RevitTech

Buổi 8 — Vẽ ống gió: Phụ kiện, System Type & VAV Khóa K44 · 1:27:06 · youtube.com/watch?v=jjFBcIfQh_Q

Vào phần Cơ. Ống gió vẽ giống máng cáp, nhưng tạo màu theo cách khác hẳn — và cách này tốt hơn nhiều.
Trong video có gì
00:103 hệ ống gió
Lệnh DT
07:23★ PHỤ KIỆN
Tee vs Tap
13:18Workset
Category
20:47★ ĐỌC
BẢN VẼ
24:59★ TẠO MÀU
System Type
31:51Vẽ tuyến chính
trước
44:23Vẽ lệch
tâm
48:35Cao độ
Lượn ống 45°
56:04Đo trên 3D
Work Plane
1:02:33★ NHÁNH TỪ VAV
ra miệng gió
1:12:24VCD · Mẹo nhìn
Đồng bộ file
4 đoạn cốt lõi — xem kỹ, làm theo từng bước GẤP? XEM 07:23 → 24:59 → 1:02:33
Làm theo 8 bước này là xong buổi 8
1CHỌN HỆ ỐNG GIÓ

Revit chỉ có 3 hệ: Supply gió cấp · Return gió hồi · Exhaust gió thải.
Cần hệ khác (tăng áp, hút khói) thì nhân bản từ hệ đúng bản chất.

2LOAD & GÁN PHỤ KIỆN

Chưa load thì Revit báo "No fitting specified", không vẽ được co.
Kéo thả cả folder ACMV vào → chuột phải ống → Type Properties → Routing Preferences.

3CHỌN TEE HAY TAP

Tee ra phụ kiện chữ T riêng — gió đi mượt hơn nhưng rất tốn diện tích.
Tap (gót giày) ị thẳng vào ống chính — gọn hơn. Chọn theo yêu cầu thiết kế.

4TẠO MÀU BẰNG SYSTEM TYPE

Nhân bản hệ → đổi tên SADMaterial → Shading + Surface Pattern + Graphic Overrides.
Làm một lần, mọi view đều có màu — hơn hẳn filter của máng cáp.

5VẼ TUYẾN CHÍNH

Vẽ tuyến chính trước — chính không va chạm thì nhánh cũng không.
Vẽ tiếp dùng CS để kế thừa, đừng bấm DT vẽ mới — dễ khác cao độ, không nối được.

6CHỈNH CAO ĐỘ

Trần 2700 → ống Bottom 2900, chừa ~50 cho support.
Một ống lên là cả tuyến lên. Lượn tránh va chạm: Q cắt → nâng → nối bằng góc 45° (phụ kiện có sẵn, rẻ).

7NHÁNH TỪ VAV

Đặt VAV (size nhỏ hơn ống chính một cấp) → Space xoay → bắt từ VAV vẽ RA, đừng vẽ ống rồi kéo vào.
Nối bằng 33 — điều kiện cùng Middle Elevation.

8MIỆNG GIÓ & VCD

Miệng gió = Air Terminal, chỉnh cổ đúng size, chuột phải Connect Into.
VCDDuct Accessory — rê vào giữa ống bấm một cái là tự chèn.

5 lỗi hay mắc
  1. Chưa load family phụ kiện → Revit báo "No fitting specified", vẽ ra không có co, không có T.
  2. Vẽ nhánh bằng DT mới thay vì CS → khác cao độ, hai đoạn không nối được với nhau.
  3. Vẽ ống rồi kéo vào VAV → phải làm ngược lại: bắt từ VAV vẽ ra.
  4. Đặt màu vàng cho hệ → nền trắng bị chói, nhìn rất khó chịu.
  5. Lượn ống bằng góc lạ thay vì 45° → phải đặt phụ kiện custom, rất đắt.
Nhớ nằm lòng
DT CS Q 33Ống gió · Kế thừa · Cắt · Đâm nhánh
Máng cáp tô màubằng Filter — chỉ ăn 1 view
Ống gió tô màubằng System Type — ăn mọi view
Miệng gióAir Terminal
SAD · VCD · VAV · AHUỐng cấp · Van chỉnh · Hộp lưu lượng · Máy
ACMV vs HVACHVAC có thêm Heating (sưởi)
Chưa lượn ống vội. Máng cáp cấn ống gió cứ để đó — biết đâu ống chữa cháy lại cấn tiếp. Cuối giai đoạn combine mới quyết ai né ai.
1:27:06thời lượng video8bước thao tác5lỗi hay mắc15mục chi tiết15câu tự kiểm tra
Phần chi tiết🗺️BẢN ĐỒ VIDEO1Ba hệ ống gió của Revit2⭐⭐ SETUP PHỤ KIỆN ỐNG GIÓ3Workset & category hệ Cơ4🔥 Đọc bản vẽ ống gió5⭐⭐ TẠO MÀU BẰNG SYSTEM TYPE6Vẽ tuyến ống gió7🔥 Vẽ lệch tâm8Cao độ & lượn ống9Đo trên 3D10🔥 Vẽ nhánh từ VAV ra miệng gió11VCD & mẹo nhìn12📌 Kết buổi📋Phím tắt & mẹo buổi 8🔤Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữTự kiểm tra — 15 câu
Phần chi tiết — tra khi cần

Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=jjFBcIfQh_Q (thời lượng 1:27:06) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)

Mục tiêu buổi 8: hiểu 3 hệ ống gió của Revit → setup phụ kiệntạo màu bằng System Type (khác hẳn cách của máng cáp) → vẽ tuyến ống gió từ AHU tới miệng gió, kèm VCDVAV.


🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 27 phút có những gì

Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được

Thời gianNội dung trong videoƯu tiênGhi chú ở mục
00:10 – 07:233 hệ ống gió của Revit · lệnh DT · ống vuông và ống tròn⭐⭐⭐§1
07:23 – 13:18🔥🔥 SETUP PHỤ KIỆN — Routing Preferences · ❗ Tee vs Tap · gót giày⭐⭐⭐§2
13:18 – 20:47Workset cho ống gió · các category của hệ Cơ⭐⭐§3
20:47 – 24:59🔥 ĐỌC BẢN VẼ ỐNG GIÓ — AHU → SAD → VCD → VAV → miệng gió⭐⭐⭐§4
24:59 – 31:51🔥🔥 TẠO MÀU BẰNG SYSTEM TYPE — khác máng cáp, làm một lần dùng mọi view⭐⭐⭐§5
31:51 – 44:23Vẽ tuyến chính trước · dùng CS để kế thừa · đừng bấm DT vẽ mới⭐⭐⭐§6
44:23 – 46:00🔥 Vẽ lệch tâm — Justification⭐⭐⭐§7
48:35 – 55:19Cao độ Bottom/Middle/Top · ⭐ lượn ống bằng Q + góc 45°⭐⭐⭐§8
56:04 – 1:02:02Đo trên 3D — Set Work Plane · đo cách sàn chứ không cách trần⭐⭐§9
1:02:33 – 1:12:24🔥 VẼ NHÁNH TỪ VAV RA MIỆNG GIÓ — ❗ bắt từ VAV vẽ ra⭐⭐⭐§10
1:12:24 – 1:25:48VCD phụ kiện · đổi màu Selection cho dễ nhìn⭐⭐§11
1:25:48 – 1:27:02Synchronize · nhắc lại cách mở file Central⭐⭐§12

⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút? 07:23 – 13:18 (phụ kiện) → 24:59 – 31:51 (tạo màu) → 1:02:33 – 1:12:24 (nhánh ra miệng gió).

📎 Ghi chú sắp theo chủ đề, không theo thứ tự video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ.


1. Ba hệ ống gió của Revit [00:10 – 07:23]

Lệnh vẽ ống gió: DT (Duct — giống CT của máng cáp).

Duct SystemTiếng ViệtDùng cho
Supply AirGió cấpCấp khí lạnh, cấp gió tươi
Return AirGió hồiĐường hồi về máy
Exhaust AirGió thảiBếp, toilet, hút mùi

Revit chỉ có 3 hệ này. Công trình có hệ khác — hút khói hành lang, hút khói bếp, tăng áp cầu thang — thì nhân bản (Duplicate) từ một trong ba rồi đổi tên.

💡 Nên nhân bản từ hệ đúng bản chất. Tăng áp thì nhân từ Supply Air, vì System Classification (hệ gốc) không đổi được, sau này chuyển đổi mới dễ.

Ống gió có 2 dạng: Rectangular Duct (vuông) và Round Duct (tròn) — vẽ loại nào là theo thiết kế.


2. ⭐⭐ SETUP PHỤ KIỆN ỐNG GIÓ [07:23 – 13:18]

⚠️ Lỗi đầu tiên ai cũng gặp

Vẽ ống gió xong Revit báo:

"No fitting specified, cannot fill project"chưa có phụ kiện, không vẽ được co, T.

🔧 Load family phụ kiện

Mở folder:  Library → Family MEP → ACMV
Shift chọn tất cả → KÉO THẢ vào giữa màn hình Revit

💡 Kéo vào giữa màn hình = Load Family. Kéo lên thanh trên = Open Family (mở file family ra sửa) — hai chuyện khác nhau.

🔧 Gán phụ kiện — Routing Preferences

Chuột phải vào ống gió → Type Properties → Routing Preferences → Edit
MụcChọn gì
ElbowCo — chọn co vuông hoặc co bo tròn
JunctionTee hoặc Tap (xem dưới)
CrossNgã tư
TransitionCôn giảm — chọn vuông→vuông, vuông→tròn
UnionMối nối (sinh ra khi cắt để bóc khối lượng)
CapĐầu bịt — Revit tự bịt sẵn, thường để None

💡 Thiếu kích thước nào thì thêm New Size — ống gió là hàng gia công nên nhập size bất kỳ được.

⭐⭐ Tee vs Tap — khác biệt quan trọng nhất

Tee (chữ T)Tap (gót giày)
Hình dạngRa một phụ kiện chữ T riêng, có bo gócỊ thẳng vào thân ống chính
Lưu lượng gióTốt hơn — gió đi mượtKém hơn
Không gian chiếmRất tốn diện tích✅ Gọn

📌 Gót giày = tên tiếng Việt của Tap fitting. Có loại chân góc 45° nhỏ gọn hơn loại thường. 💬 "Có công trình họ yêu cầu không dùng Tap luôn — tất cả phải dùng Tee, bẻ co xéo qua. Rất tốn diện tích nhưng đảm bảo lưu lượng thiết kế."

📌 Tap chỉ có ở ống gió. Các hệ khác không có kiểu nối này.


3. Workset & category hệ Cơ [13:18 – 20:47]

Đặt Active Workset = Duct trước khi vẽ, để sau này ẩn/hiện cả hệ bằng một thao tác (bài học buổi 7).

Đối tượngCategory
Ống gióDucts
Phụ kiện ống gióDuct Fittings
Miệng gióAir Terminals
VCD, VAVDuct Accessories / Mechanical Equipment

⚠️ Vẽ mà không thấy gì — kiểm tra xem view template có đang tắt category đó không, hoặc bạn đang đứng ở view của hệ khác.


4. 🔥 Đọc bản vẽ ống gió [20:47 – 24:59]

Đường đi của gió

AHU (máy lạnh trung tâm, phòng máy)
   ↓
Ống gió cấp — ký hiệu SAD (Supply Air Duct)
   ↓
VCD  — van điều chỉnh lưu lượng
   ↓
VAV  — hộp điều khiển lưu lượng theo phòng
   ↓
Ống gió tròn (VD Ø250)  →  ống gió mềm
   ↓
MIỆNG GIÓ  (ra phòng)
Ký hiệuNghĩa
SADSupply Air Duct — ống gió cấp
VCDVolume Control Damper — van chỉnh lưu lượng
VAVVariable Air Volume — hộp lưu lượng thay đổi
AHUAir Handling Unit — máy xử lý không khí

📖 Không biết ký hiệu thì tra bảng General Notes trong bộ bản vẽ — nguyên tắc lặp lại từ buổi 2.

📌 Mỗi miệng gió có một lưu lượng thiết kế ghi trên bản vẽ (VD 300 l/s). Khi nghiệm thu, người ta cầm máy đo lưu lượng kiểm tra đúng con số đó — đó là lý do phải có VCD để chỉnh.

Miệng gió có cổ

Miệng gió có phần cổ (neck) — chỉnh kích thước cổ cho khớp ống (VD 300, 350). Nối vào ống: chuột phải → Connect Into → Revit tự nối.


5. ⭐⭐ TẠO MÀU BẰNG SYSTEM TYPE [24:59 – 31:51]

⭐ Khác hẳn máng cáp — nhớ kỹ

HệCách tạo màuPhạm vi
Máng cáp, conduitFilter (theo Service Type)Chỉ ăn trong đúng view đó
Ống gió, ống nướcSystem TypeLàm một lần, MỌI VIEW đều có màu

👉 Đây là lý do System Type ưu việt hơn filter — khỏi phải Copy Filter sang từng view.

🔧 Các bước

1. Nhân bản Duct System "Supply Air" → đổi tên  SAD
2. Type Properties → Material → nút ba chấm
3. Trong Material Browser → Create New Material → rename thành  SAD
4. Tab Graphics:
      Shading → Color              ← màu chính
      Surface Pattern → Foreground ← Solid Fill + màu
      Cut Pattern                  ← màu khi cắt mặt cắt
5. Type Properties → Graphic Overrides → Lines
      Pattern: Solid  ·  Color: trùng màu trên

⚠️ Đừng chọn màu vàng — trên nền trắng bị chói, nhìn rất khó chịu. 💡 Chỉ cần đặt Foreground, không cần Background. (Background chỉ dùng khi hai ống đè lên nhau.) 📌 Không đặt Cut Pattern thì cắt mặt cắt ra sẽ là màu xám.

Vẽ xong phải chọn đúng System Type (SAD) thì mới lên màu. Vẽ ra màu xám nghĩa là chưa chọn.


6. Vẽ tuyến ống gió [31:51 – 44:23]

⭐ Nguyên tắc: vẽ TUYẾN CHÍNH trước

Tuyến chính không va chạm thì các nhánh cũng sẽ không va chạm. Vẽ nhánh trước rồi mới chỉnh tuyến chính → nhánh bị mất kết nối hết.

❗ Đừng bấm DT vẽ đoạn mới

Vẽ tiếp từ ống đã có thì dùng CS (Create Similar) — kế thừa System Type, màu, cao độ.

⚠️ Bấm DT vẽ mới thì rất dễ khác cao độ → hai đoạn không nối được với nhau. 💡 Tốt nhất là bắt từ đầu ống có sẵn kéo ra, đừng vẽ ngược lại — hai ống khác cao độ thì không nối được.

📌 Vẽ xong dùng 2 (Align) để căn cho thẳng. Vị trí không cần đúng y file thiết kế — dịch tới dịch lui được, miễn nằm đúng khu vực.


7. 🔥 Vẽ lệch tâm — Justification [44:23 – 46:00]

Mặc định ống gió căn theo tâm (Center). Thực tế nhiều khi cần căn mép để tránh vướng.

Chọn ống → Justification
→ Horizontal:  Center / Left / Right
→ Vertical:    Middle / Bottom / Top

⚠️ Hai ống muốn lệch cùng một phía thì phải chọn cùng một hướng (cùng Left hoặc cùng Right), không thì một cái lệch trái một cái lệch phải. 💡 Chỉnh xong dùng Align kéo cho khít.


8. Cao độ & lượn ống [48:35 – 55:19]

3 loại cao độ — giống máng cáp

Bottom ElevationCao độ đáy — thường dùng cái này
Middle ElevationCao độ tâm
Top ElevationCao độ đỉnh

📌 Trần 2700, ống gió đặt bottom 2900–3000, chừa ~50 mm cho support.

💡 Một ống lên là cả tuyến lên — vì các đoạn nối liền nhau, không cần chọn hết tuyến.

⭐ Lượn ống khi va chạm

1. Q  (Split with Gap) — cắt ống tại chỗ cần lượn
2. Shift + phím mũi tên — nâng đoạn giữa lên khoảng trống
3. Đặt cao độ SỐ CHẴN (VD 3600) cho thợ dễ đo
4. Nối lại bằng góc 45°
5. TR / 33 để trim gọn

⚠️ Phải dùng góc 45°. Góc lạ thì phải đặt phụ kiện custom, rất đắt — 45° có sẵn ngoài thị trường, rẻ. 💬 "Ngoài kia có tool hỗ trợ lượn ống, nhưng nên biết cách lượn tay — nhiều lúc tool không xử lý hết được."

⭐ Khi nào thì lượn?

Chưa lượn ngay. Máng cáp cấn ống gió thì cứ để đó — biết đâu lát nữa ống chữa cháy lại cấn tiếp. 👉 Để tới giai đoạn combine cuối cùng mới quyết định ai né ai.


9. Đo trên 3D [56:04 – 1:02:02]

Nhắc lại từ buổi 3:

Architecture → Set Work Plane → Pick a Plane
→ chọn mặt phẳng GẦN NHẤT và ĐÚNG CHIỀU cần đo
→ rồi mới DI đo được

Đo cách SÀN, không đo cách trần. Vì cái cần biết là còn bao nhiêu khoảng trống để đi hệ thống — đo cách sàn mới thực tế. 💡 Khi kiểm tra khoảng thông thủy, chỉ cần xét ống to nhất — ống to lọt thì ống nhỏ tự lọt.


10. 🔥 Vẽ nhánh từ VAV ra miệng gió [1:02:33 – 1:12:24]

❗ Nguyên tắc quan trọng nhất

BẮT TỪ VAV VẼ RA, đừng vẽ ống rồi kéo vào VAV. Vẽ ngược thì cao độ không khớp, không nối được.

🔧 Quy trình

1. Đặt VAV  (Mechanical Equipment)  →  Space để xoay đúng hướng
   💡 Chọn size NHỎ HƠN ống chính một cấp (ống 250 → VAV 200/225)
2. Bấm vào đầu nối của VAV → kéo ra vẽ ống
3. Nhập kích thước → Revit tự chèn CÔN GIẢM
4. Vẽ tới vị trí miệng gió
5. Đặt Air Terminal, chỉnh cổ đúng size, Space xoay
6. Chuột phải → Connect Into → nối vào ống

Bộ lệnh nối

LệnhTác dụng
33 (Trim/Extend Single)Đâm một đoạn vào đường có sẵn — điều kiện: cùng Middle Elevation
TRTrim góc vuông
Trim/Extend MultipleNối nhiều đoạn cùng lúc, chỉ cần chọn đường chính một lần

⚠️ Đặt VAV/miệng gió đừng bắt điểm — bắt điểm là nó dính chặt và bị kéo lệch. Đặt gần rồi chỉnh sau. ⚠️ Gót giày phải quay đúng hướng gió đi, không được quay ngược. 📌 VAV chuyển sang màu xanh khi đã kết nối đúng — màu xám là chưa nối.

💡 Ký hiệu 2D của miệng gió

Trong Type Properties có tùy chọn cho phần 2D hiện đẹp hơn (dạng ký hiệu) trong khi 3D vẫn là khối thật.


11. VCD & mẹo nhìn [1:12:24 – 1:25:48]

VCD nằm ở Systems → Duct Accessory — rê vào giữa ống, bấm một cái là tự chèn vào.

💡 Đổi màu Selection: File → Options → Colors → Selection. Màu xanh mặc định khó nhìn, đổi sang hồng cho nổi.

📌 Chừa khoảng cách cho thợ lắp. Bản thiết kế vẽ các block sát nhau, nhưng khi dựng model phải trừ khoảng cách thi công thật.


12. 📌 Kết buổi [1:25:48 – 1:27:02]

Synchronize file lại trước khi tắt.

💡 Nhắc lại buổi 7: mỗi lần mở file Central là tạo một local mới, làm xong sync lên rồi tắt — file local tự mất, không sợ chồng chéo.


📋 Phím tắt & mẹo buổi 8

Phím tắtChức năng
DTDuct — vẽ ống gió
CSCreate Similar — kế thừa System Type & cao độ
Q (tự đặt)Split with Gap — cắt để lượn ống
33 (tự đặt)Trim/Extend Single — đâm nhánh vào ống chính
TRTrim góc vuông
2 (tự đặt)Align
SpaceXoay VAV / miệng gió khi đặt
Connect IntoNối miệng gió vào ống (chuột phải)
Selection BoxCắt khối 3D quanh vùng đang xem
KSXem lại danh sách phím tắt

Category cần nhớ

Đối tượngCategory
Ống gióDucts
Phụ kiệnDuct Fittings
Miệng gióAir Terminals
VCDDuct Accessories
VAV / AHUMechanical Equipment

🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ

(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)

Nghe trong phụ đềThuật ngữ đúng
"đít", "đất", "đấ", "DT"Duct — ống gió
"ex host air", "it's hot"Exhaust Air — gió thải
"return", "tin"Return Air — gió hồi
"supply"Supply Air — gió cấp
"rectangular", "red tăng"Rectangular Duct — ống vuông
"round đất", "round player"Round Duct — ống tròn
"routing reference"Routing Preferences
"ti", "tab"Tee / Tap
"góc giày", "gót giày", "jension"Tap fitting — gót giày
"transition"Transition — côn giảm
"union", "redan union"Union — mối nối
"cá", "cáp"Cap — đầu bịt
"air terminal", "a terminal"Air Terminal — miệng gió
"accessory", "dis accessory"Duct Accessory
"mechanical equipment"Mechanical Equipment
"SAD", "sad"SAD (Supply Air Duct)
"VCD", "vario control number"VCD (Volume Control Damper)
"VIP", "vi", "VAV"VAV (Variable Air Volume)
"AU", "ahu"AHU (Air Handling Unit)
"ACMV"ACMV — làm lạnh & thông gió (không có sưởi)
"HBC", "HVC"HVAC — có thêm Heating (sưởi)
"system typ", "system tag"System Type
"M serial", "material"Material
"sing", "shading"Shading
"kích button", "cut pattern"Cut Pattern
"raffic override"Graphic Overrides
"led", "R", "center"Justification: Left / Right / Center
"slip with gap", "Q"Split with Gap
"dream single", "stream attain", "33"Trim/Extend Single Element
"brow flash", "pled", "connect into"Connect Into
"general not"General Notes — bảng ghi chú chung
"middle / bottom / top elevation"3 loại cao độ ống
"sin", "xin"Synchronize

Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số kích thước, cao độ và lưu lượng nên đối chiếu lại hồ sơ gốc của dự án.

Tự kiểm tra

Kiểm tra buổi 8

15 câu — chọn xong hiện ngay đáp án kèm mốc thời gian để tua lại video.

Đây là kết quả lần làm trước của bạn — máy này tự nhớ, không gửi đi đâu cả.
Đã làm 0/15
Đúng 0
  1. Revit có sẵn bao nhiêu hệ ống gió, là những hệ nào?

    Cần hệ khác như tăng áp cầu thang hay hút khói hành lang thì phải nhân bản từ một trong ba hệ này rồi đổi tên.00:41 – 02:23
  2. Muốn tạo hệ "tăng áp cầu thang" thì nên nhân bản từ hệ nào và vì sao?

    System Classification là hệ gốc, luôn giữ nguyên dù mình đổi tên. Chọn đúng bản chất thì vẽ sai còn chuyển đổi được.02:23 – 02:53
  3. Vẽ ống gió xong Revit báo "No fitting specified, cannot fill project". Nguyên nhân?

    Mở folder Family MEP → ACMV, Shift chọn tất cả rồi kéo thả vào giữa màn hình Revit. Kéo vào giữa là Load Family, kéo lên thanh trên là Open Family.07:23 – 07:53
  4. Gán phụ kiện cho ống gió làm ở đâu?

    Trong Routing Preferences có Elbow, Junction, Cross, Transition, Union, Cap. Thiếu size nào thì thêm New Size.08:32 – 09:41
  5. Tee và Tap khác nhau thế nào?

    Có công trình yêu cầu không dùng Tap, tất cả phải dùng Tee bẻ co xéo qua để đảm bảo lưu lượng thiết kế, dù rất tốn diện tích. Tap chỉ có ở ống gió.10:14 – 11:45
  6. Trên bản vẽ ống gió, ký hiệu VCD nghĩa là gì?

    Mỗi miệng gió có lưu lượng thiết kế ghi trên bản vẽ. Khi nghiệm thu người ta cầm máy đo kiểm tra, VCD dùng để chỉnh cho đúng con số đó. Không biết ký hiệu thì tra bảng General Notes.21:48 – 22:51
  7. Đường đi của gió trong công trình này theo thứ tự nào?

    AHU là máy xử lý không khí ở phòng máy. SAD là Supply Air Duct — ống gió cấp.20:47 – 23:21
  8. Tạo màu cho ống gió khác tạo màu cho máng cáp ở điểm cốt lõi nào?

    Đây là lý do System Type ưu việt hơn — khỏi phải Copy Filter sang từng view như đã học ở buổi 5.26:29 – 27:32
  9. Khi chọn màu cho hệ ống gió, nên tránh màu nào?

    Chỉ cần đặt Foreground là đủ, không cần Background. Nếu không đặt Cut Pattern thì cắt mặt cắt ra sẽ là màu xám.29:10 – 29:43
  10. Vì sao phải vẽ tuyến chính trước rồi mới vẽ nhánh?

    Khi dịch chuyển tuyến chính, các Tap sẽ nhích lên nhích xuống và mất kết nối với nhánh.32:53 – 33:24
  11. Vẽ tiếp một đoạn ống gió từ ống đã có, nên dùng lệnh nào?

    Bấm DT vẽ mới rất dễ khác cao độ, hai đoạn không nối được. Tốt nhất là bắt từ đầu ống có sẵn kéo ra.43:19 – 43:51
  12. Lượn ống gió tránh va chạm thì nên dùng góc bao nhiêu và vì sao?

    Quy trình: Q cắt ống, Shift + mũi tên nâng đoạn giữa, đặt cao độ số chẵn cho thợ dễ đo, rồi nối bằng góc 45 độ.54:16 – 54:49
  13. Máng cáp đang cấn ống gió. Nên xử lý ngay không?

    Nguyên tắc này đã nhắc ở buổi 3: ai né ai là quyết định của giai đoạn phối hợp, không phải của người vẽ.52:41 – 53:12
  14. Vẽ nhánh nối vào VAV thì phải làm theo hướng nào?

    Vẽ ngược thì cao độ không khớp, không nối được. Nhớ chọn VAV nhỏ hơn ống chính một cấp size, và bấm Space để xoay đúng hướng.1:15:14 – 1:16:21
  15. Miệng gió trong Revit thuộc category nào?

    VCD là Duct Accessories, VAV và AHU là Mechanical Equipment. Nhớ category vì bóc khối lượng sẽ chọn theo category.1:10:52 – 1:11:22