Tra cứu lệnh tắt
36 lệnh dùng trong khóa, gom từ 16 buổi. Bấm ▶ để mở đúng đoạn video dạy lệnh đó — không phải mò lại cả buổi.
Xem & dọn bản vẽ
VV
Visibility / Graphicshoặc VG
Bảng bật tắt hiển thị của riêng view đang mở — 6 tab, dùng để dọn rác bản vẽ. Bảng dùng nhiều nhất trong Revit.
WT
Tile Views
Xếp các view cạnh nhau — xem mặt bằng và 3D cùng lúc. Mở dư view thì tắt bớt trước cho gọn.
EH
Hide in View
⚠️ Ẩn vĩnh viễn trong view đó và không có dấu hiệu gì báo. Đồng đội tưởng chưa ai làm, bố trí thêm lần nữa → khối lượng nhân đôi. Tìm lại bằng nút Reveal Hidden Elements (hình bóng đèn) ở thanh trạng thái.
Vẽ & chỉnh sửa
AL
Alignhoặc 2
Căn thẳng hàng. Bấm cái đứng yên trước, cái sẽ dời sau — bấm ngược là kéo nhầm file CAD đi. Nối hai ống có độ dốc (thoát nước, buổi 14) thì mặc định nó bắt vào mép ống — phải Tab tới khi ra chấm giữa mới đúng tâm. Buổi 15 dùng để đưa nhánh vào đúng tâm bồn cầu và để đoạn ống 0% ăn theo dốc của đoạn phía sau.
CS
Create Similar
Tạo cái mới giống hệt cái đang chọn — kế thừa cả type lẫn cao độ, khỏi chỉnh lại tay. Vẽ nhánh trên ống dốc (buổi 14) thì bấm thêm nút Inherit Elevation để lấy đúng cao độ tại điểm bắt vào, không thì ống không nối được.
DM
Mirror – Draw Axis
Lật đối xứng qua trục mình tự kẻ. Nhớ ô tích Copy — bỏ tích là mất đối tượng gốc.
RO
Rotate
Xoay. Vẽ trục đứng bị úp mặt vào tường thì xoay 180° — phải lên 3D kiểm tra mới biết đúng chưa.
DI
Aligned Dimension
Đo kích thước. Cũng dùng để dời: đo xong bấm vào vật thể, con số sửa được, gõ số mới là nó tự chạy tới.
SC
Snap to Center
Bắt tâm — đặt đèn vào đúng tâm ký hiệu trên file CAD. Không dùng thì canh mắt không bao giờ đúng.
Q
Split with Gaptự đặt
Cắt và chừa một khoảng trống — dùng khi lượn ống tránh va chạm, và khi bóc khối lượng. Đây là phím giảng viên tự đặt, máy mới cài chưa có.
SL
Split Element
Cắt ống tại một điểm để đổi size đoạn sau — ví dụ giảm 32 xuống 25, chỗ cắt tự sinh côn giảm. Buổi 15 dùng để cắt ống thoát cho đoạn đấu vào xi-phông; giảng viên khuyên tự đặt phím tắt cho lệnh này vì dùng rất thường xuyên.
33
Trim/Extend Single Elementtự đặt
Đâm một ống/nét vào đối tượng khác: chọn đối tượng đích trước, rồi bấm cái cần kéo dài. Phím giảng viên tự đặt.
Vẽ hệ thống MEP
CT
Cable Tray
Vẽ máng cáp và thang cáp (Trough / Ladder). Đổi cao độ rồi bấm Apply hai lần là ra trục đứng.
CM
Place a Component
Lấy family ra đặt vào dự án — lấy được mọi category và có hình preview. Dự án nhiều family thì hơi nặng. Buổi 15 dùng để đặt phễu thu sàn — bấm
CM là lấy luôn family vừa dùng gần nhất.Thiết lập & môi trường Family
KS
Keyboard Shortcuts
Bảng cài phím tắt. Đặt lệnh hay dùng về các phím bên tay trái. Có nút Export / Import để mang sang máy khác. Đừng xóa phím mặc định — một lệnh được phép có nhiều phím.
ES
Electrical Settings
Thêm size máng cáp, ống luồn dây. Ô Used in Size List quyết định size đó có hiện ra khi vẽ hay không.
MS
Mechanical Settings
Cùng họ với
ES nhưng dành cho phần Cơ — ống gió. Buổi 14 dùng tab Slopes trong bảng này để thêm % độ dốc cho ống thoát nước (1.2% · 2% · 100% — lưu ý 100% = 45°, dùng để đi hai co lơi lên thiết bị).RP
Reference Plane
Vẽ đường tham chiếu trong môi trường family. Mọi thứ phải align + khóa vào RP, không align vào đối tượng.
EQ
Equality
Ràng buộc hai bên bằng nhau. Đổi kích thước thế nào thì vật thể cũng luôn nằm chính giữa.
Không có lệnh nào khớp. Thử gõ ngắn hơn.