Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=jjFBcIfQh_Q (thời lượng 1:27:06) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 8: hiểu 3 hệ ống gió của Revit → setup phụ kiện → tạo màu bằng System Type (khác hẳn cách của máng cáp) → vẽ tuyến ống gió từ AHU tới miệng gió, kèm VCD và VAV.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 27 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:10 – 07:23 | 3 hệ ống gió của Revit · lệnh DT · ống vuông và ống tròn | ⭐⭐⭐ | §1 |
07:23 – 13:18 | 🔥🔥 SETUP PHỤ KIỆN — Routing Preferences · ❗ Tee vs Tap · gót giày | ⭐⭐⭐ | §2 |
13:18 – 20:47 | Workset cho ống gió · các category của hệ Cơ | ⭐⭐ | §3 |
20:47 – 24:59 | 🔥 ĐỌC BẢN VẼ ỐNG GIÓ — AHU → SAD → VCD → VAV → miệng gió | ⭐⭐⭐ | §4 |
24:59 – 31:51 | 🔥🔥 TẠO MÀU BẰNG SYSTEM TYPE — khác máng cáp, làm một lần dùng mọi view | ⭐⭐⭐ | §5 |
31:51 – 44:23 | Vẽ tuyến chính trước · dùng CS để kế thừa · đừng bấm DT vẽ mới | ⭐⭐⭐ | §6 |
44:23 – 46:00 | 🔥 Vẽ lệch tâm — Justification | ⭐⭐⭐ | §7 |
48:35 – 55:19 | Cao độ Bottom/Middle/Top · ⭐ lượn ống bằng Q + góc 45° | ⭐⭐⭐ | §8 |
56:04 – 1:02:02 | Đo trên 3D — Set Work Plane · đo cách sàn chứ không cách trần | ⭐⭐ | §9 |
1:02:33 – 1:12:24 | 🔥 VẼ NHÁNH TỪ VAV RA MIỆNG GIÓ — ❗ bắt từ VAV vẽ ra | ⭐⭐⭐ | §10 |
1:12:24 – 1:25:48 | VCD phụ kiện · đổi màu Selection cho dễ nhìn | ⭐⭐ | §11 |
1:25:48 – 1:27:02 | Synchronize · nhắc lại cách mở file Central | ⭐⭐ | §12 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
07:23 – 13:18(phụ kiện) →24:59 – 31:51(tạo màu) →1:02:33 – 1:12:24(nhánh ra miệng gió).
📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.
1. Ba hệ ống gió của Revit [00:10 – 07:23]
Lệnh vẽ ống gió: DT (Duct — giống CT của máng cáp).
| Duct System | Tiếng Việt | Dùng cho |
|---|---|---|
| Supply Air | Gió cấp | Cấp khí lạnh, cấp gió tươi |
| Return Air | Gió hồi | Đường hồi về máy |
| Exhaust Air | Gió thải | Bếp, toilet, hút mùi |
❗ Revit chỉ có 3 hệ này. Công trình có hệ khác — hút khói hành lang, hút khói bếp, tăng áp cầu thang — thì nhân bản (Duplicate) từ một trong ba rồi đổi tên.
💡 Nên nhân bản từ hệ đúng bản chất. Tăng áp thì nhân từ
Supply Air, vìSystem Classification(hệ gốc) không đổi được, sau này chuyển đổi mới dễ.
Ống gió có 2 dạng: Rectangular Duct (vuông) và Round Duct (tròn) — vẽ loại nào là theo thiết kế.
2. ⭐⭐ SETUP PHỤ KIỆN ỐNG GIÓ [07:23 – 13:18]
⚠️ Lỗi đầu tiên ai cũng gặp
Vẽ ống gió xong Revit báo:
"No fitting specified, cannot fill project" — chưa có phụ kiện, không vẽ được co, T.
🔧 Load family phụ kiện
Mở folder: Library → Family MEP → ACMV
Shift chọn tất cả → KÉO THẢ vào giữa màn hình Revit
💡 Kéo vào giữa màn hình = Load Family. Kéo lên thanh trên = Open Family (mở file family ra sửa) — hai chuyện khác nhau.
🔧 Gán phụ kiện — Routing Preferences
Chuột phải vào ống gió → Type Properties → Routing Preferences → Edit
| Mục | Chọn gì |
|---|---|
| Elbow | Co — chọn co vuông hoặc co bo tròn |
| Junction | ⭐ Tee hoặc Tap (xem dưới) |
| Cross | Ngã tư |
| Transition | Côn giảm — chọn vuông→vuông, vuông→tròn |
| Union | Mối nối (sinh ra khi cắt để bóc khối lượng) |
| Cap | Đầu bịt — Revit tự bịt sẵn, thường để None |
💡 Thiếu kích thước nào thì thêm New Size — ống gió là hàng gia công nên nhập size bất kỳ được.
⭐⭐ Tee vs Tap — khác biệt quan trọng nhất
| Tee (chữ T) | Tap (gót giày) | |
|---|---|---|
| Hình dạng | Ra một phụ kiện chữ T riêng, có bo góc | Ị thẳng vào thân ống chính |
| Lưu lượng gió | ✅ Tốt hơn — gió đi mượt | Kém hơn |
| Không gian chiếm | ❌ Rất tốn diện tích | ✅ Gọn |
📌 Gót giày = tên tiếng Việt của Tap fitting. Có loại chân góc 45° nhỏ gọn hơn loại thường. 💬 "Có công trình họ yêu cầu không dùng Tap luôn — tất cả phải dùng Tee, bẻ co xéo qua. Rất tốn diện tích nhưng đảm bảo lưu lượng thiết kế."
📌 Tap chỉ có ở ống gió. Các hệ khác không có kiểu nối này.
3. Workset & category hệ Cơ [13:18 – 20:47]
Đặt Active Workset = Duct trước khi vẽ, để sau này ẩn/hiện cả hệ bằng một thao tác (bài học buổi 7).
| Đối tượng | Category |
|---|---|
| Ống gió | Ducts |
| Phụ kiện ống gió | Duct Fittings |
| Miệng gió | Air Terminals |
| VCD, VAV | Duct Accessories / Mechanical Equipment |
⚠️ Vẽ mà không thấy gì — kiểm tra xem view template có đang tắt category đó không, hoặc bạn đang đứng ở view của hệ khác.
4. 🔥 Đọc bản vẽ ống gió [20:47 – 24:59]
Đường đi của gió
AHU (máy lạnh trung tâm, phòng máy)
↓
Ống gió cấp — ký hiệu SAD (Supply Air Duct)
↓
VCD — van điều chỉnh lưu lượng
↓
VAV — hộp điều khiển lưu lượng theo phòng
↓
Ống gió tròn (VD Ø250) → ống gió mềm
↓
MIỆNG GIÓ (ra phòng)
| Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
| SAD | Supply Air Duct — ống gió cấp |
| VCD | Volume Control Damper — van chỉnh lưu lượng |
| VAV | Variable Air Volume — hộp lưu lượng thay đổi |
| AHU | Air Handling Unit — máy xử lý không khí |
📖 Không biết ký hiệu thì tra bảng
General Notestrong bộ bản vẽ — nguyên tắc lặp lại từ buổi 2.
📌 Mỗi miệng gió có một lưu lượng thiết kế ghi trên bản vẽ (VD 300 l/s). Khi nghiệm thu, người ta cầm máy đo lưu lượng kiểm tra đúng con số đó — đó là lý do phải có VCD để chỉnh.
Miệng gió có cổ
Miệng gió có phần cổ (neck) — chỉnh kích thước cổ cho khớp ống (VD 300, 350). Nối vào ống: chuột phải → Connect Into → Revit tự nối.
5. ⭐⭐ TẠO MÀU BẰNG SYSTEM TYPE [24:59 – 31:51]
⭐ Khác hẳn máng cáp — nhớ kỹ
| Hệ | Cách tạo màu | Phạm vi |
|---|---|---|
| Máng cáp, conduit | Filter (theo Service Type) | ❌ Chỉ ăn trong đúng view đó |
| Ống gió, ống nước | ⭐ System Type | ✅ Làm một lần, MỌI VIEW đều có màu |
👉 Đây là lý do System Type ưu việt hơn filter — khỏi phải Copy Filter sang từng view.
🔧 Các bước
1. Nhân bản Duct System "Supply Air" → đổi tên SAD
2. Type Properties → Material → nút ba chấm
3. Trong Material Browser → Create New Material → rename thành SAD
4. Tab Graphics:
Shading → Color ← màu chính
Surface Pattern → Foreground ← Solid Fill + màu
Cut Pattern ← màu khi cắt mặt cắt
5. Type Properties → Graphic Overrides → Lines
Pattern: Solid · Color: trùng màu trên
⚠️ Đừng chọn màu vàng — trên nền trắng bị chói, nhìn rất khó chịu. 💡 Chỉ cần đặt Foreground, không cần Background. (Background chỉ dùng khi hai ống đè lên nhau.) 📌 Không đặt Cut Pattern thì cắt mặt cắt ra sẽ là màu xám.
❗ Vẽ xong phải chọn đúng System Type (SAD) thì mới lên màu. Vẽ ra màu xám nghĩa là chưa chọn.
6. Vẽ tuyến ống gió [31:51 – 44:23]
⭐ Nguyên tắc: vẽ TUYẾN CHÍNH trước
Tuyến chính không va chạm thì các nhánh cũng sẽ không va chạm. Vẽ nhánh trước rồi mới chỉnh tuyến chính → nhánh bị mất kết nối hết.
❗ Đừng bấm DT vẽ đoạn mới
Vẽ tiếp từ ống đã có thì dùng CS (Create Similar) — kế thừa System Type, màu, cao độ.
⚠️ Bấm
DTvẽ mới thì rất dễ khác cao độ → hai đoạn không nối được với nhau. 💡 Tốt nhất là bắt từ đầu ống có sẵn kéo ra, đừng vẽ ngược lại — hai ống khác cao độ thì không nối được.
📌 Vẽ xong dùng 2 (Align) để căn cho thẳng. Vị trí không cần đúng y file thiết kế — dịch tới dịch lui được, miễn nằm đúng khu vực.
7. 🔥 Vẽ lệch tâm — Justification [44:23 – 46:00]
Mặc định ống gió căn theo tâm (Center). Thực tế nhiều khi cần căn mép để tránh vướng.
Chọn ống → Justification
→ Horizontal: Center / Left / Right
→ Vertical: Middle / Bottom / Top
⚠️ Hai ống muốn lệch cùng một phía thì phải chọn cùng một hướng (cùng Left hoặc cùng Right), không thì một cái lệch trái một cái lệch phải. 💡 Chỉnh xong dùng Align kéo cho khít.
8. Cao độ & lượn ống [48:35 – 55:19]
3 loại cao độ — giống máng cáp
| Bottom Elevation | ⭐ Cao độ đáy — thường dùng cái này |
| Middle Elevation | Cao độ tâm |
| Top Elevation | Cao độ đỉnh |
📌 Trần 2700, ống gió đặt bottom 2900–3000, chừa ~50 mm cho support.
💡 Một ống lên là cả tuyến lên — vì các đoạn nối liền nhau, không cần chọn hết tuyến.
⭐ Lượn ống khi va chạm
1. Q (Split with Gap) — cắt ống tại chỗ cần lượn
2. Shift + phím mũi tên — nâng đoạn giữa lên khoảng trống
3. Đặt cao độ SỐ CHẴN (VD 3600) cho thợ dễ đo
4. Nối lại bằng góc 45°
5. TR / 33 để trim gọn
⚠️ Phải dùng góc 45°. Góc lạ thì phải đặt phụ kiện custom, rất đắt — 45° có sẵn ngoài thị trường, rẻ. 💬 "Ngoài kia có tool hỗ trợ lượn ống, nhưng nên biết cách lượn tay — nhiều lúc tool không xử lý hết được."
⭐ Khi nào thì lượn?
Chưa lượn ngay. Máng cáp cấn ống gió thì cứ để đó — biết đâu lát nữa ống chữa cháy lại cấn tiếp. 👉 Để tới giai đoạn combine cuối cùng mới quyết định ai né ai.
9. Đo trên 3D [56:04 – 1:02:02]
Nhắc lại từ buổi 3:
Architecture → Set Work Plane → Pick a Plane
→ chọn mặt phẳng GẦN NHẤT và ĐÚNG CHIỀU cần đo
→ rồi mới DI đo được
⭐ Đo cách SÀN, không đo cách trần. Vì cái cần biết là còn bao nhiêu khoảng trống để đi hệ thống — đo cách sàn mới thực tế. 💡 Khi kiểm tra khoảng thông thủy, chỉ cần xét ống to nhất — ống to lọt thì ống nhỏ tự lọt.
10. 🔥 Vẽ nhánh từ VAV ra miệng gió [1:02:33 – 1:12:24]
❗ Nguyên tắc quan trọng nhất
BẮT TỪ VAV VẼ RA, đừng vẽ ống rồi kéo vào VAV. Vẽ ngược thì cao độ không khớp, không nối được.
🔧 Quy trình
1. Đặt VAV (Mechanical Equipment) → Space để xoay đúng hướng
💡 Chọn size NHỎ HƠN ống chính một cấp (ống 250 → VAV 200/225)
2. Bấm vào đầu nối của VAV → kéo ra vẽ ống
3. Nhập kích thước → Revit tự chèn CÔN GIẢM
4. Vẽ tới vị trí miệng gió
5. Đặt Air Terminal, chỉnh cổ đúng size, Space xoay
6. Chuột phải → Connect Into → nối vào ống
Bộ lệnh nối
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
33 (Trim/Extend Single) | Đâm một đoạn vào đường có sẵn — điều kiện: cùng Middle Elevation |
TR | Trim góc vuông |
| Trim/Extend Multiple | Nối nhiều đoạn cùng lúc, chỉ cần chọn đường chính một lần |
⚠️ Đặt VAV/miệng gió đừng bắt điểm — bắt điểm là nó dính chặt và bị kéo lệch. Đặt gần rồi chỉnh sau. ⚠️ Gót giày phải quay đúng hướng gió đi, không được quay ngược. 📌 VAV chuyển sang màu xanh khi đã kết nối đúng — màu xám là chưa nối.
💡 Ký hiệu 2D của miệng gió
Trong Type Properties có tùy chọn cho phần 2D hiện đẹp hơn (dạng ký hiệu) trong khi 3D vẫn là khối thật.
11. VCD & mẹo nhìn [1:12:24 – 1:25:48]
VCD nằm ở Systems → Duct Accessory — rê vào giữa ống, bấm một cái là tự chèn vào.
💡 Đổi màu Selection:
File → Options → Colors → Selection. Màu xanh mặc định khó nhìn, đổi sang hồng cho nổi.
📌 Chừa khoảng cách cho thợ lắp. Bản thiết kế vẽ các block sát nhau, nhưng khi dựng model phải trừ khoảng cách thi công thật.
12. 📌 Kết buổi [1:25:48 – 1:27:02]
Synchronize file lại trước khi tắt.
💡 Nhắc lại buổi 7: mỗi lần mở file Central là tạo một local mới, làm xong sync lên rồi tắt — file local tự mất, không sợ chồng chéo.
📋 Phím tắt & mẹo buổi 8
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
DT | Duct — vẽ ống gió |
CS | Create Similar — kế thừa System Type & cao độ |
Q (tự đặt) | Split with Gap — cắt để lượn ống |
33 (tự đặt) | Trim/Extend Single — đâm nhánh vào ống chính |
TR | Trim góc vuông |
2 (tự đặt) | Align |
Space | Xoay VAV / miệng gió khi đặt |
| Connect Into | Nối miệng gió vào ống (chuột phải) |
| Selection Box | Cắt khối 3D quanh vùng đang xem |
KS | Xem lại danh sách phím tắt |
Category cần nhớ
| Đối tượng | Category |
|---|---|
| Ống gió | Ducts |
| Phụ kiện | Duct Fittings |
| Miệng gió | Air Terminals |
| VCD | Duct Accessories |
| VAV / AHU | Mechanical Equipment |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "đít", "đất", "đấ", "DT" | Duct — ống gió |
| "ex host air", "it's hot" | Exhaust Air — gió thải |
| "return", "tin" | Return Air — gió hồi |
| "supply" | Supply Air — gió cấp |
| "rectangular", "red tăng" | Rectangular Duct — ống vuông |
| "round đất", "round player" | Round Duct — ống tròn |
| "routing reference" | Routing Preferences |
| "ti", "tab" | Tee / Tap |
| "góc giày", "gót giày", "jension" | Tap fitting — gót giày |
| "transition" | Transition — côn giảm |
| "union", "redan union" | Union — mối nối |
| "cá", "cáp" | Cap — đầu bịt |
| "air terminal", "a terminal" | Air Terminal — miệng gió |
| "accessory", "dis accessory" | Duct Accessory |
| "mechanical equipment" | Mechanical Equipment |
| "SAD", "sad" | SAD (Supply Air Duct) |
| "VCD", "vario control number" | VCD (Volume Control Damper) |
| "VIP", "vi", "VAV" | VAV (Variable Air Volume) |
| "AU", "ahu" | AHU (Air Handling Unit) |
| "ACMV" | ACMV — làm lạnh & thông gió (không có sưởi) |
| "HBC", "HVC" | HVAC — có thêm Heating (sưởi) |
| "system typ", "system tag" | System Type |
| "M serial", "material" | Material |
| "sing", "shading" | Shading |
| "kích button", "cut pattern" | Cut Pattern |
| "raffic override" | Graphic Overrides |
| "led", "R", "center" | Justification: Left / Right / Center |
| "slip with gap", "Q" | Split with Gap |
| "dream single", "stream attain", "33" | Trim/Extend Single Element |
| "brow flash", "pled", "connect into" | Connect Into |
| "general not" | General Notes — bảng ghi chú chung |
| "middle / bottom / top elevation" | 3 loại cao độ ống |
| "sin", "xin" | Synchronize |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số kích thước, cao độ và lưu lượng nên đối chiếu lại hồ sơ gốc của dự án.