Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=uY3zlgFLLMg (thời lượng 1:21:47) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 9: hiểu family là gì và có mấy loại → nắm 6 công cụ dựng hình → dựng family tủ điện có tham số, nhập số vào là tủ tự chạy đúng kích thước.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 22 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:04 – 06:51 | Nốt buổi 8: miệng gió linear · Insert Vertex để lách chỗ vướng | ⭐⭐ | §1 |
06:51 – 10:06 | Vào phần Family — New Family, chọn template, giao diện | ⭐⭐⭐ | §2 |
10:06 – 12:50 | Family Category — gán loại cho family · Specialty Equipment | ⭐⭐⭐ | §3 |
12:50 – 15:57 | 🔥🔥 3 LOẠI FAMILY — System · Loadable · In-Place | ⭐⭐⭐ | §4 |
15:57 – 31:46 | 🔥🔥 6 CÔNG CỤ DỰNG HÌNH — Extrusion, Blend, Revolve, Sweep… | ⭐⭐⭐ | §5 |
20:58 – 21:39 | ⭐ Dung lượng family — 500–600 KB là đẹp | ⭐⭐⭐ | §6 |
33:42 – 35:46 | 🔥 HOST — 4 kiểu bám · ❗ host bị xóa là family mất theo | ⭐⭐⭐ | §7 |
35:46 – 40:08 | Nested family · tìm family của hãng · ⚠️ đừng lồng quá sâu | ⭐⭐ | §8 |
40:08 – 48:29 | Điểm gốc family · quy trình tạo family ở công ty | ⭐⭐ | §9 |
48:29 – 1:05:20 | 🔥🔥 DỰNG FAMILY TỦ ĐIỆN THAM SỐ HÓA — 8 bước đầy đủ | ⭐⭐⭐ | §10 |
1:05:51 – 1:07:24 | Gán Family Category cho tủ · Omniclass | ⭐⭐ | §11 |
1:07:24 – 1:11:02 | Identity Data — nhồi thông tin hãng, hướng tới vận hành 6D | ⭐⭐ | §12 |
1:11:02 – 1:21:33 | Ngoài lề nghề: Point Cloud, các công ty, mức lương | ⭐ | §13 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
12:50 – 15:57(3 loại family) →15:57 – 22:00(Extrusion) →48:29 – 1:05:20(dựng tủ điện).
📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.
1. Nốt phần ống gió [00:04 – 06:51]
Vẽ nhánh tới miệng gió linear (loại dài, hay dùng ở khách sạn) — chỗ khó vì bị máng cáp chắn ngang.
💡
Insert Vertex— chuột phải vào ống gió mềm → thêm điểm gãy → kéo lách qua chỗ vướng. 💡 Nắm kéo ngược từ miệng gió về phía ống thì dễ kết nối hơn kéo xuôi. 💡 Ống khó thao tác thì cắt bằngQrồi làm lại đoạn ngắn. 💡 Làm xong một bên rồiCCcopy sang bên đối xứng, nhớTabchọn cả cụm cho khỏi sót.
2. Vào phần Family [06:51 – 10:06]
💬 Vì sao học tạo family? Tạo một family mất 30 phút đến 2–3 tiếng. Thực tế phần lớn là đi tìm family có sẵn rồi edit lại, nhưng phải biết cách tạo mới sửa được.
🔧 Tạo mới
Revit → New → Family → chọn template
| Nhóm template | Dùng để |
|---|---|
| Annotation | Family 2D — tag, ký hiệu |
| Title Block | Khung tên bản vẽ |
| ⭐ Metric Generic Model | Family 3D không bám bề mặt — MEP dùng cái này nhiều nhất |
⚠️ Metric = hệ mm (Imperial = hệ inch, không dùng).
Giao diện family
| Mặt | Nhìn từ đâu |
|---|---|
| Ref. Level | Từ trên xuống (như mặt bằng) |
| Front | Từ trước nhìn vào |
| Back | Từ sau lưng |
| Left / Right | Hai bên hông |
📌 Trong family không có Selection Box — muốn xem 3D thì bấm nút ngôi nhà.
3. Family Category [10:06 – 12:50]
Family Category and Parameters → chọn loại cho family.
| Tạo cái gì | Category |
|---|---|
| Miệng gió | Air Terminals |
| Tủ điện | Electrical Equipment |
| Ổ cắm | Electrical Fixtures |
| Công tắc | Lighting Devices |
| Đèn | Lighting Fixtures |
❗ Revit chỉ có sẵn một số category, không tạo thêm được. 💡 Thứ không thuộc loại nào (VD tủ lạnh) → dùng
Specialty Equipmentrồi tự đặt tên. ⚠️ Gán sai category thì vào dự án Revit vẫn hiểu theo cái bạn gán — bóc khối lượng sẽ ra sai chỗ.
4. ⭐⭐ BA LOẠI FAMILY [12:50 – 15:57]
| Loại | Là gì | Sửa được? |
|---|---|---|
| System Family | Family mặc định gắn sẵn trong Revit — tường, sàn, ống gió, máng cáp, ống nước | ❌ Không tạo, không xóa được. Chỉ đổi được phụ kiện (fitting) và thêm size |
| Loadable Family | Family load từ ngoài vào — tủ điện, ổ cắm, đèn, miệng gió (file .rfa) | ✅ Sửa thoải mái — đây là loại đang học |
| In-Place Family | Tạo nhanh ngay trong dự án | ⚠️ KHÔNG lưu ra ngoài, KHÔNG tái sử dụng được |
⚠️ In-Place Family làm file dự án nặng lên — các công ty khuyến nghị không dùng. 💡 Nó chỉ hợp cho thứ dùng một lần duy nhất, ví dụ bệ bê tông đỡ máy.
5. ⭐⭐ SÁU CÔNG CỤ DỰNG HÌNH [15:57 – 31:46]
| Công cụ | Cách hoạt động | Dùng vẽ gì |
|---|---|---|
| ⭐ Extrusion | Vẽ một tiết diện → đùn thành khối đặc | Dùng nhiều nhất — tủ điện, hộp, khối vuông |
| Blend | Vẽ hai tiết diện (Base + Top) → Revit nối lại | Hình chóp cụt, côn |
| Revolve | Vẽ nửa profile + một trục → xoay quanh trục | Đèn tròn, chao đèn, vật thể tròn xoay |
| ⭐ Sweep | Vẽ đường đi (path) + profile → profile chạy dọc đường | Ống nước, support, thanh U |
| Swept Blend | Như Sweep nhưng hai đầu hai profile khác nhau | Ống thay đổi tiết diện dọc đường |
| Void | Các lệnh trên nhưng để KHOÉT LỖ | Đục lỗ, cắt rãnh |
💡 Ghi chú thao tác
- Vẽ xong bấm
Finish(dấu tick xanh) mới thành khối. - Revolve: vẽ profile bằng Boundary Line, rồi vẽ Axis Line làm trục. Chỉnh góc quay (VD 90°, −180°) để cắt bớt.
- Sweep:
Sketch Pathvẽ đường →Finish→Edit Profilevẽ tiết diện →Finish. ⚠️ Profile phải là đường KHÉP KÍN, hở là Revit báo lỗi. - Extrusion chồng lên nhau thì Revit tự hợp khối, nhiều khi không cần Void.
- 📌 Connector — công cụ riêng, tạo điểm kết nối để ống/dây bắt vào (xem buổi 10).
6. ⭐ Dung lượng family [20:58 – 21:39]
Family nên nằm ở 500–600 KB. Trên 2 MB là nặng.
Vì sao quan trọng: một tầng có ~10 tủ, nhân với 28 tầng → family nặng làm cả dự án lag.
💬 "Revit không cần chi tiết. Chỉ cần đúng chiều dài, chiều rộng, chiều sâu là được." Vẽ chi tiết được, nhưng phải trả giá bằng dung lượng.
7. 🔥 HOST — family bám vào cái gì [33:42 – 35:46]
| Kiểu host | Đặt được ở đâu | Rủi ro |
|---|---|---|
| Ceiling-based | Chỉ đặt được lên trần | ⚠️ Kiến trúc xóa trần là family biến mất theo |
| Wall-based | Chỉ đặt lên tường | ⚠️ Tương tự |
| Face-based | Đặt lên bất kỳ bề mặt nào, kể cả mặt xéo | ⚠️ Xóa mặt là mất family |
| ⭐ No host | Đặt ở đâu cũng được, lơ lửng cũng được | ✅ An toàn — MEP nên dùng cái này |
💡 Ưu điểm của host: đặt lên trần là tự bám cao độ trần, khỏi nhập 2700 bằng tay. 💡 Face-based bắt buộc khi công trình có mặt xéo — family không host không đặt xéo được.
8. Nested family [35:46 – 40:08]
Nested family = family lồng trong family.
Ví dụ family tủ điện chứa: đèn báo pha, nhãn Panel Name, tay nắm… — mỗi cái là một family riêng.
⚠️ Càng nhiều nested, family càng nặng (family tủ điện mẫu nặng hơn 20 MB). ⚠️ Đừng lồng quá sâu. Người sau mở ra không biết sửa ở đâu. 💬 "Tầm 2 năm quay lại chính mình còn không biết family đó sửa sao." 👉 Tiêu chí: người khác bấm vào là biết sửa ngay, và file phải nhẹ.
Tìm family của hãng
📌 Thị trường Mỹ và Úc hầu như hãng nào cũng có family sẵn (Philips, Daikin, Grundfos…) — vì đó là cách họ bán hàng: bạn thiết kế lấy tên họ thì sau này mua đúng hàng họ. 📌 Việt Nam thì ít — phần lớn phải tự tạo. 💡 Mẹo tìm nhanh: chụp hình thiết bị rồi nhờ AI tìm giúp.
9. Điểm gốc & quy trình công ty [40:08 – 48:29]
⭐ Điểm gốc của family
Giao điểm của hai Reference Plane mặc định = tâm khi đặt vào dự án. Cao độ 0 trong family = đúng cao độ đặt trong dự án.
👉 Vẽ lệch tâm trong family thì vào dự án đặt sẽ lệch theo — nên vẽ quanh giao điểm hai trục.
Quy trình thật ở công ty
Team thiết kế cần thiết bị mới
→ cung cấp CATALOG (chiều dài, rộng, cao, thông số) cho team BIM
→ team BIM dựng family theo catalog
→ trả lại cho thiết kế dùng
📌 Bên giảng viên đã tạo hàng ngàn family trong 3 năm: máy lạnh, công tắc, ổ cắm, khóa cửa, thỏ (bồn nước)… Vì làm nhiều quốc gia — Mỹ, Úc, New Zealand — mỗi nơi tiêu chuẩn thiết bị khác nhau. 💡 Nay có thể đưa catalog cho AI dựng family, nhanh hơn tự mò.
10. ⭐⭐ DỰNG FAMILY TỦ ĐIỆN THAM SỐ HÓA [48:29 – 1:05:20]
Mục tiêu: vào dự án chỉ cần nhập số là tủ tự chạy đúng chiều rộng / sâu / cao (như family DB đã dùng ở buổi 5).
❗ Vẽ một khối hộp rồi thôi là không dùng lại được cho các tủ khác kích thước. Phải tham số hóa.
🔧 Quy trình 8 bước
BƯỚC 1 — Vẽ khung Reference Plane
Ref. Level → Create → Reference Plane (RP)
Vẽ 4 đường bao quanh GIAO ĐIỂM hai trục mặc định
(chưa cần đúng kích thước)
BƯỚC 2 — Ràng buộc đối xứng
DI đo từ trục giữa ra hai bên
→ bấm EQ (Equality) → hai bên luôn bằng nhau
→ tủ luôn nằm chính giữa dù đổi kích thước
BƯỚC 3 — Tạo tham số chiều rộng & chiều sâu
DI đo hai đường NGOÀI CÙNG
→ chọn dim → Label → Create Parameter
→ tên: Chiều rộng (gõ tiếng Việt được)
→ chọn ⭐ INSTANCE
Làm tương tự cho Chiều sâu
BƯỚC 4 — Tham số chiều cao
Sang mặt Front
Vẽ một RP nằm ngang phía trên
DI từ Ref. Level lên RP đó → Create Parameter → Chiều cao (Instance)
BƯỚC 5 — Kiểm tra tham số chạy
Family Types (góc trái trên) → nhập 600 / 250 / 800 → Apply
→ khung phải giãn ra đúng số
BƯỚC 6 — Dựng khối
Ref. Level → Create → Extrusion
Vẽ hình chữ nhật bám đúng 4 đường RP
❗ BẤM Ổ KHÓA ở cả 4 CẠNH → Finish
BƯỚC 7 — Kéo chiều cao
Sang mặt Front → kéo đỉnh khối lên đúng RP chiều cao
❗ BẤM Ổ KHÓA
BƯỚC 8 — Test lại
Family Types → đổi chiều cao 976 → 900 → Apply
→ khối phải chạy theo
⚠️⚠️ Lỗi chí mạng: quên KHÓA
Vẽ khối bám vào Reference Plane mà không bấm ổ khóa thì khối không dính vào RP. → Đổi tham số: RP giãn ra nhưng khối đứng yên. 💡 Lỡ quên thì xóa hình vẽ lại, khóa từng cạnh.
⭐ Type vs Instance parameter — chọn sai là hỏng
| Type Parameter | Instance Parameter | |
|---|---|---|
| Sửa một cái | TẤT CẢ đối tượng cùng type đổi theo | Chỉ cái đó đổi |
| Dùng cho | Thuộc tính chung của cả dòng sản phẩm | ⭐ Kích thước tủ điện — mỗi tủ một size |
❗ Để Type cho chiều cao tủ thì chỉnh một tủ là cả dự án đổi theo — không ai muốn vậy.
💡 Vặt
- Sai chính tả tên tham số → bấm biểu tượng bút chì cạnh nó để sửa.
- Chữ dimension to quá che hình → đổi tỉ lệ view xuống 1:5 hoặc 1:10.
- Test sau mỗi bước. "Cứ tưởng tượng mình đang build ứng dụng cho user xài — làm bước nào test bước đó."
11. Gán category cho tủ [1:05:51 – 1:07:24]
Family Category and Parameters → bấm chữ E → Electrical Equipment.
📌 Các ô bên dưới (Omniclass…) là mã phân loại quốc tế — thị trường Mỹ có quy định riêng, chọn đúng mã để hệ thống lọc được. Việt Nam thường bỏ qua.
12. Identity Data — hướng tới vận hành [1:07:24 – 1:11:02]
Family có mục Identity Data để nhồi thông tin: hãng, mã sản phẩm, ngày bảo hành, website, link sơ đồ nguyên lý…
🎯 Mục tiêu cuối: quản lý vận hành (6D)
Người bảo trì tòa nhà bấm vào một cái đèn là biết hãng nào, ngày lắp, hạn bảo hành, khi nào phải kiểm tra.
❗ Không ai bật Revit lên để vận hành (phần mềm ~700 triệu/năm). Cách làm: xuất dữ liệu ra phần mềm quản lý khác, người vận hành xem ở đó. ⚠️ Phải điền dữ liệu ở giai đoạn KẾT THÚC dự án, không phải trong lúc thiết kế. 💬 Thực tế "rất ít ai làm tới bước này vì tốn công" — nhưng có AI thì điền hàng loạt nhanh hơn nhiều.
📌 Family của hãng thường đã điền sẵn các thông tin này.
13. Ngoài lề nghề [1:11:02 – 1:21:33]
📡 Point Cloud — quét 3D công trình
Máy laser scan quét công trình → ra đám mây điểm → dựng lại model từ đó.
| Dùng khi | |
|---|---|
| Công trình cải tạo | Cần biết hiện trạng thật, không có bản vẽ CAD |
| Công trình di sản | Ví dụ quét lại nhà thờ Đức Bà |
💡 Trước đây máy quét giá cả tỷ đồng. Nay iPhone từ đời 13 trở lên có LiDAR cũng quét được ở mức cơ bản. 📌 Ưu điểm: khỏi ra hiện trường đo tay từng khu vực.
Thị trường việc làm
- Công ty làm dự án nước ngoài (Mỹ, Úc, New Zealand, Dubai) — nhiều nơi làm full Revit, không dùng AutoCAD.
- Bậc lương chia theo level: mới ra trường ~level 3, lên dần 4–5–6–7.
- Mùa tuyển dụng nhiều nhất khoảng tháng 4.
📋 Phím tắt & mẹo buổi 9
| Phím tắt / Nút | Chức năng |
|---|---|
RP | Reference Plane — vẽ đường tham chiếu |
DI | Dimension — đo, để gán tham số |
EQ | Equality — ràng buộc hai bên bằng nhau |
| Create Parameter | Biến kích thước thành tham số |
| Ổ khóa 🔒 | ⭐ Khóa hình vẽ vào Reference Plane |
| Family Types | Bảng nhập & test tham số |
| Finish (tick xanh) | Kết thúc lệnh dựng hình |
| Nút ngôi nhà | Xem 3D trong môi trường family |
| Insert Vertex | Thêm điểm gãy cho ống mềm |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "magic generic model" | Metric Generic Model |
| "impero", "imperal" | Imperial — hệ inch |
| "anotation", "anal" | Annotation — family 2D |
| "titolock" | Title Block — khung tên |
| "rep level", "R level", "FR level" | Ref. Level |
| "ph", "phình" | Front — mặt trước |
| "family category in paramet" | Family Category and Parameters |
| "special specialment" | Specialty Equipment |
| "system family" | System Family |
| "lot table family", "block table family" | Loadable Family |
| "play family", "GL family", "impl family", "inay" | In-Place Family |
| "exution", "exraction", "ex" | Extrusion |
| "plan", "rend" | Blend |
| "revol" | Revolve |
| "swap", "sap", "web", "SW" | Sweep |
| "swap plan" | Swept Blend |
| "voi", "void", "vo" | Void — khoét lỗ |
| "sket back", "skapeback" | Sketch Path |
| "edit profile", "profile" | Edit Profile |
| "boy line", "assist line" | Boundary Line / Axis Line |
| "connector", "conor" | Connector — điểm kết nối |
| "hot", "host", "hot face", "sale link" | Host / Face-based / Ceiling-based |
| "no hot" | No host — không bám |
| "nexted", "nested", "nest" | Nested Family |
| "tha", "thay" | Type |
| "instant", "is", "interent" | Instance |
| "paramet", "fapter" | Parameter |
| "E", "EQ", "equal" | EQ — Equality |
| "family time" | Family Types |
| "om class", "Omniclass" | OmniClass — mã phân loại |
| "identify data" | Identity Data |
| "pont loud", "bo cloud", "nấm mây" | Point Cloud — đám mây điểm |
| "la", "laer" | LiDAR |
| "catlock", "catalog" | catalog — tài liệu kỹ thuật |
| "thỏ" | bồn nước (cách gọi vui trong lớp) |
| "insert vertex" | Insert Vertex |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Thông tin về công ty, mức lương và giá phần mềm là lời giảng viên nêu trong lớp, nên kiểm chứng lại trước khi trích dẫn.