RevitTech
Lệnh tắt Revit ← Về danh sách buổi
Revit MEPF · Khóa K44

Tra cứu lệnh tắt

33 lệnh dùng trong khóa, gom từ 11 buổi. Bấm để mở đúng đoạn video dạy lệnh đó — không phải mò lại cả buổi.

Xem & dọn bản vẽ

VV
Visibility / Graphicshoặc VG
Bảng bật tắt hiển thị của riêng view đang mở — 6 tab, dùng để dọn rác bản vẽ. Bảng dùng nhiều nhất trong Revit.
TL
Thin Lines
Cho nét mảnh lại đúng như khi in. Bên điện gần như lúc nào cũng bật.
WT
Tile Views
Xếp các view cạnh nhau — xem mặt bằng và 3D cùng lúc. Mở dư view thì tắt bớt trước cho gọn.
WW
chuyển khung view
Nhảy qua lại giữa các khung view đang xếp cạnh nhau.
HH
Hide Element
Ẩn tạm cái đang chọn. Revit hiện khung viền báo đang ẩn tạm.
HI
Isolate Element
Chỉ hiện cái đang chọn, ẩn hết phần còn lại. Cũng là ẩn tạm.
HR
Reset Temporary Hide/Isolate
Trả mọi thứ về bình thường sau khi ẩn tạm.
EH
Hide in View
⚠️ Ẩn vĩnh viễn trong view đó và không có dấu hiệu gì báo. Đồng đội tưởng chưa ai làm, bố trí thêm lần nữa → khối lượng nhân đôi. Tìm lại bằng nút Reveal Hidden Elements (hình bóng đèn) ở thanh trạng thái.

Vẽ & chỉnh sửa

AL
Align
Căn thẳng hàng. Bấm cái đứng yên trước, cái sẽ dời sau — bấm ngược là kéo nhầm file CAD đi.
MV
Move
Di chuyển đối tượng.
CO
Copyhoặc CC
Sao chép. Tích Multiple để copy liên tục nhiều lần.
CS
Create Similar
Tạo cái mới giống hệt cái đang chọn — kế thừa cả type lẫn cao độ, khỏi chỉnh lại tay.
MM
Mirror – Pick Axis
Lật đối xứng qua trục có sẵn — bấm vào trục là xong.
DM
Mirror – Draw Axis
Lật đối xứng qua trục mình tự kẻ. Nhớ ô tích Copy — bỏ tích là mất đối tượng gốc.
RO
Rotate
Xoay. Vẽ trục đứng bị úp mặt vào tường thì xoay 180° — phải lên 3D kiểm tra mới biết đúng chưa.
DE
Delete
Xóa. Nằm ngay bên tay trái nên thao tác nhanh.
DI
Aligned Dimension
Đo kích thước. Cũng dùng để dời: đo xong bấm vào vật thể, con số sửa được, gõ số mới là nó tự chạy tới.
SC
Snap to Center
Bắt tâm — đặt đèn vào đúng tâm ký hiệu trên file CAD. Không dùng thì canh mắt không bao giờ đúng.
TR
Trim / Extend to Corner
Cắt hoặc kéo dài hai đối tượng cho gặp nhau ở góc vuông.
Q
Split with Gaptự đặt
Cắt và chừa một khoảng trống — dùng khi lượn ống tránh va chạm, và khi bóc khối lượng. Đây là phím giảng viên tự đặt, máy mới cài chưa có.
Space
xoay đối tượng
Bấm khi đang đặt family để xoay nó về đúng hướng.

Vẽ hệ thống MEP

CT
Cable Tray
Vẽ máng cápthang cáp (Trough / Ladder). Đổi cao độ rồi bấm Apply hai lần là ra trục đứng.
CN
Conduit
Vẽ ống luồn dây.
DT
Duct
Vẽ ống gió. Nhớ chọn đúng System Type trước, không thì vẽ ra không có màu.
PI
Pipe
Vẽ ống nước / ống chữa cháy.
CM
Place a Component
Lấy family ra đặt vào dự án — lấy được mọi category và có hình preview. Dự án nhiều family thì hơi nặng.
TG
Tag by Category
Gắn nhãn cho đối tượng. Khoảng cách leader để 3–4 chứ đừng để mặc định 12.7.

Thiết lập & môi trường Family

KS
Keyboard Shortcuts
Bảng cài phím tắt. Đặt lệnh hay dùng về các phím bên tay trái. Có nút Export / Import để mang sang máy khác. Đừng xóa phím mặc định — một lệnh được phép có nhiều phím.
ES
Electrical Settings
Thêm size máng cáp, ống luồn dây. Ô Used in Size List quyết định size đó có hiện ra khi vẽ hay không.
MS
Mechanical Settings
Cùng họ với ES nhưng dành cho phần Cơ — ống gió.
RP
Reference Plane
Vẽ đường tham chiếu trong môi trường family. Mọi thứ phải align + khóa vào RP, không align vào đối tượng.
EQ
Equality
Ràng buộc hai bên bằng nhau. Đổi kích thước thế nào thì vật thể cũng luôn nằm chính giữa.
DL
Detail Line
Vẽ nét 2D chỉ nằm trong view đó — tương đương PL (Polyline) bên AutoCAD. Có Pick Lines để bám theo nét CAD sẵn có.
Không có lệnh nào khớp. Thử gõ ngắn hơn.