Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=QDkDiOzhnSs (thời lượng 1:32:54) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 4: hết phần chiếu sáng, sang phần cấp nguồn → đọc hiểu sơ đồ nguyên lý điện của tòa nhà → dựng View Template để quản lý hàng chục mặt bằng → vẽ máng cáp tuyến hành lang.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 33 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:00 – 21:05 | Ngoài lề: dùng AI trong công việc BIM — cài tool, kết nối AI với Revit, tự viết tool, mua license Autodesk | ⭐ | §1 |
21:05 – 21:32 | Vào phần cấp nguồn — lộ trình: máng cáp → tủ điện → ổ cắm → group → bóc khối lượng | ⭐⭐ | §2 |
26:35 – 34:12 | 🔥🔥 ĐỌC SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ ĐIỆN (MSL) — đường điện đi từ lưới ngoài vào tới từng ổ cắm | ⭐⭐⭐ | §3 |
36:49 – 38:20 | Duplicate view — 3 kiểu nhân bản khác nhau · đổi tên Power Supply Layout | ⭐⭐ | §4 |
38:54 – 47:06 | 🔥🔥 VIEW TEMPLATE — quản lý tập trung, tắt rác bản vẽ, Discipline / Sub-Discipline | ⭐⭐⭐ | §5 |
47:40 – 53:03 | Áp template cho hàng loạt view tầng 10–28 chỉ bằng một thao tác | ⭐⭐⭐ | §5 |
53:03 – 57:24 | Đổi tên hàng loạt view bằng tool — prefix / suffix, khỏi F2 từng cái | ⭐⭐ | §6 |
57:56 – 1:06:18 | Ngoài lề tiếp: AI viết tool, lỗi font AutoCAD khi sang máy khác | ⭐ | §1 |
1:06:18 – 1:07:20 | Tắt đèn & công tắc trong view cấp nguồn · ❗ Ẩn ≠ Xóa | ⭐⭐⭐ | §7 |
1:07:20 – 1:10:15 | Thực tế nghề: nhiều công ty chỉ đưa PDF, không có file link · vị trí máng cáp không cần chính xác tuyệt đối | ⭐⭐ | §8 |
1:10:15 – 1:14:39 | 🔥 Máng cáp vs Thang cáp · lệnh CT · busway phải vẽ giả · 3 loại cao độ · phụ kiện | ⭐⭐⭐ | §9 |
1:14:39 – 1:20:14 | Tập vẽ máng cáp: dấu + tạo T và ngã tư · Apply vẽ trục đứng · lỗi thiếu khoảng cách | ⭐⭐⭐ | §10 |
1:20:52 – 1:26:30 | Vẽ tuyến máng cáp thật từ phòng điện dọc hành lang · giới thiệu các phòng kỹ thuật | ⭐⭐⭐ | §11 |
1:26:30 – 1:28:22 | 🔥 Dùng Dimension để DỜI máng cáp — đo xong nhập số là nó chạy tới | ⭐⭐⭐ | §12 |
1:28:57 – 1:30:08 | Đổi cao độ cả tuyến bằng một lần nhập · ❗ Bottom là cao độ thi công | ⭐⭐⭐ | §12 |
1:30:08 – 1:32:44 | Khoảng thông thủy trần · độ dày tấm trần · dặn dò buổi sau tạo màu | ⭐⭐ | §13 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
26:35 – 34:12(sơ đồ nguyên lý) →38:54 – 47:06(View Template) →1:10:15 – 1:20:14(vẽ máng cáp).
📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.
1. Ngoài lề: dùng AI trong công việc BIM [00:00 – 21:05], [57:56 – 1:06:18]
Gần 1/3 buổi học là trao đổi ngoài chương trình về AI. Không bắt buộc xem, nhưng có vài ý đáng ghi:
- Kết nối AI với Revit — thay vì tự tay tạo bảng khối lượng, ra lệnh bằng chữ để AI sinh code thao tác trong Revit. Đổi lại tốn token rất nhiều, thực tế chỉ dùng để thử nghiệm.
- Tự viết tool thay vì mua — tool trả phí ngoài thị trường có thể tự làm lại theo đúng nhu cầu của mình. Giảng viên đã viết tool cho AutoCAD, Navisworks, cả web nội bộ.
- ⚠️ Giới hạn của AI: "tất cả AI chỉ là xác suất thôi" — làm việc nhỏ (một cái tool, một trang web chục người dùng) thì tốt, nhưng scale lên quy mô lớn là rất dễ sinh lỗi.
- 💬 "Nó không lấy việc của ai đâu, chỉ giúp mọi người phát triển lên thôi."
License Autodesk: sinh viên đăng ký được miễn phí toàn bộ phần mềm Autodesk, mọi phiên bản. Bản trả phí ngoài thị trường rất rẻ.
⚠️ Lỗi font AutoCAD: file mang sang máy khác không có font đó là vỡ dấu tiếng Việt. Revit hầu như không bị vì dùng các font phổ thông có sẵn.
2. Lộ trình phần cấp nguồn [21:05 – 21:32]
1. Đọc hiểu bản vẽ cấp nguồn (sơ đồ nguyên lý)
2. Thiết lập phụ kiện, đuôi máng cáp, filter
3. VẼ MÁNG CÁP
4. Bố trí tủ điện
5. Bố trí ổ cắm
6. Triển khai trục đứng
7. GROUP — nhân ra các tầng điển hình
8. Bóc khối lượng → xuất Excel
📌 Vì sao giờ mới học Group? Vì buổi chiếu sáng chỉ làm tầng 8 và 9. Từ tầng 9 trở lên giống hệt nhau, nên thực tế người ta làm xong một tầng điển hình rồi Group lại và nhân ra các tầng còn lại.
3. ⭐⭐ ĐỌC SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ ĐIỆN [26:35 – 34:12]
File cần mở: MSL (Main Single Line — sơ đồ nguyên lý điện) trong Input → Design → Electrical.
🔌 Đường điện đi từ ngoài vào
Điện lưới ngoài nhà
↓
Tủ trung thế MV (tầng hầm, theo thang cáp lên)
↓
Máy biến áp khô (3 máy, cáp đi dưới mương cáp — trench)
↓
Tủ MSB (tủ điện chính của tòa nhà)
↓
Riser (trục đứng) chạy lên các tầng
↓
┌──┴──────────────┐
BUSWAY MÁNG CÁP
↓ ↓
Tủ OFFICE Tủ CÔNG CỘNG (CC)
↓ ↓
Tủ con từng phòng Đèn hành lang, ổ cắm vệ sinh, ổ cắm phòng kỹ thuật
⭐ Hai loại tủ — ai trả tiền điện?
| Tủ Office | Tủ công cộng (CC) | |
|---|---|---|
| Cấp bằng | Busway | Máng cáp |
| Nuôi cái gì | Thiết bị trong phòng thuê: đèn, công tắc, ổ cắm | Đèn hành lang · ổ cắm hành lang & toilet · ổ cắm phòng kỹ thuật |
| Ai trả tiền | Khách thuê văn phòng | Tòa nhà |
💡 Ổ cắm hành lang để làm gì? Không phải sạc điện thoại — để cắm máy lau sàn, máy hút bụi khi vệ sinh tòa nhà. Giống các trung tâm thương mại lau sảnh vào sáng sớm.
📌 Mỗi phòng kỹ thuật đều có một ổ cắm — phòng điện nặng, phòng điện nhẹ, phòng cơ, hộp gen. Mục đích: bảo trì.
Công năng tòa nhà (nhắc lại)
Tầng hầm → Tầng 1–2 shophouse → Tầng 3–7 bãi xe → Tầng 8–28 văn phòng cho thuê → Tầng 29 kỹ thuật.
🎯 Hai dạng công việc ngoài thực tế
| Dạng | Mô tả |
|---|---|
| Dễ hơn | Có sẵn bản thiết kế mặt bằng → mình chỉ dựng lên |
| Khó hơn — cần nhiều skill | Chỉ đưa sơ đồ nguyên lý, mình phải tự bố trí thiết bị và tự đi layout mặt bằng |
4. Nhân bản view [36:49 – 38:20]
Chuột phải vào view trong Project Browser → Duplicate View — có 3 kiểu:
| Kiểu | Kết quả |
|---|---|
| Duplicate | Chỉ nhân bản view, không kèm 2D (dim, ghi chú, nét CAD) — thường dùng cái này |
| Duplicate with Detailing | Nhân bản kèm luôn 2D: dim, ghi chú, chi tiết đã vẽ |
| Duplicate as Dependent | Tạo view con — dùng khi mặt bằng quá to phải cắt thành nhiều khúc |
Nhân bản xong chuột phải → Rename thành Power Supply Layout.
5. ⭐⭐ VIEW TEMPLATE [38:54 – 47:06], [47:40 – 53:03]
Vấn đề nó giải quyết
Mặt bằng mới lấy ra có rất nhiều "rác": reference plane xanh, ký hiệu elevation, nét cam của analytical model. Tắt tay từng cái cho mấy chục mặt bằng thì làm cả ngày không xong.
👉 View Template = gom hết thiết lập hiển thị vào một chỗ, áp một lần cho tất cả view.
🔧 Tạo template
Thanh Properties → View Template → bấm vào <None>
→ chọn Electrical Plan → Duplicate → đặt tên Power Supply
Các thiết lập chính
| Mục | Đặt là gì |
|---|---|
| View Scale | Tỉ lệ bản vẽ |
| Detail Level | Fine — chế độ hiển thị tốt nhất, ra đủ màu và chi tiết |
| Model Display | Shaded |
| Discipline | Thư mục lớn — VD Electrical |
| Sub-Discipline | Thư mục con — gõ tay Power Supply rồi Enter (không có sẵn) |
🧹 Làm sạch bản vẽ
Vào V/G Overrides:
- Tab Annotation → bỏ tích Reference Planes và Elevations
- Tab Analytical Model → tắt Show analytical model (bỏ nét cam)
- Tab Annotation → mục Grid: dùng Halftone chứ đừng tắt hẳn — vẫn cần thấy lưới trục nhưng cho mờ đi
❗ Sau khi gán template thì bị KHÓA
Các ô thiết lập ở thanh Properties bên ngoài chuyển sang mờ, không sửa được nữa.
👉 Đây không phải lỗi. Muốn sửa gì phải vào trong template mà sửa — đúng mục đích của nó: bắt tất cả view đồng bộ với nhau. Muốn thao tác tự do bên ngoài thì gán template về
<None>.
🔧 Áp cho hàng loạt tầng
1. View → Plan Views → Floor Plan
2. Chọn tầng 10, giữ Shift kéo xuống tầng 28 → OK
3. Trong Project Browser: chọn cả loạt view vừa tạo (giữ Shift)
4. Gán View Template = Power Supply
→ toàn bộ sạch ngay lập tức, tự nhảy vào đúng thư mục
💡 Mẹo tiết kiệm hơn nữa: ở hộp thoại tạo Floor Plan có nút Edit cho phép gán sẵn template ngay lúc tạo → view sinh ra là đã sạch và đã nằm đúng thư mục, khỏi phải đi tìm.
6. Đổi tên hàng loạt view [53:03 – 57:24]
Hai tầng thì F2 đổi tên tay được. 28 tầng thì F2 hai mươi tám lần.
Dùng tool Rename View:
| Ô | Nghĩa |
|---|---|
| Find / Replace | Tìm và thay thế |
| Prefix | Thêm chuỗi vào trước tên |
| Suffix | Thêm chuỗi vào sau tên |
Chọn loạt view (giữ Shift) → gõ suffix - Power Supply Layout → tool hiện trước tên mới để xem → bấm Rename là đổi cả loạt.
💡 Chọn view ở Project Browser bên ngoài trước rồi mở tool, nó tự lấy đúng những view đang chọn. 💡 Bỏ tích "Do not show views..." để hiện luôn cả những view đã đặt lên sheet.
7. ❗ Ẩn ≠ Xóa [1:06:18 – 1:07:20]
Vẽ cấp nguồn thì phải tắt đèn và công tắc cho đỡ rối.
🔧 Cách làm
Vào View Template → tab Model Categories
→ bấm chữ L cho nhanh
→ bỏ tích Lighting Fixtures (đèn)
→ bỏ tích Lighting Devices (công tắc)
⚠️ Ẩn và Xóa là hai chuyện khác nhau. Ẩn chỉ có tác dụng trong view đó. Sang view chiếu sáng, đèn và công tắc vẫn còn nguyên. Đây là cách phân vùng làm việc cho từng hệ.
📌 View 3D thì thường KHÔNG ẩn gì cả — để hiện hết mọi thứ mà phát hiện va chạm sớm nhất. Template chỉ áp cho view mặt bằng.
8. Thực tế nghề [1:07:20 – 1:10:15]
- Nhiều công ty chỉ đưa file PDF, không có file Revit cho mình link vào. Người vẽ ngồi 2 màn hình: một bên PDF, một bên Revit, nhìn mà vẽ lại.
- Vị trí máng cáp không cần chính xác tuyệt đối theo thiết kế. Khi ống gió, điện nhẹ, chữa cháy vào thì máng phải dịch trái dịch phải. Miễn là nó nằm trong hành lang là được.
- Bản vẽ thiết kế thường có sẵn câu ghi chú: "Nhà thầu có trách nhiệm phối hợp trước khi thi công" — đó chính là "tấm bùa hộ mệnh" của bên thiết kế.
💬 Nhắc lại nguyên tắc từ buổi 3: thiết kế chỉ đảm bảo hệ thống hoạt động được, phối hợp là việc của team BIM và nhà thầu.
9. 🔥 Máng cáp & Thang cáp [1:10:15 – 1:14:39]
Lệnh và phân loại
Systems → Electrical → Cable Tray, phím tắt CT — vẽ được cả hai loại:
| Loại | Tiếng Anh | Hình dạng |
|---|---|---|
| Thang cáp | Ladder | Có nan ngang như cái thang |
| Máng cáp | Trough / Channel | Dạng máng kín |
⚠️ Busway thì Revit KHÔNG có sẵn
Cách làm trong nghề: vẽ giả bằng ống gió (Duct) — vì ống gió cũng có chiều rộng và chiều cao giống busway. Nhập đúng kích thước rồi đặt lại tên, lúc bóc khối lượng lấy theo tên đó.
(Hoặc xin family busway từ nhà sản xuất nếu họ có cung cấp.)
⭐ 3 loại cao độ — chọn nhầm là sai hết
| Cao độ | Vị trí | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Bottom | Đáy máng | ⭐ Cao độ thi công — công nhân đo từ sàn lên tới đáy máng để bắn ty treo |
| Middle | Giữa máng | Khi cần tính toán trung tâm tuyến |
| Top | Đỉnh máng | Khi khống chế trần |
👉 Ống gió, ống nước cũng đều có đủ 3 loại cao độ như vậy.
Phụ kiện máng cáp
Co (Elbow) · T (Tee) · Ngã tư (Cross) · Giảm (Reducer)
📌 Máng cáp là hàng gia công nên có rất nhiều biến thể. Ví dụ co vuông vức thay vì co bo tròn — nhưng bên thiết kế hay không chịu, vì "góc bo gắt quá hư dây". 💡 Tham số Radius = bán kính cong của co. Cáp lớn (240 mm² trở lên) thì phải tăng bán kính lên.
10. Tập vẽ máng cáp [1:14:39 – 1:20:14]
1. Bấm CT
2. Chọn kích thước: 200 × 100 (rộng × cao)
3. Nhập cao độ: ví dụ 500
4. Bấm điểm đầu → kéo → bấm điểm cuối
5. ESC thoát lệnh
Tạo T và ngã tư
Bấm vào co đã vẽ → hiện dấu + → bấm dấu + → thành T. Bấm tiếp dấu + nữa → thành ngã tư.
Vẽ nối tiếp
Bấm vào máng cáp → hiện dấu chấm ở đầu → rê chuột vào → chuột phải → Draw Cable Tray để vẽ tiếp từ đó.
Vẽ trục đứng
Đang ở cao độ 500, đổi ô cao độ thành 3000 rồi bấm Apply → Revit tự sinh đoạn máng đi thẳng đứng nối hai cao độ.
⚠️ Lỗi hay gặp: "không đủ khoảng cách"
Đã có ngã tư rồi mà vẽ thêm máng ngay sát bên cạnh → Revit báo lỗi vì không đủ chỗ để chèn phụ kiện. Kéo ra xa hơn là hết lỗi.
Góc rẽ
Mặc định co là 90°. Vẽ được góc 45° và 30°, nhưng phải trên một góc tối thiểu mới tạo được phụ kiện.
11. Vẽ tuyến máng cáp thật [1:20:52 – 1:26:30]
Tuyến đi
Phòng điện → dọc hành lang → tới các tủ điện con
💡 Vì sao đi dọc hành lang? Để từ đó rẽ nhánh vào từng phòng. Kéo dây thẳng từ phòng điện sang phòng xa thì dây lòng thòng, bắt buộc phải đặt lên máng.
Thông số dùng trong bài
| Kích thước máng | 200 × 100 |
| Cao độ trần | 2700 |
| Cao độ máng | 2900 — phải nằm trên trần |
Các phòng kỹ thuật trên mặt bằng
Phòng điện nặng · Phòng điện nhẹ · Phòng cơ (dàn lạnh, máy lạnh) · Gen chữa cháy · Gen cấp thoát nước
Kiểm tra bằng Selection Box
Quét chọn tuyến máng → nút Selection Box → Revit cắt ra một khối 3D chỉ chứa vùng đó. Nhớ chuyển Fine + Shaded cho dễ nhìn.
⚠️ Template chỉ tác dụng trên view mặt bằng. Lên 3D là thiết lập khác, phải chỉnh riêng.
12. 🔥 Dùng Dimension để DỜI máng cáp [1:26:30 – 1:30:08]
Đây là thao tác rất tiện mà nhiều người không biết.
🔧 Quy trình
1. Annotation → Aligned Dimension (hoặc DI)
2. Đo từ mép máng cáp tới mép tường → ra 416 chẳng hạn
3. BẤM VÀO MÁNG CÁP → con số dimension nhỏ lại, sửa được
4. Gõ 200 → Enter
→ MÁNG CÁP TỰ CHẠY TỚI đúng khoảng cách 200
💡 Rê chuột vào máng nó bắt chính giữa; bấm
Tabđể nhảy ra mép ngoài.
❗ Vì sao công tắc ở buổi 3 không làm được kiểu này? Vì công tắc là ký hiệu 2D, không phải vật thể có mép thật. Máng cáp là vật thể 3D nên dời được bằng dimension.
Đổi cao độ cả tuyến bằng một lần nhập
Bấm vào một đoạn máng bất kỳ → nhập cao độ mới 3000 → cả tuyến đi lên theo, vì các đoạn nối liền nhau.
⚠️ Nhớ nhập vào ô Bottom — đó là cao độ công nhân dùng để thi công.
Đo từ máng xuống sàn / lên trần
- Xuống sàn: bấm vào máng là hiện số luôn.
- Lên trần: phải
Set Work Plane → Pick a Planechọn mặt phẳng đứng rồi mới đo được (giống buổi 3).
13. Khoảng thông thủy trần [1:30:08 – 1:32:44]
Khoảng thông thủy = khoảng trống giữa sàn tầng trên và trần giả — nơi tất cả các hệ phải chen nhau đi qua: máng cáp, ống gió, ống chữa cháy, ống nước.
⚠️ Tấm trần có độ dày. Cao độ trần 3000 không có nghĩa còn đúng 3000 để đi hệ thống — phải trừ độ dày tấm trần (khoảng 10–50 mm).
Khoảng thông thủy thực tế của công trình này chỉ khoảng 600–700 mm, có chỗ tới 1 m.
💬 Vì sao chật? "Bên kiến trúc người ta hay muốn đẩy trần lên tối đa cho trần cao" → không gian cho MEP bị bóp lại. 💬 "Cho nên mới sinh ra cái nghề này."
📌 Buổi sau sẽ phải chia không gian trần cho từng hệ: điện nặng đi đâu, điện nhẹ đi đâu.
📌 Chuẩn bị cho buổi 5
- Vẽ xong tuyến máng cáp tầng 8
- Buổi sau: tạo màu cho máng cáp và triển khai các phần còn lại của cấp nguồn
📋 Phím tắt & mẹo buổi 4
| Phím tắt / Thao tác | Chức năng |
|---|---|
CT | Cable Tray — vẽ máng cáp / thang cáp |
DI | Dimension — đo, và dời đối tượng bằng cách nhập số |
F2 | Đổi tên view (một cái) |
Tab | Chuyển điểm bắt: giữa ↔ mép ngoài |
Apply | Xác nhận cao độ mới → sinh trục đứng |
Dấu + trên co | Co → T → Ngã tư |
| Selection Box | Cắt khối 3D quanh vùng đang chọn |
| Shift + chọn | Chọn hàng loạt view trong Project Browser |
| Detail Level | Đặt Fine cho hiển thị tốt nhất |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "main single", "MSL", "sing" | Main Single Line — sơ đồ nguyên lý điện |
| "tủ remo", "rob" | tủ RMU / trung thế |
| "MV", "trục mặt hồng" | MV (Medium Voltage — trung thế) |
| "tụ MSB" | MSB (Main Switchboard — tủ điện chính) |
| "riser", "ròer", "trục riser" | Riser — trục đứng |
| "busway", "bitway", "bway", "Bway" | Busway — thanh dẫn điện |
| "tủ CC", "tụ công cộng" | Tủ CC (Common) — tủ công cộng |
| "leader", "leer", "ler" | Ladder — thang cáp |
| "cap tray", "CT", "máng cáp" | Cable Tray — máng cáp |
| "trend", "mương cáp" | Trench — mương cáp |
| "templet", "view net", "VV" | View Template, V/G Overrides |
| "discipline", "subdcipline" | Discipline / Sub-Discipline |
| "reference l" | Reference Plane |
| "Hston", "halftone" | Halftone — làm mờ |
| "file", "chế độ file" | Fine — mức chi tiết cao nhất |
| "file shad", "shared" | Shaded |
| "light feature", "l feature" | Lighting Fixture (đèn) |
| "light device" | Lighting Device (công tắc) |
| "WK" | Duplicate View |
| "add dependent" | Duplicate as Dependent |
| "refit", "surfit", "surface" | Prefix / Suffix |
| "đêm", "đm", "dim" | Dimension |
| "cao độ đái" | cao độ đáy (Bottom) |
| "e", "eo" | Elbow — co |
| "ti", "t" | Tee — chữ T |
| "P beam execution plan" | BEP (BIM Execution Plan) |
| "selection box" | Selection Box |
| "khoảng thông thủy" | khoảng trống trần để đi hệ thống |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số cao độ và kích thước nên đối chiếu lại hồ sơ gốc của dự án.