Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Buổi này gồm 2 video, tổng 1:22:12: Video 1 — Family phần 3: https://www.youtube.com/watch?v=n2RhaBv5mTY (22:02) Video 2 — Chữa cháy FF: https://www.youtube.com/watch?v=iQKa-XrrSu0 (1:00:10) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 11: khép lại phần family bằng kỹ năng thực tế nhất — lấy family người khác làm về mà dùng được (phá host, tạo thumbnail) → rồi mở một file mới cho hệ chữa cháy và set up trọn bộ ống, buổi sau mới bắt đầu vẽ.
🔗 Mọi mốc thời gian trong trang này đều bấm được — mốc thuộc video nào sẽ mở đúng video đó.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO 1 — Family phần 3 (22 phút)
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:07 – 03:14 | Tìm family ở đâu — nguồn công ty · web của hãng · BIMobject · Google · ⭐ search bằng hình ảnh | ⭐⭐ | §1 |
03:14 – 09:22 | Vì sao family MEP phải No host — mà đồ tải trên mạng thì luôn có host | ⭐⭐⭐ | §2 |
09:22 – 16:20 | 🔥🔥 PHÁ HOST — quy trình 4 bước · Flip cho đúng chiều | ⭐⭐⭐ | §3 |
16:20 – 16:50 | Gán lại Family Category cho family vừa phá host | ⭐⭐⭐ | §3 |
16:50 – 19:50 | 🔥 TẠO THUMBNAIL — View 1 + Save As Options | ⭐⭐⭐ | §4 |
19:50 – 22:02 | Hai cách lấy family ra trong dự án · lệnh CM | ⭐⭐ | §5 |
1. Tìm family ở đâu [00:07 – 03:14]
Không phải lúc nào cũng ngồi tự dựng. Bốn nguồn theo thứ tự nên ưu tiên:
| Nguồn | Ưu / nhược |
|---|---|
| Thư viện công ty · xin bạn bè | Nhanh nhất, đã hợp chuẩn nội bộ |
| Web của hãng | ⭐ Tốt nhất khi làm dự án nước ngoài — có sẵn thông số đúng của hãng, khỏi ngồi edit lại |
| BIMobject (trang mặc định của Revit) | Nhiều thư viện, nhưng đa số là đồ nước ngoài, rất ít của Việt Nam |
Search <tên thiết bị> revit family |
⭐ Mẹo search bằng hình ảnh [01:40 – 02:44]
Thay vì ngồi mô tả bằng chữ, chụp/cắt cái hình thiết bị rồi bỏ vào chế độ AI Mode của trình duyệt kèm câu "tìm family revit" → nó dẫn thẳng tới trang có thư viện gần giống nhất.
💡 Đây là cách giảng viên dùng hằng ngày ở công ty. Google Lens ngày xưa giờ ít dùng hơn.
2. Vì sao family MEP phải "No host" [03:14 – 09:22]
Host = family phải bám vào một bề mặt mới đặt được (tường, trần, sàn, mặt phẳng…).
| Có host | No host | |
|---|---|---|
| Đặt vào dự án | Phải có bề mặt để bám | Đặt đâu cũng được |
| Kiến trúc xóa trần | Family biến mất theo | Không sao |
| Đặt cao độ | Tự bám theo host | Tự nhập |
⚠️ Vấn đề: family tải trên mạng về hầu như lúc nào cũng có host (thường là face-based). Và Revit không cho xóa host — cơ chế của nó đã cố định từ lúc chọn template.
Bị host thì khổ thế nào — demo trong video [11:26 – 12:27]
- Để chế độ đặt bình thường: không đặt được, vì không có bề mặt để bám.
- Chuyển sang chế độ Place on Work Plane: đặt được, nhưng cái đèn quay ngược lên trời vì nó bám mặt phẳng làm việc.
3. ⭐⭐ PHÁ HOST — quy trình 4 bước [09:22 – 16:50]
🔧 Làm theo đúng thứ tự này
1. New → Family → Metric Generic Model
(template KHÔNG host, KHÔNG face — "chống lỏng" hoàn toàn)
2. Mở file family bị host lên → Load into Project
→ chọn cái file Generic Model trống vừa tạo
→ hỏi "Save?" thì bấm NO (nạp thẳng vào, khỏi lưu)
3. Đặt nó vào ở Ref. Level. Lên 3D xem: đèn đang chổng lên trời
→ sang mặt FRONT → bấm nút FLIP (mũi tên) → quay xuống, nằm đúng mức 0
4. Family Category and Parameters → bấm chữ L → Lighting Fixtures
(gán lại loại, vì lúc này nó đang là Generic Model)
📌 Nguyên lý: không xóa được host thì bọc nó vào trong một family không host. Family cha (Generic Model) không có host → đem vào dự án đặt đâu cũng được.
⚠️ Đừng quên bước 4. Không gán lại Family Category thì vào dự án bóc khối lượng nó nằm ở Generic Model, không nằm ở Lighting Fixtures.
4. 🔥 Tạo Thumbnail cho family [16:50 – 19:50]
Thumbnail = cái hình preview nhìn thấy khi duyệt file family trong Explorer, và trong ô preview của Revit.
🔧 Quy trình
1. Trong family, mở view "View 1"
→ View 1 là view DUY NHẤT không xóa được trong môi trường family
→ luôn dùng nó để làm thumbnail
2. Chỉnh góc nhìn:
- bấm quả cầu ViewCube xoay về góc đẹp
- Visual Style → Shaded
- đúp con lăn 2 cái để zoom vừa khung
3. Save As → Options...
- Maximum backups = 1
- Thumbnail Preview = View 1 ← chỗ quan trọng
- tích Regenerate view if view/sheet is not up-to-date
4. Save
📌 Sau khi save, View 1 bị khóa lại — mở ra không chỉnh được nữa. Nên chỉnh góc cho ưng rồi mới save.
📌 Tên file family đặt theo quy định của công ty — đây mới là một thư viện hoàn chỉnh.
5. Lấy family ra trong dự án — lệnh CM [19:50 – 22:02]
| Cách | Thao tác | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Truyền thống | Systems → Electrical → Lighting Fixture | Đúng category, gọn |
| Nhanh | Gõ CM (Place a Component) | Nằm ở Systems → Component → Place a Component |
Lệnh CM:
- Lấy được family của tất cả các category, không riêng một hệ.
- Có hình preview ngay trong danh sách.
- Xổ xuống lọc / gõ tên để tìm.
- ⚠️ Hơi nặng máy khi dự án đã nhiều family.
📌 Chốt phần family: đem family về chủ yếu là để sửa kích thước — đường kính, lỗ khoét, chiều cao. Mấy con số đó mới là thứ quan trọng.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO 2 — Chữa cháy Sprinkler (1 giờ)
🎬 Video 2: https://www.youtube.com/watch?v=iQKa-XrrSu0 — từ đây trở xuống mọi mốc thời gian đều thuộc video này.
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:02 – 04:11 | Còn 4 phần: chữa cháy · cấp nước · thoát nước · trình bày bản vẽ | ⭐⭐ | §6 |
04:11 – 10:32 | 🔥 NGUYÊN LÝ HỆ CHỮA CHÁY — phòng bơm → trục chính → đầu phun · FHC | ⭐⭐⭐ | §7 |
10:32 – 13:20 | ⭐ Tách file riêng cho sprinkler · template Plumbing default metric | ⭐⭐⭐ | §8 |
13:20 – 19:58 | 🔥🔥 COPY/MONITOR + PIN — ôn lại quy trình đầu dự án | ⭐⭐⭐ | §9 |
19:58 – 28:40 | View Template · tắt những gì · Discipline Plumbing / Fire Fighting | ⭐⭐⭐ | §10 |
28:40 – 33:31 | By Type vs By System — 9 system type của ống nước | ⭐⭐⭐ | §11 |
33:31 – 40:17 | 🔥🔥 TẠO ỐNG THÉP — Segments · ID / OD / DN · Material đỏ | ⭐⭐⭐ | §12 |
40:17 – 49:16 | 🔥🔥 ROUTING PREFERENCES — ren ≤ 50, hàn ≥ 65 · thêm dòng bằng nút + | ⭐⭐⭐ | §13 |
49:16 – 55:16 | Vẽ thử · lỗi Detail Level / Shaded · Manage → Materials | ⭐⭐⭐ | §14 |
55:16 – 1:00:10 | 🔥 CHI TIẾT LẮP ĐẶT ĐẦU PHUN — giật 2 cấp · ống 25 → 15 · ống mềm | ⭐⭐⭐ | §15 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
13:20 – 19:58(Copy/Monitor) →33:31 – 40:17(tạo ống) →40:17 – 49:16(routing) →55:16 – 1:00:10(chi tiết đầu phun).
6. Còn lại những gì trong khóa [00:02 – 01:04]
Bốn phần cuối, gom lại thực ra chỉ còn ống và bản vẽ:
- Ống chữa cháy ← bắt đầu từ buổi này
- Ống cấp nước
- Ống thoát nước
- Trình bày bản vẽ — kéo view vào khung tên → xuất PDF / xuất định dạng cho phần mềm khác
📌 Ba hệ ống ở trên dùng chung một template và một quy trình — làm được chữa cháy là làm được cấp thoát nước.
7. 🔥 Nguyên lý hệ chữa cháy [04:11 – 10:32]
Sơ đồ đường đi
Phòng bơm chữa cháy (tầng hầm)
↓
Trục chính (ở công trình này: 3 trục DN150 + 1 trục DN50 cho vệ sinh/rửa)
↓
Mạch vòng (đường đậm, chạy xuyên suốt công trình rồi quay về)
↓
Các nhánh → đầu phun sprinkler
Đầu phun — hướng lên và hướng xuống [04:43 – 05:14]
Công trình có trần thì bắt buộc có cả hai:
- Hướng xuống (pendent) — nằm dưới trần, phun vào không gian sử dụng.
- Hướng lên (upright) — nằm trên trần, bảo vệ phần khoang trần.
📌 Làm sao biết cái nào là cái nào? Mở file Note / ghi chú chung của bộ hồ sơ ra xem ký hiệu. Mỗi công ty tư vấn thiết kế có ký hiệu khác nhau — phải xem ký hiệu của họ, đừng áp ký hiệu quen của mình.
Hai nhánh còn lại
| Hạng mục | Nhận biết trên mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chữa cháy khô — họng tiếp nước | Từ ngoài tòa nhà vào tầng 1, bơm lên một trục riêng | Mỗi tầng có một van xả ra |
| FHC — chữa cháy vách tường | Đường màu hồng | Một số tủ bắt từ trục chính, một số bắt từ ống DN150 riêng |
📌 Mẹo trước khi vẽ [10:02 – 10:32]
Các nhánh trong công trình rất giống nhau. Vẽ xong một nhánh thì copy sang các nhánh còn lại. → Xem tổng quan mặt bằng trước, tìm chỗ lặp lại, mới biết vẽ cái nào trước cho nhanh.
8. ⭐ Tách file riêng cho chữa cháy [10:32 – 13:20]
⚠️ Vì sao phải tách: mỗi đầu phun mang một connector. Công trình này mấy trăm đầu phun → file nặng hơn hẳn file bình thường. Để chung là máy ì.
🔧 Tạo file mới
New → Project → Browse...
→ chọn template: Plumbing default metric
📌
Plumbing default metriclà template mặc định của Revit dùng chung cho cấp nước – thoát nước – chữa cháy. Nó có sẵn nhiều setting mình cần.
Quy trình đầu dự án — ôn lại từ buổi 1 [13:20 – 13:51]
1. Copy / Monitor (lưới trục + cao độ)
2. Lấy view ra
3. Add / tạo View Template
4. Set up ống
5. Vẽ
9. ⭐⭐ Copy/Monitor + Pin [13:20 – 19:58]
"Copy/Monitor là bước sống còn khi bắt đầu dự án." Đỡ phải ngồi vẽ tay lại từng cái lưới trục, và sau này kiến trúc đổi thì Revit báo cho biết.
🔧 Bước 1 — Link file kiến trúc
Insert → Link Revit
→ dẫn tới: WIP / Working → 01_ARC → file kiến trúc
🔧 Bước 2 — Copy lưới trục (ở mặt bằng)
Tab COLLABORATE → Copy/Monitor → Select Link → bấm vào file link
→ Copy → tích MULTIPLE
→ quét hết màn hình
→ Filter... → bỏ hết, chỉ chừa GRIDS
→ Finish (nút NHỎ — của lệnh Copy)
🔧 Bước 3 — Pin [16:18 – 17:18]
Chọn hết lưới trục vừa copy (view này có 13 cái) → PIN
Chọn file link kiến trúc → PIN luôn
Khóa 4 ô tùy chọn ở góc dưới phải (filter selection)
Finish (nút LỚN — thoát chế độ Copy/Monitor)
⚠️ Pin cả file link mới là chỗ hay quên. Không pin, lỡ tay kéo một cái là cả công trình xê dịch, mọi thứ vẽ sau lệch theo.
🔧 Bước 4 — Copy cao độ (ở mặt đứng South) [17:18 – 19:58]
Thao tác y hệt, chỉ khác là quét ở mặt đứng và lọc lấy Levels:
Sang mặt đứng SOUTH → Copy/Monitor → Select Link
→ Copy → Multiple → quét (công trình 32 tầng = 32 level)
→ Filter... kiểm tra chỉ có Levels, không dính thứ khác
→ Finish nhỏ → chọn hết level → PIN → Finish lớn
💡 Nhớ quét cả mấy tầng nhỏ ở dưới (tầng hầm, tầng lửng) — chúng nằm sát nhau, quét nhanh dễ sót.
💡 Quét quen tay dễ dính đối tượng khác → luôn bấm Filter kiểm tra trước khi Finish.
10. View Template & Discipline [19:58 – 28:40]
🔧 Bước 1 — Lấy view ra, dọn view thừa [19:58 – 21:00]
Project Browser → Views → Floor Plans
→ chỉ giữ tầng đang làm (ở đây: tầng 8 và tầng 9)
→ DELETE hết view không dùng
📌 Tập thói quen dọn view. Người khác mở file ra nhìn cái biết mình đang làm việc ở đâu.
🔧 Bước 2 — Tạo View Template [21:00 – 22:39]
Properties → View Template → <chọn> → Duplicate
→ duplicate từ template PLUMBING (mặc định của file này)
⚠️ Đừng lấy từ Electrical. Template Plumbing đã tắt sẵn những category không cần cho hệ ống — lấy Electrical là phải ngồi tắt lại từ đầu.
📌 View Type: trong Revit,
Floor PlanvàElevationlà hai view type khác nhau. Tích đúng type thì các công cụ lọc view mới lọc ra đúng.
🔧 Bước 3 — Tắt những gì [24:14 – 25:46]
View Template → Edit… (Visibility/Graphics)
| Tab | Tắt gì |
|---|---|
| Model | Floors → bỏ tích Surface Pattern (2 ô) — không tắt cả cái sàn |
| Annotation | Reference Planes (bấm R) · Elevations (4 mũi tên hướng) · Scope Boxes (bấm S) |
| Analytical Model Categories | Bỏ tích toàn bộ tab |
📎 Ở
25:15giảng viên nói lướt thêm một mục nữa để Halftone (làm mờ) chứ không tắt hẳn — nghe không rõ tên mục, ai muốn làm đúng y bản gốc thì bấm vào mốc đó nghe lại.
🔧 Bước 4 — Discipline [25:46 – 26:50]
Properties của view:
Discipline = Plumbing (Revit chỉ cho mấy giá trị này, không thêm được)
Sub-Discipline = Fire Fighting ← GÕ TAY rồi ENTER
⚠️
Fire Fightingkhông phải giá trị mặc định → gõ xong phải bấm Enter thêm một lần nữa nó mới ăn. Ăn rồi thì cây thư mục Project Browser tự đổi theo.
🔧 Bước 5 — Lưu file [26:50 – 28:05]
Save As → WIP / Working → MEP
Tên ngắn gọn: FF_... (FF = Fire Fighting)
Options → Maximum backups = 1
📌 Làm file local, chưa cần workset. Ẩn/hiện về sau dùng Filter.
💬 "Đừng để làm việc nửa ngày mới save một lần." Ở công ty đã có chuyện cả team kết cấu save chồng chéo lên nhau, cuối cùng hỏng dữ liệu vì để quá lâu.
11. By Type vs By System [28:40 – 33:31]
Trước khi set up, load thư viện phụ kiện chữa cháy vào (kéo cả thư mục vào giữa màn hình).
| Là gì | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Pipe Types (By Type) | Nơi đặt tên ống, loại ống | Ống cấp nước · ống thoát · ống chữa cháy · tên hãng: Bình Minh, Đệ Nhất, Tiền Phong |
| Pipe Systems (By System) | System type — giống bên ống gió | xem bảng dưới |
9 system type có sẵn của ống nước
| System type | Là gì |
|---|---|
| Domestic Cold Water | Cấp nước lạnh |
| Domestic Hot Water | Cấp nước nóng |
| Fire Protection Dry | Chữa cháy khô (họng tiếp nước) |
| Fire Protection Wet | Chữa cháy nước ← dùng cho sprinkler |
| Hydronic Supply | Chiller cấp |
| Hydronic Return | Chiller hồi |
| Sanitary | Nước thải |
| Vent | Thông hơi |
| Other | Loại khác |
📌 Không xóa được — đây là hệ thống gốc cuối cùng của Revit. Muốn có tên riêng thì Duplicate một cái ra rồi đổi tên.
12. ⭐⭐ Tạo ống thép chữa cháy [33:31 – 40:17]
🔧 Bước 1 — Duplicate loại ống
Pipes → Pipe Types → Standard → Duplicate → đổi tên CC (ống chữa cháy)
Xóa các loại thừa (PVC…), chỉ chừa ống CC
📌 ⭐ Màu của ống đi theo System Type luôn — khỏi phải tạo màu bằng Filter như bên máng cáp.
🔧 Bước 2 — Vào Segments
Chuột phải ống → Type Properties → Routing Preferences → Segments...
Đây là nơi tạo catalog ống.
📐 ID / OD / DN — ba con số phải phân biệt [34:03 – 35:05]
| Ký hiệu | Tên | Nghĩa |
|---|---|---|
| ID | Inside Diameter | Đường kính trong |
| OD | Outside Diameter | Đường kính ngoài |
| Nominal / DN | Đường kính danh nghĩa (danh định) | Tên gọi của ống |
💡 Ví dụ một ống: ID
10.6· OD12.7· Nominal15→ ngoài công trường gọi nó là DN15.
🔧 Bước 3 — Tạo segment mới [35:36 – 39:45]
New Segment...
→ hộp thoại cho 3 tùy chọn: chỉ Material / chỉ Schedule Type / CẢ HAI
→ CHỌN TÙY CHỌN THỨ 3 (cả hai)
Material → dấu 3 chấm → Material Browser
→ New Material → rename "Ống thép / Steel"
→ cho MÀU ĐỎ (trùng màu ống chữa cháy, khỏi cãi nhau)
Schedule Type → đặt tên nhà sản xuất
Copy size catalog from: Steel Carbon ← gần giống ống thép nhất
📌 Ống chữa cháy = ống thép, sơn đỏ tại công trình. (Ống nước là PVC – Polyvinyl Chloride.)
📌 Có catalog của hãng thì bấm New Size nhập tay: DN / ID / OD. Ở đây dùng Steel Carbon Schedule 40.
🔧 Bước 4 — Min / Max size
Chọn segment vừa tạo trong Routing Preferences → đặt đường kính nhỏ nhất và lớn nhất cho nó chạy. Công trình này chạy tới DN150.
13. ⭐⭐ Routing Preferences — ren hay hàn [40:17 – 49:16]
📏 Quy định của ngành chữa cháy
| Đường kính | Kiểu nối | Hình dung |
|---|---|---|
| DN ≥ 65 | Ống hàn (welded) | Hàn thẳng vào nhau |
| DN ≤ 50 | Ống ren (threaded) | Vặn ren vào phụ kiện |
🔧 Cách khai — mỗi loại phụ kiện 2 dòng
Trong Routing Preferences, ở mỗi hàng bấm nút + để cộng thêm một dòng:
| Phụ kiện | Dòng 1 (15 – 50) | Dòng 2 (65 – max) |
|---|---|---|
| Elbow (co) | phụ kiện ren | phụ kiện hàn |
| Junction / Tee (ngã ba) | Tee Reducing ren | Tee Reducing Std (hàn) — hoặc để mặc định |
| Transition (côn giảm) | côn ren | côn hàn |
| Cross (ngã tư) | để mặc định — tùy công trình, ít xài | |
| Union (mối nối) | để mặc định | |
| Cap (đầu bịt cuối tuyến) | để mặc định | |
| Flange (mặt bích) | mặc định — chỉ dùng cho ống lớn trong phòng bơm |
💡 Thiếu phụ kiện trong danh sách thì bấm nút Load Family ngay trong hộp thoại đó.
📌 Chụp lại màn hình bảng setting này. Sau này vẽ thấy ra sai phụ kiện là mở ra dò lại được ngay.
🔧 Gán System [48:43 – 49:16]
System Type = Fire Protection Wet
→ vẽ ra là ống ra màu đỏ, không cần Filter.
14. Vẽ thử & lỗi hay gặp [49:16 – 55:16]
🔧 Lệnh vẽ ống
PI = vẽ ống (Pipe)
Vẽ 65 nối 50 → Revit tự sinh phụ kiện. Dùng Create Similar để vẽ tiếp cùng loại.
⚠️ Lỗi 1 — vẽ ra không có màu, hoặc chỉ một nét
Nguyên nhân: View Template chưa chỉnh phần hiển thị.
View Template → Detail Level = FINE
→ Model Display = SHADED
📌 Đây là lỗi cả lớp dính. Vẽ ống ra mà không có màu đỏ = template chưa để Shaded. Còn ống ra một nét mỏng = Detail Level đang Medium.
⚠️ Lỗi 2 — ra sai kiểu phụ kiện
Test: vẽ từ ống 150 xuống ống 50.
- Ra hàn → setup đúng.
- Ra ren → sai, quay lại
Routing Preferences → Transitionkhai lại 2 dòng.
💡 Ngoài công trường, giảm từ 150 xuống 50 không có phụ kiện côn một cấp như Revit vẽ — nó phải giảm dần, chứ giảm thẳng là vỡ ống.
📌 Manage → Materials [54:15 – 55:16]
Toàn bộ material mình tạo nằm ở Manage → Materials (ô góc trái). Tạo màu ở đâu cũng gom về đây.
15. 🔥 Chi tiết lắp đặt đầu phun [55:16 – 1:00:10]
Đây là phần đọc bản vẽ Installation Detail — buổi sau vẽ theo đúng cái này.
Đầu phun hướng xuống — phải giật lên 2 cấp
Ống chính 150
→ giật lên: ống 40
→ tiếp: ống 25
→ co lên rồi mới ĐI XUỐNG tới đầu phun
⚠️ Không đi thẳng từ ống chính xuống đầu phun. Bắt buộc co lên rồi mới đi xuống.
Đầu phun hướng lên
Đi thẳng lên, cũng qua ống 25.
📏 Con số nhớ nằm lòng
| Vị trí | Kích thước |
|---|---|
| Ống nhánh tới đầu phun | luôn luôn 25 |
| Ngay tại đầu phun | giảm còn 15 — để tạo áp lực cho đầu phun |
Ống cứng vs ống mềm [56:17 – 57:48]
| Khi nào dùng | |
|---|---|
| Ống cứng | Công trình đã chốt cao độ trần từ đầu. Bản vẽ mẫu này thiết kế năm 2019 nên đi ống cứng, đóng trần lên nó |
| Ống mềm (Flexible) | ⭐ Cách làm hiện nay — nhất là trung tâm thương mại: chừa sẵn ô cho thuê, ống mềm nhích qua nhích lại theo ô trần được |
📌 Công trình có trần thì luôn phải có một đầu hướng lên (trên trần) và một đầu hướng xuống (dưới trần).
16. Chốt buổi 11
💬 "Bữa sau mình sẽ bẻ đầu phun." Khóa dự kiến khoảng 15 – 16 buổi, có thể tới 20.
✅ Sau buổi này bạn phải tự làm được
🧰 Lệnh tắt buổi này
| Phím | Lệnh |
|---|---|
CM | Place a Component — lấy family ra |
PI | Vẽ ống (Pipe) |
TL | Thin Lines — xem đúng nét sẽ in |