Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=_fp2EqQyn9s (thời lượng 1:20:21) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 5: hiểu CDE và các khái niệm 3D–6D → tạo màu cho máng cáp bằng Filter → bố trí tủ điện và ổ cắm → sửa family Tag để ghi chú máng cáp đúng ý.
📅 Thông báo trong buổi: lịch học đổi từ Thứ 2 & Thứ 4 sang Thứ 3 & Thứ 5
[1:19:19]
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 20 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:00 – 09:32 | CDE — môi trường dữ liệu chung: Autodesk Docs, BIM Collaborate Pro, so sánh phiên bản, mô hình tổng Federated, giá bản quyền | ⭐⭐ | §1 |
09:32 – 10:32 | 3D · 4D · 5D · 6D trong BIM là gì | ⭐⭐ | §2 |
10:32 – 11:12 | Ôn buổi 4 · lộ trình hôm nay | ⭐ | — |
11:12 – 14:41 | Phụ kiện máng cáp trong Edit Type · load thêm phụ kiện từ thư viện | ⭐⭐ | §3 |
14:41 – 25:46 | 🔥🔥 FILTER — tạo màu cho máng cáp theo Service Type · Filter còn dùng để ẩn/hiện | ⭐⭐⭐ | §4 |
25:46 – 28:28 | 💡 Bấm Tab để chọn nguyên tuyến thay vì quét chọn | ⭐⭐⭐ | §5 |
28:28 – 33:40 | ❗ Filter chỉ ăn trong ĐÚNG view đó — dùng tool Copy Filter để nhân sang view khác | ⭐⭐⭐ | §6 |
33:40 – 42:21 | Ngoài lề: MCP, kết nối AI với Revit, nhờ AI tạo family | ⭐ | §7 |
42:59 – 52:23 | 🔥 BỐ TRÍ TỦ ĐIỆN — load family, Width/Height/Depth, Panel Name, đặt sau cánh cửa | ⭐⭐⭐ | §8 |
52:54 – 55:10 | Tag (TG) — ghi chú tủ điện, chỉnh khoảng cách leader | ⭐⭐ | §9 |
55:10 – 1:04:37 | 🔥 BỐ TRÍ Ổ CẮM — cao độ theo từng khu vực · ⚠️ tránh tường bê tông | ⭐⭐⭐ | §10 |
1:04:37 – 1:14:38 | 🔥🔥 SỬA FAMILY TAG — thêm biến Comments / Service Type / Bottom Elevation vào nhãn | ⭐⭐⭐ | §11 |
1:15:09 – 1:18:07 | Auto Tag — quét cả dự án, tag hàng loạt bằng tool | ⭐⭐ | §12 |
1:18:07 – 1:19:51 | Bài về nhà · đổi lịch học sang Thứ 3 & Thứ 5 | ⭐⭐ | §13 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
14:41 – 25:46(Filter tạo màu) →42:59 – 52:23(tủ điện) →1:04:37 – 1:14:38(sửa Tag).
📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.
1. CDE — Môi trường dữ liệu chung [00:00 – 09:32]
Vấn đề nó giải quyết
Dự án có kiến trúc, kết cấu, MEP, chữa cháy… mỗi bên gửi file qua Zalo, email, mỗi lần một chỗ. Chạy dự án được hơn một năm là không ai biết file nào mới nhất, Zalo thì hết hạn tải.
CDE (Common Data Environment) = một cái hub duy nhất để tất cả các bên chia sẻ tài liệu.
Autodesk Docs / ACC
Nền tảng CDE của Autodesk (tên cũ: Autodesk Construction Cloud — đổi tên nhiều lần), gồm 3 phần chính:
| Phần | Dùng để |
|---|---|
| Docs (nay là Data Management) | Up file, tài liệu — dùng nhiều nhất |
| BIM Collaborate Pro (nay là Design Collaboration) | Các bên share package cho nhau theo từng giai đoạn |
| Build | Quản lý thi công |
Cây thư mục CDE điển hình
BIM Collab — các bên share model cho nhau
WIP — đang làm việc
Report — báo cáo kiểm tra xung đột theo giai đoạn
Share — chia sẻ ra công trường (nguồn DUY NHẤT cho công trường lấy)
⭐ Hai điểm mạnh
- Share package — mỗi lần chia sẻ tạo một mốc, ghi lại "đây là file cuối cùng của bên MEP ngày đó". Sau này cần xem lại model tại đúng giai đoạn nào cũng được.
- Compare phiên bản — so tuần này với tuần trước, Revit tô màu chỗ nào thay đổi để các bên ngồi bàn với nhau.
Mô hình tổng — Federated
Kiến trúc một file, kết cấu một file, MEP một file (MEP to quá thì tách tiếp theo hệ). Ghép tất cả lại thành mô hình tổng gọi là Federated — hay thấy chữ này trong tên thư mục.
💰 Giá bản quyền (giảng viên nêu): Revit khoảng 50–55 triệu, BIM Collaborate Pro khoảng 17–22 triệu — mỗi tài khoản một người dùng, không dùng chung được. Công ty 50–60 tài khoản là chi phí rất lớn.
💡 Làm ngoài không có ngân sách thì dùng Google Drive làm CDE tạm. Nhưng ⚠️ lưu file trực tiếp trên Drive rất dễ hỏng file do xung đột đồng bộ.
2. 3D · 4D · 5D · 6D là gì [09:32 – 10:32]
| Nghĩa | |
|---|---|
| 3D | Mô hình — cái đang học. Revit, SketchUp, Tekla (kết cấu) |
| 4D | Mô phỏng tiến độ thi công — chạy theo thời gian, tháng 1 làm tới đâu, tháng 2 tới đâu. Dùng Navisworks |
| 5D | Chi phí — model được bổ sung thông tin để bóc ra khối lượng và giá |
| 6D | Quản lý vận hành — giảng viên nói chưa từng làm thực tế |
3. Phụ kiện máng cáp [11:12 – 14:41]
Bấm vào máng cáp → Edit Type → danh sách phụ kiện mặc định:
| Tên trong Revit | Nghĩa |
|---|---|
| Horizontal Bend | Co ngang |
| Vertical Inside Bend | Co lên phía trong |
| Vertical Outside Bend | Co lên phía ngoài |
| Tee | Ngã ba (chữ T) |
| Cross | Ngã tư |
| Transition | Giảm (Reducer) — VD từ 200×100 xuống 100 |
| Union | Mối nối — sinh ra khi cắt máng bằng Split Element |
📌 Các cụm từ này lặp lại y hệt ở các hệ khác (ống gió, ống nước) — học một lần dùng mãi.
Load thêm phụ kiện
Insert → Load Family → Electrical → Power → Cable Tray Fitting Ví dụ load co vuông rồi vào Edit Type xổ xuống chọn nó thay cho co bo tròn mặc định.
💬 "Bình thường xài mặc định cũng được rồi."
4. ⭐⭐ FILTER — Tạo màu cho máng cáp [14:41 – 25:46]
Máng cáp mặc định màu xám, nhìn không phân biệt được hệ nào với hệ nào.
🔧 Bước 1 — Gán Service Type cho máng cáp
Bấm vào máng cáp → Properties → tham số Service Type → xổ xuống chọn Power.
📌 Đây là biến để lọc. Sau này còn có máng cáp điện nhẹ thì đặt
ELV, cứ thế phân hệ.
🔧 Bước 2 — Tạo Filter
View → Filters → New
Tên: Power Tray
Category: tích Cable Trays + Cable Tray Fittings (bấm chữ C cho nhanh)
Rule: Service Type equals Power
OK
💡 Các toán tử: equals (bằng) · contains (chứa) · lớn hơn / nhỏ hơn. Thường dùng
equals.
🔧 Bước 3 — Gán màu trong View Template
Properties → View Template → Edit → ô Filters → Edit
→ Add → chọn Power Tray
Rồi đặt các cột:
| Cột | Ý nghĩa | Đặt gì |
|---|---|---|
| Visibility | Ẩn / hiện | Tích = hiện |
| Lines | Nét viền ngoài | Cho trùng màu nền cho đẹp |
| Patterns | Nét gạch bên trong | ❗ Phải chọn Solid Fill mới ăn màu |
| Transparency | Trong suốt | Thường để 5% cho máng nhìn hơi trong |
❗ Lỗi hay mắc nhất: chọn màu rồi mà máng vẫn xám. Vì chưa chọn
Solid Fillở ô Pattern — không có pattern đặc thì màu không hiện.
📌 Chỉ cần đặt Foreground (bề mặt trên) là đủ, không cần Background.
💬 Về chọn màu: "Hồi xưa có quy định về màu, giờ dẹp mất tiêu rồi — màu nào nổi, dễ thấy là được."
⭐ Filter có HAI tác dụng
- Tạo màu
- Ẩn / hiện — bỏ tích cột
Visibilitythì tất cả máng cáp cóService Type = Powerbiến mất khỏi view đó
5. 💡 Bấm Tab để chọn nguyên tuyến [25:46 – 28:28]
Vẽ máng cáp mới ra màu xám vì chưa gán Service Type. Thay vì quét chọn thủ công:
1. RÊ chuột vào máng cáp — ĐỪNG bấm
2. Bấm phím Tab liên tục → vùng chọn lan dần ra cả tuyến
3. Khi thấy sáng hết tuyến → bấm CHUỘT TRÁI
4. Đổi Service Type = Power → cả tuyến lên màu
👉 Vì sao Revit có phím này? Vì khi hệ thống đông đúc, quét chọn sẽ dính rất nhiều thứ không liên quan. Tab đi theo đúng đường ống/máng đang nối liền nhau.
💡 Mẹo Create Similar
CS vẽ tiếp sẽ ra màu xám vì chưa có type. Cách khắc phục: chọn đối tượng đã đúng type trước, rồi Create Similar → nó lấy luôn thiết lập gần nhất.
6. ❗ Filter chỉ ăn trong ĐÚNG view đó [28:28 – 33:40]
Tạo màu ở mặt bằng tầng 8 rồi lên 3D → vẫn xám.
Filter trong Revit chỉ có tác dụng ở view mà bạn gán nó. Sang view khác phải vào V/G → Filters → Add lại từ đầu, chọn lại màu, chọn lại Solid Fill…
Một template có thể có mấy chục filter — làm tay thì quên trước quên sau.
🔧 Giải pháp: tool Copy Filter
Tool → Copy Filter
→ Chọn view NGUỒN (VD: Level 8 - Power Supply)
→ Chọn filter cần chép (Power Supply)
→ Chọn view ĐÍCH (VD: view 3D)
→ Copy
Có 2 chế độ: view → view và template → template.
7. Ngoài lề: AI & MCP [33:40 – 42:21]
- MCP (Model Context Protocol) — "cầu nối giữa con AI và phần mềm". Ra lệnh bằng chữ, AI thông qua MCP thao tác trong Revit.
- Giảng viên dùng cách này để review model ở công ty.
- ⚠️ Tốn tiền, và lúc được lúc không. Việc gì lặp đi lặp lại thì nhờ AI viết thành tool rồi bấm nút, ổn định hơn nhiều.
- Nhờ AI tạo family: phải đưa catalog của nhà sản xuất. Mất khoảng nửa tiếng một family, nhưng "cứ để nó tạo rồi mình làm chuyện khác".
💡 Về family quạt: muốn sửa kích thước theo catalog thì family đó phải được gắn sẵn tham số từ trước. Không thì nhập số cũng không chạy. Không quá khắt khe thì dựng khối hộp đúng kích thước là đủ.
8. 🔥 Bố trí tủ điện [42:59 – 52:23]
Load family
Insert → Load Family → Family MEP → Electrical → Power → load DB (tủ điện) và Socket (ổ cắm).
💡 Đừng load hết cả thư mục — máy phát, biến áp… load vào nặng file.
Đặt tủ
Systems → Electrical → **Electrical Equipment** → chọn DB → đặt vào mặt bằng. Bấm Space để xoay tủ.
💡 Mặt nào là mặt lưng? Kéo vào tường, mặt dính tường là lưng. Không chắc thì lên 3D xem.
Thông số tủ điện
| Tham số | Nghĩa | Giá trị trong bài |
|---|---|---|
| Width | Chiều rộng | 400 |
| Depth | Chiều sâu | 250 |
| Height | Chiều cao | 800 |
| Panel Name | ⭐ Tên tủ — dùng để thống kê | Tủ 01, Tủ 02… |
| Cao độ đặt | 500 |
📌 Kích thước lấy ở đâu? Mở file CAD thiết kế đo trực tiếp trên đó. 📌 Panel Name không phải ghi chú — đây là tham số thật, lát nữa bóc bảng thống kê tủ sẽ lấy theo nó.
⭐ Vị trí đặt tủ
Đặt phía sau cánh cửa — vì khu vực mở cửa vào đã có công tắc đèn, giấu tủ sau cửa cho gọn và thẩm mỹ.
💬 Giai đoạn thiết kế cứ đặt vậy. Khi khách thuê vào họ có thể che lại hoặc dời đi cho đẹp.
Nhân ra các phòng
CS (Create Similar) → bấm vào từng phòng → xong sửa Panel Name lần lượt Tủ 01 → 02 → 03 → 04 (đi từ trái sang phải cho khỏi sót).
9. Tag — ghi chú [52:54 – 55:10]
Phím tắt TG → rê chuột vào đối tượng → bấm để đặt nhãn.
| Chỉnh | Ghi chú |
|---|---|
| Khoảng cách leader | Mặc định 12.7 — nên để 3–4 cho vừa mắt |
| Thoát lệnh | Nhấn ESC ngay, không là tag nhầm lung tung |
⚠️ Rê vào đối tượng không có tag (như sàn) thì Revit hỏi có muốn load tag không → bấm No. ⚠️ Hai tủ sát nhau thì tag một cái lên, một cái xuống cho khỏi đè nhau.
10. 🔥 Bố trí ổ cắm [55:10 – 1:04:37]
Ổ cắm = Electrical Fixtures (khác tủ điện là Electrical Equipment).
Chọn type theo hướng chữ
Family ổ cắm có type dọc và type ngang — chữ "2" trên ký hiệu quay theo hướng đó.
💡 Chọn
VerticalhayHorizontalsao cho chữ thẳng hàng, dễ đọc. Một số công ty yêu cầu hẳn chuyện này.
Cao độ theo từng khu vực
| Khu vực | Cao độ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hành lang | 300 | Cứ ~20 m bố trí một cái. Dùng cho máy lau sàn |
| Toilet | ~1000 | Cho máy sấy tay — sửa ký hiệu số 2 thành chữ HD (Hand Dryer) |
| Phòng kỹ thuật | Mỗi phòng một ổ cắm đôi để bảo trì: phòng điện nặng, điện nhẹ, phòng cơ |
📌 Toilet người khuyết tật cũng bố trí thêm một cái.
⚠️ Lỗi hay mắc: đặt ổ cắm vào tường bê tông
Chỉ bố trí ổ cắm vào TƯỜNG GẠCH. Tường bê tông thì không đục âm được.
📌 Nếu chỗ cần đặt không có tường (như phòng điện nhẹ trong bài), phải tìm bức tường gần đó mà gắn vào cho chắc.
Đổi ký hiệu
Bấm vào ổ cắm → tham số ký hiệu (số 2) → sửa thành HD → Enter. Ký hiệu trên bản vẽ đổi theo.
💬 "Đơn giản bên điện là đơn giản như thế thôi — chỉ có máng cáp và bố trí thiết bị."
11. ⭐⭐ SỬA FAMILY TAG [1:04:37 – 1:14:38]
Tag mặc định của máng cáp chỉ hiện kích thước. Thực tế cần: tên hệ + kích thước + cao độ.
🔧 Quy trình sửa
1. Bấm vào tag đã đặt → nút Edit Family trên Ribbon
2. Trong file family: bấm vào phần chữ → nút Edit Label
3. Cột trái là danh sách biến — đẩy biến cần dùng sang cột phải bằng nút mũi tên
4. Sắp thứ tự bằng nút lên/xuống
5. Load into Project (and Close)
Các biến hay thêm
| Biến | Hiện ra cái gì |
|---|---|
| Comments | Chữ tự gõ — VD Cable Tray |
| Service Type | Tên hệ — VD Power (khỏi phải gõ tay như Comments) |
| Size | Kích thước máng — 200×100 |
| Bottom Elevation | Cao độ đáy |
💡 Các ô tinh chỉnh trong Edit Label
| Ô | Tác dụng |
|---|---|
| Prefix | Chữ thêm phía trước — VD FFL (cao độ tính từ mặt sàn hoàn thiện) |
| Suffix | Chữ thêm phía sau — VD mm |
| Break | Xuống dòng — dùng khi nhãn quá dài |
⚠️ Đừng nhồi quá nhiều biến. Giảng viên chốt: tên máng · hệ gì · kích thước · cao độ là đủ. Dài hơn thì "không có chỗ để tag đâu".
⚠️ Chữ bị cắt cụt
Nếu nhãn dài hơn khung chữ trong family → chữ bị che. Vào Edit Family → kéo rộng khung text ra → load lại.
Khi load lại Revit hỏi ghi đè: chọn phương án ghi đè cả tham số bên trong cho đồng bộ.
🔧 Đổi đầu mũi tên leader
Bấm tag → Edit Type → Leader Arrowhead → đổi từ None sang Arrow Filled 15 Degree hoặc kiểu khác.
⚠️ Tag đoạn khác lại trống chữ
Vì biến Comments phải điền cho từng đoạn. Dùng Tab chọn cả tuyến rồi điền một lần (xem §5). 👉 Đây chính là lý do nên dùng Service Type thay cho Comments — nó đã có sẵn giá trị, khỏi gõ.
12. Auto Tag [1:15:09 – 1:18:07]
Tag tay từng đoạn máng rất lâu. Tool có nút Auto Tag:
Tool → Auto Tag → chọn loại (Cable Tray) → nhập khoảng cách (8) → Scan
→ quét cả dự án, tag toàn bộ máng cáp tự động
Mỗi khi máng đổi kích thước hoặc đổi cao độ, tool tự đặt một tag mới ở đó.
⚠️ Chỗ nào tag bị đè lên nhau thì kéo tay ra một chút.
💬 Bài học nghề: "Khi thấy cái nào lặp đi lặp lại thì hãy nghĩ tới chuyện viết một cái tool."
13. 📌 Bài về nhà & chuẩn bị buổi 6 [1:18:07 – 1:19:51]
- Vẽ máng cáp cho tầng hầm và tầng 1–7
- Bố trí ổ cắm các tầng đó
- Tầng 8 trở lên là tầng điển hình — buổi sau sẽ copy lên một lượt, không phải vẽ tay
📅 Lịch học đổi sang Thứ 3 và Thứ 5.
📋 Phím tắt & mẹo buổi 5
| Phím tắt / Thao tác | Chức năng |
|---|---|
TG | Tag — ghi chú đối tượng |
CS | Create Similar — đặt thêm cái giống hệt |
Space | Xoay đối tượng khi đang đặt |
Tab (rê chuột rồi bấm) | Chọn nguyên tuyến máng cáp |
ESC | Thoát lệnh tag ngay khi xong |
Ctrl + S | Lưu — "Revit lâu lâu nó sẽ bị hư" |
| Split Element | Cắt máng → sinh ra Union |
| Edit Type | Xem & đổi phụ kiện máng cáp |
| Edit Family → Edit Label | Sửa nội dung tag |
Category cần nhớ
| Đối tượng | Category |
|---|---|
| Đèn | Lighting Fixtures |
| Công tắc | Lighting Devices |
| Tủ điện | Electrical Equipment |
| Ổ cắm | Electrical Fixtures |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "CD", "cái CD" | CDE (Common Data Environment) |
| "Autod form", "Autod Construction Cloud", "ACC" | Autodesk Docs / Autodesk Construction Cloud |
| "beam collab", "bim collapse", "BM Collap Pro" | BIM Collaborate Pro |
| "bắ kịch", "bu kịch" | package (gói chia sẻ) |
| "federated", "feder" | Federated model — mô hình tổng |
| "horizont ben", "haiz band" | Horizontal Bend — co ngang |
| "vertical inside / outside" | Vertical Inside / Outside Bend |
| "transition", "ti" | Transition / Tee |
| "reducer" | Reducer — côn giảm |
| "union", "mối nói" | Union — mối nối |
| "slip element" | Split Element — cắt |
| "service type", "servit type", "subit typ", "sit" | Service Type |
| "solid F", "solid field", "S đặt" | Solid Fill |
| "button", "nét H" | Pattern — nét gạch bên trong |
| "L", "cái L" | Lines — nét viền ngoài |
| "visvity", "VCVT" | Visibility |
| "DB", "DP", "tụ điện" | DB (Distribution Board) — tủ điện |
| "panel name", "B name" | Panel Name — tên tủ |
| "electrical equipment" | Electrical Equipment — tủ điện |
| "electrical feature", "electrical feure" | Electrical Fixtures — ổ cắm |
| "socket", "ổ cấm" | Socket — ổ cắm |
| "HD", "handrive", "máy xấy tay" | HD (Hand Dryer) — máy sấy tay |
| "tát", "tác", "TG" | Tag — ghi chú |
| "leader arrow head" | Leader Arrowhead — đầu mũi tên |
| "refit", "surfice" | Prefix / Suffix |
| "read", "R" | Break — xuống dòng trong nhãn |
| "bottom elevation", "cao độ đãi" | Bottom Elevation — cao độ đáy |
| "FL", "Finish claw" | FFL (Finished Floor Level) |
| "MCB", "MCP" | MCP (Model Context Protocol) |
| "Tesla" | Tekla — phần mềm kết cấu |
| "nhw", "full" | Navisworks |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số cao độ, kích thước và giá bản quyền nên đối chiếu lại nguồn chính thức.