Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=PjwqT540eZg (thời lượng 1:32:51) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 6: vẽ trục đứng máng cáp → dùng Group nhân tầng điển hình lên 28 tầng → bóc khối lượng theo mét dài và xuất Excel → nối máng vào tủ điện → làm quen ống luồn dây (Conduit).
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 33 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:01 – 13:13 | 🔥 VẼ TRỤC ĐỨNG máng cáp · lệnh RO xoay · AL căn vào level trên | ⭐⭐⭐ | §1 |
13:13 – 17:06 | Thêm size máng cáp mới — ES Electrical Settings · Used in Size List | ⭐⭐⭐ | §2 |
17:06 – 25:27 | Copy lên tầng điển hình · ❗ vì sao phải vẽ đủ mọi tầng chứ không như bản CAD | ⭐⭐⭐ | §3 |
25:27 – 31:33 | 🔥🔥 GROUP — tạo tầng điển hình, sửa một chỗ đổi cả 19 tầng | ⭐⭐⭐ | §4 |
31:33 – 33:27 | Assembly — gom nhóm nhưng sửa chỗ nào chỉ chỗ đó đổi | ⭐⭐ | §5 |
33:27 – 36:38 | ⚠️ Nhược điểm của Group — tag sai, file nặng, lag | ⭐⭐⭐ | §6 |
38:53 – 45:29 | 🔥🔥 BÓC KHỐI LƯỢNG MÉT DÀI — Length · Calculate Totals · đổi đơn vị sang m | ⭐⭐⭐ | §7 |
45:59 – 59:31 | Highlight in Model · xuất Excel nhiều bảng bằng tool | ⭐⭐ | §8 |
1:01:37 – 1:19:06 | 🔥 NỐI MÁNG CÁP VÀO TỦ ĐIỆN — phụ kiện T đứng · Split with Gap · TR | ⭐⭐⭐ | §9 |
1:19:06 – 1:20:53 | ⚠️ Interference Check không có Tolerance — cấn 1 mm cũng báo | ⭐⭐⭐ | §10 |
1:23:36 – 1:24:39 | Điện nhẹ & báo cháy — tự học qua clip, chỉ khác kích thước và màu | ⭐⭐ | §11 |
1:24:56 – 1:30:22 | 🔥 ỐNG LUỒN DÂY (Conduit) — lệnh CN · hộp nối · filter riêng | ⭐⭐⭐ | §12 |
1:30:22 – 1:32:32 | Bài về nhà: vẽ máng cáp tầng hầm | ⭐⭐ | §13 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
00:01 – 13:13(trục đứng) →25:27 – 31:33(Group) →38:53 – 45:29(bóc mét dài).
📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.
1. 🔥 Vẽ trục đứng máng cáp [00:01 – 13:13]
Tra kích thước trục đứng
Bật file CAD lên đo — công trình này 800 × 100.
📌 Tầng 8 không có ký hiệu trục đứng vì đó là tầng chuyển. Phải xuống tầng 7 xem mới thấy trục đi thẳng lên.
🔧 Nguyên lý vẽ trục đứng
1. Bấm CT → nhập kích thước 800 × 100
2. Nhập CAO ĐỘ = 0 → bấm một điểm ra ngoài
3. ĐỔI ô cao độ thành số LỚN HƠN (VD 2000) → bấm Apply HAI LẦN
→ Revit tự sinh đoạn máng ĐI THẲNG ĐỨNG từ 0 lên 2000
💡 Muốn trục đi XUỐNG thì làm ngược lại: đang ở 3000, nhập số nhỏ hơn (VD 0) rồi Apply hai lần.
🔧 Xoay trục đứng cho đúng hướng
Vẽ xong thường bị úp mặt vào tường. Dùng lệnh RO (Rotate):
Chọn máng → RO → nhập 90 (hoặc 180) → Enter
⚠️ Phải lên 3D mới biết nó quay đúng hay sai. Nhìn mặt bằng không phân biệt được. ⚠️ Ở một số góc nhìn 3D, Revit không cho xoay — quay về mặt bằng mà làm.
🔧 Cho trục đứng chạm đúng mí tầng trên
Chọn máng đứng → AL (Align)
→ bấm vào LEVEL 9 → bấm vào ĐỈNH MÁNG CÁP
→ máng nhảy lên đúng cao độ tầng 9
📌 Vì sao vẽ từng đoạn theo tầng? Vì ngoài thực tế máng không thể xuyên suốt được, phải ngắt từng tầng. Vẽ từng đoạn thì lát nữa Group và copy lên các tầng mới khớp. ⚠️ Bắt đúng mí level, bắt nhầm mép dưới là các đoạn chồng lên nhau khi copy.
2. Thêm size máng cáp mới — ES [13:13 – 17:06]
Bấm CT xổ danh sách mà không có size 800 → phải thêm vào.
Manage → MEP Settings → Electrical Settings (phím tắt ES)
→ Cable Tray Settings → Sizes
→ New Size → nhập 800
💡 Ô Used in Size List
| Trạng thái | Kết quả |
|---|---|
| Tích | Size đó hiện ra khi bấm CT |
| Bỏ tích | Size vẫn tồn tại nhưng ẩn khỏi danh sách — cho gọn |
📌 Hai lệnh cùng họ:
ES= Electrical Settings ·MS= Mechanical Settings (dùng khi sang phần Cơ). ⚠️ Không thêm size mà cứ vẽ thì hay bị nhảy cao độ, nhảy sai vì không có giá trị mặc định.
3. Copy lên các tầng [17:06 – 25:27]
🔧 Cách copy sang tầng khác
1. Quét chọn toàn bộ (gồm cả trục đứng)
2. Copy (nút Copy trên Ribbon, không phải Ctrl+C — Ctrl+C không bắt điểm được)
3. Paste → Aligned to Selected Views (hoặc Aligned to Selected Levels)
4. Chọn view/level đích → OK
📌 Tầng 8 và 9 khác nhau một khu vực, nên copy tầng 8 sang tầng 9 rồi chỉnh. Từ tầng 9 trở lên mới giống hệt nhau.
❗ Vì sao phải vẽ đủ 28 tầng, không làm như bản CAD?
Bản CAD chỉ vẽ một tầng điển hình rồi ghi "Level 9 to 28" là xong. Revit thì KHÔNG được làm vậy. Vì hai lý do:
- Phối hợp — phải có model đủ tầng mới kiểm tra va chạm được
- ⭐ Bóc khối lượng tự động — vẽ đủ thì bảng khối lượng ra thẳng con số cuối. Vẽ một tầng thì phải bấm máy tính nhân lên, mất hết ý nghĩa tự động hóa.
💬 "Mục đích của mình là để automation, tự động ra bảng khối lượng luôn."
4. ⭐⭐ GROUP — tầng điển hình [25:27 – 31:33]
Vấn đề của cách copy thường
Copy lên 19 tầng xong, thiết kế đổi kích thước máng từ 200 sang 300 → phải lên từng tầng sửa lại.
🔧 Tạo Group
1. Lên tầng điển hình (tầng 9) → quét chọn toàn bộ
2. Nút Create Group → đặt tên: Level Typical
3. Chọn group → Copy → Paste → Aligned to Selected Levels
4. Kéo chọn tầng 10 → tầng 28 → OK
→ Revit tự dán group lên toàn bộ 19 tầng
🔧 Sửa hàng loạt
Bấm vào group bất kỳ → Edit Group → sửa → Finish
→ TẤT CẢ các tầng dùng group cùng tên đều đổi theo
📌 Group có tên trùng nhau là đổi hết, dù nằm ở tầng nào. 💡 Group nằm trong Project Browser → Groups, có thể Save ra file riêng rồi link vào dự án khác.
🔧 Muốn tách một tầng ra khỏi group
Chọn group đó → Ungroup → nó thành các đối tượng rời, không còn liên kết.
💡 Muốn sửa lại group đã dán: lên các tầng đã dán → chuột phải → Select All Instances → In Entire Project → Delete hết → về tầng điển hình sửa → group lại → dán lại.
5. Assembly — khác gì Group [31:33 – 33:27]
| Group | Assembly | |
|---|---|---|
| Gom nhóm | ✅ | ✅ |
| Sửa một chỗ | Tất cả các bản sao đổi theo | Chỉ chỗ đó đổi, các bản khác giữ nguyên |
| Dùng khi | Các tầng giống hệt nhau | Copy nhiều chỗ nhưng mỗi chỗ cần chỉnh khác đi một chút |
💡 Assembly hữu ích khi có cụm nhiều thiết bị dễ copy nhầm — gom lại thành một khối cho dễ quản lý, nhưng vẫn sửa riêng từng nơi được.
6. ⚠️ Nhược điểm của Group [33:27 – 36:38]
1. Tag lấy theo group gốc
Group tầng 9 có tủ tên Tủ 09. Copy lên tầng 10, 11… → tag vẫn ra Tủ 09 ở mọi tầng. 👉 Group chỉ lấy được SỐ LƯỢNG, không tag đúng tên từng tầng được. Muốn tag đúng phải Ungroup ra rồi sửa tay.
2. File nặng và lag
💬 "Càng group thì dung lượng file càng tăng và nó sẽ lag. Được thì hạn chế group lại — vẽ được thì vẽ, group nó nặng lắm."
📌 Bên công ty giảng viên có dự án tới hơn trăm group vì quá nhiều chỗ giống nhau — bắt buộc phải dùng.
3. Khó thao tác
Trong một phòng có ổ cắm, tủ, máng cáp… muốn sửa phải vào Edit Group từng lần, đồng nghiệp thấy khó chịu hay Ungroup ra.
7. ⭐⭐ BÓC KHỐI LƯỢNG MÉT DÀI [38:53 – 45:29]
Nhắc lại: dự án chỉ có hai loại khối lượng — số lượng (đèn, ổ cắm, công tắc) và mét dài (máng cáp, ống nước, thang cáp).
🔧 Tạo bảng mét dài
View → Schedules → New Schedule → chọn Cable Trays (bấm chữ C)
Tab Fields — thêm 3 trường:
Family and Type ← tên
Size ← kích thước (rộng × cao)
Length ← chiều dài
Tab Sorting/Grouping:
Sort by: Family and Type (Ascending), then by: Size
Bỏ tích "Itemize every instance" → gộp tổng
Tab Formatting: ⭐ BƯỚC QUAN TRỌNG NHẤT
Chọn trường Length → tích Calculate Totals
→ mới ra được TỔNG chiều dài
❗ Không tích
Calculate Totalsthì cột Length không cộng tổng — bảng ra vô nghĩa.
🔧 Đổi đơn vị từ mm sang m
Tab Formatting → chọn Length → nút Field Format
→ bỏ tích "Use project settings"
→ Units: Meters · chọn số lẻ thập phân
📌 Mặc định lấy theo đơn vị dự án là mm. Bên thi công thường muốn m.
💡 Vài mục khác
| Mục | Tác dụng |
|---|---|
Cable Tray Fittings | Bóc riêng — phụ kiện tính theo số lượng, không phải mét dài |
| Multi-Category | Bóc tất cả cùng lúc — "nhưng không kiểm soát được gì" |
| Tab Appearance | Bỏ tích Blank row cho bảng gọn · chỉnh cỡ chữ |
| Grand totals | Tổng cuối bảng |
Itemize every instance tích lại | Xem từng đoạn một thay vì gộp |
💡 Thêm cột kiểm tra cao độ
Thêm trường Lower End Bottom Elevation → biết cao độ thấp nhất của tuyến máng.
👉 Công trình nào cũng cần cái này để kiểm tra hệ nào đang bị xuống thấp nhất, có đủ khoảng thông thủy không.
⚠️ Cột hiện chữ
Variesnghĩa là các đối tượng trong nhóm có giá trị khác nhau → thêm trường đó vào Sorting là hết.
❗ Số liệu đúng hay sai phụ thuộc vào người vẽ. Vẽ sai thì bảng ra sai — Revit chỉ cộng những gì bạn đã dựng.
8. Xem vị trí & xuất Excel [45:59 – 59:31]
Highlight in Model — bấm vào một dòng trong bảng schedule rồi bấm nút này → Revit nhảy tới đúng vật thể đó trong model.
Xuất Excel bằng tool: chọn nhiều bảng schedule cùng lúc → chọn mỗi bảng một sheet hoặc tất cả vào một file → chọn đường dẫn → xuất.
⚠️ Không có chiều ngược lại — sửa Excel rồi đẩy ngược vào Revit thì "cũng khó, làm nhưng chưa được".
9. 🔥 Nối máng cáp vào tủ điện [1:01:37 – 1:19:06]
Nhắc lại sơ đồ từ buổi 4: máng cáp → tủ CC (công cộng) · busway → tủ Office.
🔧 Phụ kiện T đứng
Từ trục đứng rẽ ngang vào tủ cần phụ kiện T đứng: Load Family → Electrical → Power → Cable Tray Fitting → chọn loại T đứng → chỉnh kích thước cho khớp (800 × 100).
⚠️ Family không phải mặc định của Revit thì hay không tự connect được. Phải kéo cho khớp bằng tay. ⚠️ Phụ kiện không tự giảm kích thước. Máng 800 nối vào máng 200 thì phải chèn côn giảm (Reducer) ở giữa.
🔧 Bộ lệnh chỉnh sửa tuyến
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
AL | Căn máng vào mép tường / mép tủ |
Split with Gap | Cắt máng và chừa một khoảng trống |
TR | Trim — nối / cắt gọn hai đoạn |
RO | Xoay phụ kiện cho đúng chiều |
⚠️ Lỗi "No auto-route" / không đủ khoảng cách
Vẽ trục đứng đi xuống mà quá gần tủ → Revit không đủ chỗ chèn co → báo lỗi. 👉 Vẽ dài ra trước, rồi cắt và Trim lại cho vừa.
💡 Thực tế thi công
Giai đoạn thiết kế chỉ cần đưa máng tới gần tủ là đủ, không cần nối kín. Xuống thi công mới thêm phụ kiện. Nếu phụ kiện chuẩn quá to, chiếm hết diện tích → chọn loại T vuông ngắn hơn, hoặc tự tạo family.
💡 Co trong / co ngoài
Phụ kiện co có hai kiểu Inside / Outside — xổ danh sách đổi qua lại cho đúng chiều bắt dây.
10. ⚠️ Interference Check không có Tolerance [1:19:06 – 1:20:53]
| Interference Check (Revit) | Navisworks | |
|---|---|---|
| Xét khoảng dung sai | ❌ Không có — cấn 1 mm cũng báo va chạm | ✅ Có — đặt được ngưỡng |
👉 Thực tế cấn 1 mm là công trường thi công được, nên báo cũng vô nghĩa. Đây là lý do công trình lớn phải dùng Navisworks (đã nói ở buổi 3).
11. Điện nhẹ & Báo cháy — tự học [1:23:36 – 1:24:39]
Hai hệ này không dạy trên lớp để tiết kiệm thời gian, có clip riêng trong giáo trình:
| Hệ | Việc phải làm |
|---|---|
| Điện nhẹ (ELV) | Vẽ máng cáp điện nhẹ — y hệt cấp nguồn, chỉ khác kích thước · Service Type · màu filter |
| Báo cháy | Đặt thiết bị theo bản vẽ — loa, camera, đầu báo: load family rồi đặt vào |
12. 🔥 Ống luồn dây — Conduit [1:24:56 – 1:30:22]
Systems → Electrical → Conduit, phím tắt CN.
Dùng khi cần thể hiện đoạn từ máng cáp xuống tủ điện (cần đuôi).
Điểm giống máng cáp
- Có
Service Typeđể phân hệ - Chọn kích thước trước khi vẽ
- Vẽ xong tạo Filter riêng để tô màu
🔧 Tạo filter cho conduit
View → Filters → New → tên: Conduit Power
Category: tích Conduits + Conduit Fittings
Rule: Service Type equals Power
→ vào View Template → Filters → Add → Solid Fill + màu tím
💡 Service Type gõ được tiếng Việt — thay vì
Powercó thể gõ hẳnCấp nguồn. Chọn cả tuyến bằngTabrồi gõ một lần. ⚠️ Filter của máng cáp và của conduit là hai filter khác nhau, phải tạo riêng. Và nhớ filter chỉ ăn trong đúng view đó (bài học buổi 5).
Hộp nối (junction box)
Vẽ chữ T ra sẽ có hộp nối vuông mặc định. Muốn hộp tròn thì load family khác vào rồi đặt làm mặc định trong Edit Type.
💡 Hộp nối muốn bao nhiêu lỗ cũng được — chỉnh trong family, mỗi lỗ là một điểm kết nối (connector). ⚠️ Hộp mặc định có thể không có size nhỏ — chọn family khác hoặc chỉnh lại.
💬 Thực tế: "Cần đuôi ít vẽ trong Revit vì giá trị mang lại không nhiều." Chủ yếu vẽ khi hồ sơ yêu cầu.
13. 📌 Bài về nhà & chuẩn bị buổi 7 [1:30:22 – 1:32:32]
- Vẽ máng cáp tầng hầm — "cho có cảm giác mới"
- Cuối tuần: xem 2 clip tự làm phần điện nhẹ và báo cháy
- Buổi sau: vẽ ống gió (phần Cơ)
📋 Phím tắt & mẹo buổi 6
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
CT | Cable Tray — máng cáp |
CN | Conduit — ống luồn dây |
RO | Rotate — xoay, nhập góc 90 / 180 |
AL | Align — căn mép, căn vào level |
TR | Trim — nối / cắt gọn |
ES | Electrical Settings — thêm size máng cáp |
MS | Mechanical Settings (phần Cơ) |
Apply ×2 | Sinh trục đứng giữa hai cao độ |
| Split with Gap | Cắt và chừa khoảng trống |
| Create Group / Edit Group / Ungroup | Nhóm tầng điển hình |
| Paste → Aligned to Selected Levels | Dán lên nhiều tầng cùng lúc |
| Highlight in Model | Từ bảng schedule nhảy tới vật thể |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "prot", "protein", "r" | RO (Rotate) — xoay |
| "aline", "al" | AL (Align) |
| "tream", "tr" | TR (Trim) |
| "slip with gap", "slip gap" | Split with Gap |
| "es", "ms", "electrical setting" | ES / MS — Electrical / Mechanical Settings |
| "u size sh list" | Used in Size List |
| "b to select level/view" | Paste → Aligned to Selected Levels / Views |
| "rú", "rup", "group" | Group |
| "level typical", "ttical" | Level Typical — tên group tầng điển hình |
| "assembly", "assem" | Assembly |
| "lens", "lane" | Length — chiều dài |
| "calculate total", "cocolate total" | Calculate Totals |
| "fi format", "fat", "field format" | Field Format — đổi đơn vị |
| "sh rupting", "short by" | Sorting/Grouping |
| "item", "tích item" | Itemize every instance |
| "appearance", "blank row" | Appearance / Blank row |
| "very", "variable" | Varies — giá trị khác nhau |
| "lower and bottom elevation" | Lower End Bottom Elevation |
| "minti cataly" | Multi-Category Schedule |
| "highlight model" | Highlight in Model |
| "tolerant" | Tolerance — dung sai va chạm |
| "cui", "condu", "CN" | Conduit — ống luồn dây |
| "cần đuôi" | cần đuôi — đoạn ống từ máng xuống tủ |
| "bóc", "box" | box — hộp nối |
| "T đứng", "ti" | Vertical Tee |
| "giảm", "reducer" | Reducer — côn giảm |
| "tủ CC", "tụ công cộng" | Tủ CC — tủ công cộng |
| "bitway", "Bway" | Busway |
| "tầng chuyển" | tầng chuyển tiếp hệ thống |
| "TW", "WT", "title view" | WT (Tile Views) |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số kích thước và cao độ nên đối chiếu lại hồ sơ gốc của dự án.