Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=tln3veXy4cc (thời lượng 1:30:49) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 3: hoàn thiện bố trí chiếu sáng → bố trí công tắc và đèn EXIT đúng cao độ → nhân bản sang các phòng khác → bóc khối lượng bằng Schedule → kiểm tra xung đột và hiểu quy trình phối hợp thật ở công ty.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 31 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:00 – 03:40 | Ngoài lề nghề nghiệp: mẫu CV, tìm việc BIM trên LinkedIn | ⭐ | §1 |
03:36 – 06:19 | Ôn buổi 2 · Khu vực nào không có trần và cách treo đèn ở đó | ⭐⭐⭐ | §2 |
06:19 – 11:30 | Bố trí đèn cầu thang · lệnh AL · di chuyển trên 3D bằng phím mũi tên + Shift | ⭐⭐⭐ | §3 |
12:03 – 13:39 | Giảng viên hỏi lớp: còn khu vực nào không có trần nữa | ⭐⭐ | §2 |
13:39 – 16:50 | 🔥 Cao độ công tắc & ổ cắm · file Installation Detail · Lighting Device vs Fixture | ⭐⭐⭐ | §4 |
16:50 – 23:43 | Bố trí công tắc theo hướng mở cửa · align cho khớp 3D | ⭐⭐⭐ | §5 |
23:43 – 30:00 | 🔥 Đo trên 3D · Set Work Plane → Pick a Plane | ⭐⭐⭐ | §6 |
29:54 – 33:16 | Xử lý 2D: WT chia đôi màn hình · tham số Left/Right offset tách ký hiệu 2D | ⭐⭐⭐ | §7 |
33:16 – 36:32 | ❗ Vì sao không bám 100% theo bản CAD — CAD không có phối hợp | ⭐⭐ | §8 |
36:32 – 44:30 | Đèn EXIT: vị trí trên cửa, cách tâm 200, bắt điểm giữa | ⭐⭐⭐ | §9 |
44:30 – 48:59 | Nhân bản sang phòng khác: CO · MM vs DM · Create Similar + Space | ⭐⭐⭐ | §10 |
48:59 – 58:29 | 🔥🔥 BÓC KHỐI LƯỢNG — Schedule: chọn category → Family and Type + Count → Sorting/Grouping → bỏ tích Itemize | ⭐⭐⭐ | §11 |
58:29 – 1:01:51 | Bóc khối lượng công tắc · vì sao hiện nhiều biến Level trùng | ⭐⭐ | §11 |
1:01:51 – 1:04:25 | Xuất Excel — bản mặc định của Revit rất yếu, nên dùng add-in | ⭐⭐ | §12 |
1:04:55 – 1:12:07 | Giới thiệu bộ tool tự viết của giảng viên | ⭐ | §12 |
1:12:07 – 1:15:22 | 🔥🔥 KIỂM TRA XUNG ĐỘT: Collaborate → Interference Check → xuất HTML → copy ID → Select by ID | ⭐⭐⭐ | §13 |
1:15:22 – 1:20:11 | Quy trình thật ở công ty: review model → clash check → clash free → xưởng | ⭐⭐ | §14 |
1:20:11 – 1:27:02 | Navisworks — công cụ check xung đột cho công trình lớn | ⭐⭐ | §15 |
1:27:02 – 1:29:38 | BIM Coordinator · chuẩn của chủ đầu tư · LOD 100–400 | ⭐⭐ | §16 |
1:29:38 – 1:30:39 | Bài về nhà: bố trí hết đèn và đèn EXIT · tìm hiểu thuật ngữ CDE | ⭐⭐ | §17 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 25 phút?
13:39 – 16:50(cao độ công tắc) →48:59 – 58:29(bóc khối lượng) →1:12:07 – 1:15:22(kiểm tra xung đột).
📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.
1. Ngoài lề: chuẩn bị hồ sơ xin việc [00:00 – 03:40]
Đầu buổi giảng viên nói về nghề, chưa vào bài:
- Có mẫu CV chung phát cho lớp, xuất PDF gửi đi là được, màu sắc tùy ý.
- Tìm việc BIM trên LinkedIn — mục Jobs có nhiều vị trí liên quan BIM, chất lượng hơn các trang tuyển dụng phổ thông trong nước.
- Nên xem trước yêu cầu tuyển dụng để biết mình còn thiếu gì mà chuẩn bị.
2. ⭐ Khu vực nào KHÔNG có trần [03:36 – 06:19], [12:03 – 13:39]
Đây là câu hỏi giảng viên bắt cả lớp trả lời, vì nó quyết định cách treo đèn.
| Có trần | Không có trần |
|---|---|
| Văn phòng · Hành lang · Toilet | Phòng kỹ thuật · Nhà xe · Cầu thang |
Chỗ có trần → đèn gắn âm/áp trần, lấy cao độ theo trần.
Chỗ không có trần → đèn treo lửng, tạm để cao độ khoảng 3 m.
⚠️ Vì sao chỉ để tạm 3 m? Vì phía trên còn ống gió, ống chữa cháy chưa vẽ. Khi các hệ đó vào, đèn phải hạ xuống nằm dưới hệ thống thì mới sáng được. Cao độ chốt chỉ có ở cuối giai đoạn phối hợp — "khi nào gần cuối compile mới có cốt điện". Giai đoạn này chỉ cần rải đều cho đủ.
3. Bố trí đèn cầu thang & thao tác trên 3D [06:19 – 11:30]
Vị trí đèn cầu thang
Có 2 chỗ đặt được: ngay chiếu nghỉ, hoặc trên tường. Bản thiết kế của công trình này đặt trên tường thì cứ theo vậy. Mỗi tầng cầu thang chỉ cần 2 đèn, các tầng điển hình copy sau.
(Một số nơi đặt ở chiếu nghỉ với lý do đi xuống không bị chói mắt — tùy thiết kế.)
🔧 Di chuyển đối tượng trên view 3D
1. Bấm vào đối tượng
2. XOAY VIEW cho đúng mặt phẳng — chính diện, không xéo
3. Dùng MV (move) hoặc AL (align) để bắt mép
4. Nhập số trực tiếp: rê chuột ra hướng cần rồi gõ 300 → Enter
❗ Không đúng mặt phẳng thì không kéo được. Trên 3D bắt buộc đưa view về chính diện (ngang trái / ngang phải / ngang trên) rồi mới thao tác được.
💡 Mẹo di chuyển bằng bàn phím
- Phím mũi tên → dịch đối tượng từng nấc nhỏ, rất chậm
- Shift + phím mũi tên → dịch nhanh hơn nhiều
💡 Luôn bật Thin Lines
Đèn và thiết bị điện nét rất mảnh, bấm TL cho dễ nhìn. Giảng viên nói bên điện "lúc nào đa số cũng bấm TL". Nét TL cũng chính là nét in ra giấy.
4. 🔥 Cao độ công tắc & ổ cắm [13:39 – 16:50]
Cao độ của công trình này
| Thiết bị | Cao độ (tính từ tâm thiết bị) | Cách tường |
|---|---|---|
| Công tắc | 1250 mm | 200 mm |
| Ổ cắm | 300 mm | — |
❗ Đừng học thuộc con số này. Mỗi công trình một khác. Phải mở file Installation Detail (chi tiết lắp đặt) của dự án — nằm trong
Input → Design → Electrical. Chuỗi khách sạn, chủ đầu tư nước ngoài đều có tiêu chuẩn riêng của họ.
📌 Cao độ tính từ tâm thiết bị, vì thợ đục lỗ theo tâm. Dùng mặt nạ loại nào là chuyện khác.
Đèn và công tắc thuộc category nào?
| Đối tượng | Category trong Revit |
|---|---|
| Đèn | Lighting Fixture |
| Công tắc | Lighting Device |
💬 Giảng viên: "Nhớ hai cái đó trước đi." — Hai category này quyết định lát nữa bóc khối lượng ở đâu (§11).
Lấy family ở đâu
Systems → panel tương ứng. Hoặc lấy thẳng trong Project Browser → Families → Electrical Device / Lighting Fixture. Family nhiều quá thì dùng ô Search, biết tên là tìm ra.
5. Bố trí công tắc [16:50 – 23:43]
Quy tắc đặt
- Theo hướng mở cửa — bước vào cửa là phải với tay bật được ngay.
- Cách mép cửa 200 mm, cao 1250 mm.
- Chọn family công tắc 1 / 2 / 3 phím cho đúng thiết kế. Đổi nhanh bằng cách bấm vào công tắc rồi xổ danh sách type ở Properties, không cần xóa đi đặt lại.
🔧 Căn cho khớp
Bố trí theo file CAD xong, lên 3D thường thấy lệch xa nhau. Dùng AL (Align):
AL → bấm mép chuẩn (mép cửa) → bấm mép đối tượng cần kéo về
⚠️ Nếu công tắc quay ngược mặt vào tường: chỉnh view về Shaded rồi đặt lại, Revit sẽ tự xoay theo mặt tường. Đặt ở chế độ Wireframe rất dễ bị ngược mà không biết.
6. 🔥 Đo trên 3D — Set Work Plane [23:43 – 30:00]
Trên 3D, Revit không cho đo (DI) từ mặt này sang mặt kia nếu mặt phẳng làm việc hiện tại nằm ngang.
🔧 Quy trình
1. Systems (hoặc Architecture) → Set Work Plane
2. Chọn Pick a Plane
3. Rê chuột chọn đúng mặt phẳng cần đo (VD: mặt trên ổ cắm)
4. Giờ mới dùng được DI để đo
Sau khi pick, mặt phẳng làm việc thu nhỏ lại đúng vùng đó — nhìn thấy được ngay.
💡 Vì sao không cắt mặt cắt cho nhanh? Công trình lớn, mỗi lần cắt Revit phải tải lại rất lâu. Người vẽ quen làm thẳng trên 3D, mặt cắt chỉ để trình bày. Và không bao giờ mở vùng 3D quá to — chỉ khoanh vùng nhỏ đang làm, không là máy lag.
Bắt điểm giữa
Rê chuột chậm quanh đối tượng, khi hiện hình tam giác là đã bắt được điểm giữa (midpoint). Bắt không được thì zoom to zoom nhỏ vài lần rồi rê lại.
7. 🔥 Xử lý phần 2D [29:54 – 33:16]
Vẽ xong 3D chưa hết việc — bản 2D in ra cho công nhân mới là sản phẩm cuối, mà ký hiệu 2D của ổ cắm/công tắc rất hay chồng đè lên nhau.
Chia đôi màn hình
Phím tắt WT (Tile Views) → xem 2D và 3D cạnh nhau. Mở dư nhiều view thì tắt bớt trước cho gọn. Chuyển qua lại giữa hai khung bằng WW.
⭐ Tham số Left/Right offset
Family thiết bị điện (công tắc, ổ cắm, điện nhẹ) có sẵn biến dịch ký hiệu 2D:
| Tham số | Tác dụng |
|---|---|
| Left/Right offset | Dịch ký hiệu 2D sang trái/phải |
| Up/Down offset | Dịch ký hiệu 2D lên/xuống |
Nhập 100, 300… → ký hiệu 2D dịch ra, còn vật thể 3D đứng yên tại chỗ.
👉 Đây là cách chuẩn để bản vẽ 2D nhìn không bị dính chùm mà mô hình 3D vẫn đúng vị trí thật. Giảng viên nói dự án Úc và các dự án nước ngoài dùng cái này liên tục.
8. ❗ Vì sao không bám 100% theo bản CAD [33:16 – 36:32]
Học viên hỏi: sao không đặt đúng y như file CAD thiết kế?
Bản CAD chỉ có nhiệm vụ thiết kế, không có nhiệm vụ phối hợp. Người thiết kế đảm bảo hệ thống hoạt động được, họ không có cái nhìn tổng quan để tránh va chạm. Vừa thiết kế vừa xử lý xung đột thì "không biết bao giờ mới xong".
Ví dụ thật: file CAD đặt tủ điện đúng chỗ mình đang đặt ổ cắm → dựng Revit lên mới lòi ra, lúc đó phải dời tủ điện đi.
👉 Cái phải lấy đúng từ CAD là: có bao nhiêu đối tượng, loại gì. Còn nhích trái nhích phải lên xuống là việc của Revit.
9. Đèn EXIT [36:32 – 44:30]
Vị trí theo từng chỗ
| Chỗ | Cách đặt |
|---|---|
| Trên cửa thoát hiểm | Gắn tường, cách tâm cửa lên 200 mm |
| Ngoài hành lang | Gắn âm trần (set theo trần) hoặc treo, hạ xuống một chút |
Chọn type
Family đèn EXIT có nhiều type con — double arrow là loại có mũi tên hai mặt. Chọn đúng loại theo hướng thoát.
📎 Giảng viên minh họa khái niệm sẽ dùng ở §11: một family EXIT nhưng có tới 6 type con.
🔧 Đặt cho chuẩn
1. Đặt đèn ra ngoài trước, nhập cao độ tạm ~2 m
2. AL → bắt mép tường → bắt mép đèn (cho đèn áp sát tường)
3. Xoay view chính diện
4. MV → bắt điểm giữa cửa (hiện tam giác) → hút vào giữa
5. MV lên 200 tính từ tâm
⚠️ Nếu đèn quay ngược ra ngoài, là do chưa áp đúng mặt tường (face/space). Đặt lại ở chế độ Shaded.
💬 "Cái này là chi tiết cho mọi người quen thao tác thôi, nhiều lúc không cần kỹ như thế đâu."
10. Nhân bản sang các phòng khác [44:30 – 48:59]
Nguyên tắc: làm chuẩn MỘT phòng rồi copy, không bố trí tay từng phòng.
| Lệnh | Dùng khi |
|---|---|
CO | Copy — quét chọn, bắt mép cửa phòng này → mép cửa phòng kia |
MM | Mirror – Pick Axis: đã có sẵn đường/trục thì bấm vào là xong |
DM | Mirror – Draw Axis: phải tự kẻ đường đối xứng |
| Create Similar | Đặt thêm một cái giống hệt cái đang chọn — giữ đúng cao độ và mép cửa |
Space | Xoay đối tượng trong lúc đang đặt |
⚠️ Lỗi hay mắc: hộp thoại Mirror có ô tích
Copy. Bỏ tích ra là đối tượng gốc biến mất, chỉ còn cái đã lật.
💡 Phòng đối xứng thì mirror rồi chỉnh lại; Create Similar tiện hơn vì lấy luôn cao độ và khoảng cách mép cửa của cái mẫu.
11. ⭐⭐ BÓC KHỐI LƯỢNG — Schedule [48:59 – 1:01:51]
Giảng viên: bóc khối lượng và xử lý xung đột là hai thứ mạnh nhất của phần mềm 3D.
Bóc được những gì
Về bản chất chỉ có hai loại: số lượng (đèn, công tắc, ổ cắm, báo cháy) và mét dài (ống, máng cáp).
📌 Family vs Type — phải hiểu trước khi bóc
Family = cả dòng sản phẩm (VD: đèn EXIT)
Type = từng loại con (VD: 6 kiểu EXIT khác nhau)
Family and Type = tên đầy đủ, dùng cái này để bóc
🔧 Quy trình tạo bảng khối lượng
1. View → Schedules → Schedule/Quantities
2. Chọn CATEGORY: Lighting Fixture (đèn) hoặc Lighting Device (công tắc)
→ mỗi category một bảng riêng
3. Tab Fields — thêm 3 trường:
Family and Type ← tên
Count ← số lượng
Level ← phân loại theo tầng
4. Tab Sorting/Grouping:
Sort by: Family and Type · Ascending
❗ BỎ TÍCH "Itemize every instance"
5. OK
❗
Itemize every instance— còn tích thì bảng liệt kê từng cái đèn một (mấy trăm dòng). Bỏ tích thì gom lại theo loại, ra đúng bảng khối lượng.
Thứ tự trường quyết định thứ tự cột. Muốn xem "tầng nào có đèn gì, bao nhiêu cái" thì để Level lên đầu.
Công ty cần thêm cột thì thêm biến: Cost, Description… — nhưng 3 trường trên là đủ dùng.
❓ Vì sao danh sách hiện 2–3 biến Level trùng tên?
Vì family đó tự mang theo parameter tên Level của riêng nó. Khi load vào dự án sẽ sinh thêm biến trùng tên. 👉 Cách xử lý: kéo thử một cái ra, không thấy dữ liệu thì đổi sang biến Level khác.
💡 Vặt
- Bảng schedule zoom to/nhỏ được (bản Revit 2021 trở về trước thì không).
- Lỡ tắt thanh Properties → chuột phải → Properties.
- Bấm vào một dòng rồi chọn Highlight in Model → Revit nhảy tới đúng vị trí vật thể đó.
⚠️ Điều Schedule KHÔNG làm được: nếu bạn lỡ đặt 2 đèn chồng lên nhau cùng một chỗ, bảng vẫn đếm thành 2 — nó không biết đó là lỗi. Muốn phát hiện phải dùng công cụ kiểm tra xung đột ở §13.
12. Xuất Excel [1:01:51 – 1:12:07]
Cách mặc định: File → Export → Reports → Schedule
⚠️ Bản mặc định rất yếu: mỗi lần chỉ xuất được một bảng, ra file
.txtngăn cách bằng tab, mở lên format lộn xộn.
Cách dùng add-in: chọn nhiều schedule một lúc, xuất tất cả vào một file Excel (hoặc mỗi bảng một sheet), chọn đường dẫn, có kèm header.
📎 Giảng viên có bộ tool tự viết (gõ
RTđể gọi), cập nhật thường xuyên, gửi link cho lớp cài. Các phiên bản mới chuyển từ kiểu gõ lệnh sang panel bấm nút trên Ribbon. 💬 Câu hỏi hay của học viên: "Xuất Excel rồi thêm đèn thì Excel có tự cập nhật không?" → Không. File Excel là ảnh chụp tại thời điểm xuất, không liên kết ngược với model.
13. ⭐⭐ KIỂM TRA XUNG ĐỘT — Interference Check [1:12:07 – 1:15:22]
🔧 Quy trình
1. Ctrl + S lưu file trước
2. Collaborate → Interference Check → Run Interference Check
3. Hai khung:
Current Project ← các category trong file mình
(hoặc chọn file link để check chéo)
4. Tích các category cần đối chiếu → OK
5. Ra bảng danh sách cặp đối tượng va chạm
6. Export → ra file HTML report
🔧 Từ report nhảy tới đúng chỗ va chạm
1. Mở HTML report → mỗi dòng có đối tượng A và đối tượng B, kèm ID
2. Copy ID
3. Trong Revit: Manage → Select by ID (biểu tượng xanh)
4. Ctrl+V dán ID → OK
→ Revit chọn và nhảy tới đúng vật thể đó
❓ Sao phải xuất report ra ngoài, không xử lý luôn trong Revit? Vì xử lý xung đột nhiều người cùng làm. Phải có bản report để mỗi người copy ID phần của mình mà xử lý.
⚠️ Giới hạn: công cụ này chỉ dùng được cho công trình nhỏ. Công trình lớn "không chạy nổi". Xem §15.
💡 Cách tự tạo va chạm để thử
Chọn một cụm đèn → Copy → Paste → Aligned to Current View → dán chồng ngay tại chỗ. Revit hiện warning báo có đối tượng trùng vị trí, đúng thứ để test.
14. Quy trình phối hợp thật ở công ty [1:15:22 – 1:20:11]
1. THIẾT KẾ — dựng model
2. REVIEW MODEL — team BIM kiểm tra model có đạt chuẩn công ty không
3. CLASH CHECK — kiểm tra xung đột
4. Gửi mail báo lỗi — Excel danh sách ID va chạm + ảnh chụp, chia theo bộ môn
5. Các bên NGỒI VỚI NHAU quyết định AI NÉ AI
6. CLASH FREE — mail báo hết va chạm
7. Team DOCUMENT — quản lý hồ sơ, gửi xuống xưởng
8. Team SUB / SHOP DRAWING — ghi kích thước, cắt mặt cắt, in cho công nhân thi công
⭐ Ai né ai?
Không có công cụ nào tự quyết định được. Phải xem trên 3D rồi phối hợp: MEP né hay kiến trúc cắt lỗ — ai dịch chuyển hợp lý hơn thì người đó làm. Giảng viên nói "ngồi kế bên nhau mà cãi".
Check theo giai đoạn, không check một phát
Bám theo tiến độ thi công: khung → tường → hoàn thiện. Giai đoạn cuối mới check full dự án.
Cặp nào giai đoạn này chưa sửa thì đánh dấu ignore kèm ghi chú.
💬 Học viên hỏi "làm vậy lâu quá?" → Không làm bước này thì ra công trường mới phát hiện, còn tốn hơn nhiều.
15. Navisworks — check xung đột cho công trình lớn [1:20:11 – 1:27:02]
Navisworks là phần mềm của Autodesk, đi kèm gói Autodesk.
| Interference Check (trong Revit) | Navisworks | |
|---|---|---|
| Quy mô | Công trình nhỏ | Công trình lớn, chạy rất nhanh |
| Kết quả | Bảng danh sách + HTML | Trực quan, tô đỏ vị trí va chạm trên mô hình |
| Xuất | HTML | Nhiều định dạng, kèm ảnh chụp từng va chạm |
- Xuất Excel từ Navisworks phải qua bước trung gian XML, hoặc viết tool.
- Sửa vẫn phải quay về Revit. Navisworks chỉ phát hiện và chụp ảnh, không sửa được.
- Sửa xong bấm Update trong Navisworks → những chỗ đã xử lý biến mất, chỉ còn chỗ chưa xử lý.
⚠️ Về AI tự sửa xung đột: "Dùng AI để viết tool xử lý thì có, chứ để nó tự quyết định né ai thì không được."
16. Chuẩn BIM & LOD [1:27:02 – 1:29:38]
Vị trí BIM Coordinator
Người ngồi check clash và review model thường cần 4–5 năm kinh nghiệm. Người mới thường vào vẽ trước.
Review model là kiểm tra model của bên thiết kế có đạt chuẩn công ty không — ví dụ tên family sai chuẩn thì trả về bắt sửa.
📐 LOD — Level of Development
Mức độ chi tiết của mô hình. Ký hợp đồng LOD bao nhiêu thì làm đúng bấy nhiêu.
| LOD | Nghĩa |
|---|---|
| 100 / 200 | Sơ bộ |
| 300 | Mức phổ biến ở Việt Nam — đúng kích thước, đúng vị trí, chưa có phụ kiện |
| 350 | Đúng kích thước thực tế + có thêm support, giá đỡ — như ống hoàn thiện ngoài thực tế |
| 400 | Chi tiết tới mức chế tạo — "tốn thời gian, ít ai làm" |
Bảng LOD tra ở thư mục Document → LOD Spec.
⚠️ Chủ đầu tư lớn (nhất là nước ngoài) có team BIM riêng và checklist riêng, phải đạt hết mới được nộp model. Ví dụ: tên family bắt buộc đồng bộ, phải có tiền tố quy định. 💬 "Chốt câu cuối cùng là model không va chạm."
17. 📌 Bài về nhà & chuẩn bị buổi 4 [1:29:38 – 1:30:39]
- Bố trí hết đèn cho các khu vực còn lại (phòng kỹ thuật bố trí thoáng cũng được)
- Bố trí đèn EXIT
- Tìm hiểu thuật ngữ
CDE(Common Data Environment) — giảng viên sẽ gửi thêm danh sách thuật ngữ để lớp tự tra
💬 Học online không theo kịp thì báo ngay để lớp dừng lại. Có sẵn clip ngắn về bố trí chiếu sáng trong giáo trình, nên xem trước.
📋 Phím tắt & mẹo buổi 3
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
AL | Align — căn mép, dùng nhiều nhất buổi này |
MV | Move — di chuyển |
CO | Copy |
MM | Mirror – Pick Axis (có sẵn trục) |
DM | Mirror – Draw Axis (tự kẻ trục) |
DI | Dimension — đo |
TL | Thin Lines |
WT | Tile Views — chia đôi màn hình 2D/3D |
WW | Chuyển qua lại giữa các khung view |
Space | Xoay đối tượng khi đang đặt |
| Create Similar | Đặt thêm cái giống hệt, giữ nguyên cao độ |
| Shift + phím mũi tên | Di chuyển nhanh trên 3D |
| Chuột phải vùng trống | Bật lại Properties |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "mua", "mu" | MV (Move) |
| "al", "aline", "line" | AL (Align) |
| "đêm", "đo" | DI (Dimension) |
| "lting feature", "lon feature" | Lighting Fixture (đèn) |
| "lent device", "ling device", "devil" | Lighting Device (công tắc) |
| "axit", "exit" | EXIT (đèn thoát hiểm) |
| "workpl", "setw plan", "bí một mặt phẳng" | Set Work Plane → Pick a Plane |
| "cate rodi", "caterodi" | Category |
| "family and time", "thai" | Family and Type, Type |
| "short", "sọt", "shing and rupting" | Sorting/Grouping |
| "item", "dấu item" | Itemize every instance |
| "class", "checkl", "chck class" | Clash check (Interference Check) |
| "Navic", "Nav w", "na viw" | Navisworks |
| "B ID", "select B id" | Select by ID |
| "ké", "K", "file C" | CAD |
| "bit", "rebit", "repit", "debit", "vi", "Fi" | Revit |
| "LD", "LD SP" | LOD, LOD Spec |
| "sai shop", "Ler sai" | shop drawing |
| "b coordinator" | BIM Coordinator |
| "file shad" | Shaded (visual style) |
| "resimilar", "create similar" | Create Similar |
| "one offset", "left right" | Left/Right offset (tham số dịch ký hiệu 2D) |
| "cộ điện" | cốt điện (cao độ hệ điện) |
| "miễn gió", "miễng gió" | miệng gió |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số cao độ và quy định nên đối chiếu lại hồ sơ gốc của dự án.