Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=55RCGiWxivE (thời lượng 1:18:27) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 10: hoàn thiện family tủ điện — gắn phụ kiện (nested) và cho chúng chạy theo tham số của tủ → gán màu → tạo ký hiệu 2D để mặt bằng hiện ký hiệu chứ không hiện khối 3D.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 18 phút có những gì
Cách đọc cột ưu tiên: ⭐⭐⭐ = xem kỹ, làm theo từng bước · ⭐⭐ = nên xem · ⭐ = tua nhanh được
| Thời gian | Nội dung trong video | Ưu tiên | Ghi chú ở mục |
|---|---|---|---|
00:04 – 01:36 | Ôn buổi 9: khung → parameter → Extrusion | ⭐⭐ | — |
01:36 – 04:38 | ❗ Load nested family — trong family phải Insert → Load, không kéo thả | ⭐⭐⭐ | §1 |
04:38 – 14:46 | 🔥🔥 GẮN NESTED VÀO TỦ — ⭐ Align vào Reference Plane, không align vào đối tượng | ⭐⭐⭐ | §2 |
14:46 – 19:50 | Test tham số · gắn Panel Name | ⭐⭐⭐ | §3 |
19:50 – 27:30 | 🔥🔥 ASSOCIATE FAMILY PARAMETER — cho nested chạy theo tham số tủ cha | ⭐⭐⭐ | §4 |
27:30 – 29:57 | Mirror sang bên đối xứng · align trên 3D cho dễ | ⭐⭐ | §5 |
29:57 – 34:37 | 🔥 GÁN MÀU — Material + Associate Parameter · ⭐ chọn Type | ⭐⭐⭐ | §6 |
35:08 – 42:40 | 🔥🔥 KÝ HIỆU 2D — family có 2 phần 3D và 2D · tạo Detail Item | ⭐⭐⭐ | §7 |
42:40 – 45:16 | Load into Project — hai kiểu ghi đè | ⭐⭐⭐ | §8 |
45:16 – 48:03 | ⭐⭐ ẨN 3D Ở MẶT BẰNG — mặt bằng chỉ hiện ký hiệu 2D | ⭐⭐⭐ | §9 |
48:34 – 54:48 | 🔥 Gán Panel Name — không associate là nhập tên không chạy | ⭐⭐⭐ | §10 |
54:48 – 1:04:54 | Đổi màu đường nét 2D — dùng Object Styles, không phải Material | ⭐⭐ | §11 |
1:04:54 – 1:18:03 | ⚠️ Ngoài lề — nói chuyện mua laptop, cấu hình máy | ⭐ tua qua | §12 |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
04:38 – 14:46(gắn nested) →19:50 – 27:30(associate parameter) →45:16 – 48:03(ẩn 3D ở mặt bằng).
📎 14 phút cuối là chuyện ngoài chương trình — tua thẳng qua được.
1. ❗ Load nested family — đừng kéo thả [01:36 – 04:38]
| Môi trường | Kéo thả file family vào |
|---|---|
| Dự án (Project) | ✅ Load Family — nạp vào dự án |
| ⚠️ Family | ❌ OPEN Family — mở file đó ra, không nạp |
🔧 Cách đúng khi đang ở trong family
Insert → Load Family
→ dẫn tới: Library → Family MEP → Electrical → Family Panel
→ chọn hết → Open
Nạp xong nó nằm ở Project Browser → Families → Generic Models.
📌 Các phụ kiện này để Generic Model vì Revit chưa biết phân loại chúng vào đâu — chúng chỉ là khối đặc trang trí.
2. ⭐⭐ GẮN NESTED VÀO TỦ [04:38 – 14:46]
⭐ Nguyên tắc quan trọng nhất của cả buổi
ALIGN VÀO REFERENCE PLANE — TUYỆT ĐỐI KHÔNG ALIGN VÀO ĐỐI TƯỢNG. Align vào khối tủ thì khi đổi tham số, Reference Plane giãn ra nhưng nested đứng yên.
🔧 Quy trình gắn một nested (đèn báo pha)
1. Project Browser → Families → Generic Models → kéo family con ra ngoài bản vẽ
2. Ở mặt Ref. Level:
Align (phím 2) → chọn REFERENCE PLANE giữa → chọn tâm đèn → 🔒 KHÓA
Làm cho cả chiều ngang và chiều dọc
3. Sang mặt Front:
Shift + phím mũi tên → đẩy đèn lên vị trí mong muốn
4. Vẽ một Reference Plane mới nằm ngang tại đó
5. Align RP đó với đèn → 🔒 KHÓA
→ giờ đèn đi theo RP
6. DI đo giữa HAI REFERENCE PLANE (không đo vào khối tủ) → 🔒 KHÓA dimension
→ khoảng cách cố định, đổi chiều cao tủ thì đèn vẫn cách mép đúng số
⚠️ Đo giữa hai Reference Plane, đừng đo vào cạnh tủ. 💡 Muốn sửa số: bấm vào Reference Plane thì con số dimension nhỏ lại và gõ được. 💡 Kéo family con ra: bấm dấu
+mở rộng cây, nắm mục con bên dưới kéo ra (mục trên là tên family).
🔧 Test sau mỗi lần gắn
Mở 3D nhỏ bên cạnh → Family Types → đổi chiều cao 1200, chiều sâu 350 → xem nested có chạy theo và có còn đúng vị trí không.
3. Gắn các nested còn lại [14:46 – 19:50]
Làm y hệt cho Panel Name (bảng tên tủ):
- Align vào RP giữa → khóa
- Align chiều dọc → khóa cả hai chiều
- Vẽ RP mới, align, đo 10 mm từ mép trên tủ xuống đỉnh bảng tên → khóa
⚠️ Quên khóa một chiều là lát nữa đổi kích thước, nested chạy tứ tung. 💡 Khoảng cách chính xác thì tra catalog, nhưng "hầu như không cần chi tiết đến vậy" — có bảng tên và đèn báo pha là đủ.
4. ⭐⭐ ASSOCIATE FAMILY PARAMETER [19:50 – 27:30]
Vấn đề: miếng cover / louver (lưới thông gió) có kích thước riêng. Đổi kích thước tủ thì miếng này không tự giãn theo.
🔧 Cách nối tham số con vào tham số cha
1. Bấm vào nested (miếng louver) → Edit Type
2. Tìm tham số của nó: Depth, Height…
3. Bấm nút vuông nhỏ bên phải = Associate Family Parameter
4. Chọn tham số TƯƠNG ỨNG của tủ cha: Chiều sâu, Chiều cao
5. OK → ô đó chuyển sang MỜ (nghĩa là đang bị điều khiển)
👉 Từ giờ chỉnh tủ bao nhiêu, nested chạy bấy nhiêu. 💡 Ô tham số mờ đi = đã được liên kết, không sửa trực tiếp được nữa — đó là dấu hiệu làm đúng.
📌 Nested nào quá nhỏ không align được ở mặt bằng thì lên 3D align — dễ hơn nhiều, khóa được cả 4 mặt.
5. Mirror sang bên đối xứng [27:30 – 29:57]
Chọn nested → Mirror – Pick Axis (MM) → bấm đường trục giữa
→ nó nhảy sang bên kia
⚠️ NHƯNG CHƯA KHÓA
→ kéo ra ngoài một chút → Align lại vào Reference Plane → 🔒 KHÓA
⚠️ Mirror không tự khóa. Bỏ qua bước align lại là bên đối xứng không chạy theo tham số.
6. 🔥 Gán màu cho family [29:57 – 34:37]
1. Bấm vào khối Extrusion → Properties → Material → nút ba chấm
2. Bấm nút Associate Parameter → New Parameter
3. Đặt tên: Material Panel
4. ⭐ Chọn TYPE (không phải Instance)
5. Family Types → ô Material → ba chấm → Create New Material
6. Rename thành Panel → tab Graphics → Shading → chọn màu
⭐ Vì sao màu chọn Type mà kích thước chọn Instance?
| Nên chọn | Vì | |
|---|---|---|
| Kích thước tủ | Instance | Mỗi tủ một size khác nhau |
| Màu tủ | Type | Đổi màu là muốn cả dự án đổi theo cho đồng bộ |
💡 Màu tủ điện thường xám hoặc nâu. Tủ phòng cháy thì màu đỏ. 💡 Chỉ cần đặt Shading, không cần mặt cắt. 📌 Có nested đã gán cứng màu sẵn trong file của nó — không associate được, phải vào chính family con đó mà sửa.
7. ⭐⭐ KÝ HIỆU 2D [35:08 – 42:40]
⭐ Family có HAI phần
| Phần | Hiện ở đâu |
|---|---|
| 3D — khối Extrusion vừa dựng | View 3D |
| 2D — ký hiệu | View mặt bằng |
👉 Nhớ tủ điện màu xanh trên mặt bằng ở buổi 5? Đó là phần 2D. Trên 3D nó là khối hộp, không phải ký hiệu. 📌 Mỗi công ty một bộ ký hiệu riêng — đây là chỗ phân biệt bản vẽ của từng đơn vị.
🔧 Tạo và gắn ký hiệu 2D
1. New Family → nhóm Annotation → Detail Item
→ vẽ ký hiệu bằng Line, gắn parameter cho nó co giãn
2. Về family tủ → Insert → Load Family → nạp Detail Item vào
3. Ở mặt Ref. Level → kéo Detail Item ra → Align vào Reference Plane → 🔒 KHÓA
4. Edit Type của nó → Associate Family Parameter
→ nối Depth / Width của ký hiệu với Chiều sâu / Chiều rộng của tủ
📌 Ký hiệu 2D chỉ có chiều rộng và chiều sâu, không có chiều cao — vì nó là hình phẳng. 💬 "Trong family 2D không vẽ khối được, chỉ vẽ nét bằng lệnh Line."
8. Load into Project — hai kiểu ghi đè [42:40 – 45:16]
Load into Project ← nạp vào dự án, GIỮ family đang mở
Load into Project and Close ← nạp rồi đóng file family
(Đang test thì dùng cái trên.)
Revit hỏi ghi đè kiểu nào:
| Lựa chọn | Nghĩa |
|---|---|
| Overwrite the existing version | Chỉ đè hình dạng, giữ nguyên giá trị tham số đang có trong dự án |
| ⭐ Overwrite … and its parameter values | Đè cả tham số bên trong — dùng khi vừa sửa/thêm tham số |
💡 Đang phát triển family thì chọn cái thứ hai cho bao quát.
9. ⭐⭐ ẨN 3D Ở MẶT BẰNG [45:16 – 48:03]
Vấn đề: load vào dự án, mặt bằng vẫn hiện khối 3D thay vì ký hiệu 2D.
🔧 Cách xử lý
Trong family:
1. Vào view 3D → QUÉT CHỌN toàn bộ khối 3D
2. Properties → Visibility/Graphics Settings → Edit
3. ❗ BỎ TÍCH "Plan/RCP"
(giữ Front/Back, Left/Right nếu muốn thấy ở mặt đứng)
4. Load lại vào dự án → Overwrite
| Ô | Nghĩa |
|---|---|
| Plan/RCP | Hiện ở mặt bằng — ❗ bỏ tích cái này |
| Front/Back · Left/Right | Hiện ở các mặt đứng |
| Detail Levels | Hiện ở mức chi tiết nào — Coarse / Medium / Fine |
👉 Kết quả: mặt bằng chỉ hiện ký hiệu 2D, view 3D vẫn hiện khối thật. 💡 Có thể bỏ tích cả Fine để khối 3D không hiện ở chế độ chi tiết cao.
10. 🔥 Gán Panel Name [48:34 – 54:48]
Triệu chứng: vào dự án nhập tên tủ mà chữ không đổi.
Nguyên nhân: nested bảng tên có tham số text riêng, chưa nối với tham số Panel Name của tủ.
1. Bấm vào nested bảng tên → Edit Type
2. Tìm tham số text hiển thị chữ
3. Associate Family Parameter → chọn Panel Name của family tủ
4. Load into Project → Overwrite
👉 Giờ nhập tên tủ trong dự án là chữ trên bảng tên đổi theo. ⚠️ Đây là lỗi rất hay gặp: family nhìn thì đủ, nhưng không liên kết nên nhập gì cũng không chạy.
💡 Cao độ đặt tủ tính từ đâu
Cắt Section trong family để xem: mức 0 nằm ở mí dưới tủ. Vào dự án đặt cao độ 500 nghĩa là mí dưới cách sàn 500. Muốn tính từ giữa thì dời khối tủ cho mức 0 nằm ở giữa.
11. Đổi màu đường nét 2D [54:48 – 1:04:54]
⚠️ Không dùng Material. Màu nét 2D nằm ở Object Styles.
1. Vào family Detail Item (2D) → Edit Family
2. Manage → Object Styles hoặc Line Styles
3. New Subcategory → đặt tên (VD "Xanh") → chọn màu, Solid
4. Chọn các nét cần đổi → xổ Subcategory → gán
5. Load lại vào dự án
💡 Bấm
TL(Thin Lines) để thấy đúng nét sẽ in ra. 💡 Vùng tô (Filled Region) cũng đổi được:Edit Boundary→ chọn nét → gán subcategory. 💡 Rê chuột rồi bấmTabđể chọn cả cụm nét.
12. ⚠️ Ngoài lề [1:04:54 – 1:18:03]
14 phút cuối buổi là nói chuyện mua laptop — dòng máy, chip, card đồ họa, giá. Không liên quan bài học, tua thẳng qua.
Vài ý có thể hữu ích:
- Dòng workstation (Dell Precision…) hợp làm Revit hơn dòng mỏng nhẹ.
- ⚠️ Card đồ họa tích hợp — một số phần mềm không hỗ trợ, cần card rời.
- Dự án Revit rất nặng, máy yếu chạy không nổi.
- 💡 Lời khuyên sức khỏe: kê màn hình cho đầu thẳng lên, ngồi vẽ vài dự án là mỏi cổ.
📋 Phím tắt & mẹo buổi 10
| Phím tắt / Nút | Chức năng |
|---|---|
Insert → Load Family | ⭐ Nạp nested — trong family không kéo thả được |
2 (Align) | Căn nested vào Reference Plane |
| Ổ khóa 🔒 | Bắt buộc sau mỗi lần Align |
RP | Vẽ Reference Plane mới |
DI | Đo giữa hai Reference Plane |
MM | Mirror – Pick Axis |
| Associate Family Parameter | ⭐ Nối tham số nested vào tham số tủ cha |
| Visibility/Graphics Settings | Ẩn 3D ở mặt bằng |
| Family Types | Bảng test tham số |
| Load into Project | Nạp vào dự án để test |
TL | Thin Lines — xem đúng nét in |
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "nic", "nested" | Nested family — family con |
| "log family", "l vô" | Load Family |
| "rep level", "red plan", "RB" | Reference Plane |
| "aline", "al", "số 2" | Align |
| "generic model" | Generic Model |
| "đèn báo pha" | đèn báo pha (nested trên tủ điện) |
| "bản tên", "panel name", "b name", "bend name" | Panel Name |
| "cover size", "lover", "lober" | Cover / Louver — lưới thông gió |
| "associate family parameter", "associ level" | Associate Family Parameter |
| "dep", "2" | Depth / Height |
| "material", "M serial" | Material |
| "create new material" | Create New Material |
| "graphit", "sed", "shading" | Graphics → Shading |
| "instant" / "tha", "file" | Instance / Type |
| "detail item", "item" | Detail Item — family 2D |
| "anotation" | Annotation |
| "log into project" | Load into Project |
| "overri assist version" | Overwrite the existing version |
| "over and parameter value" | Overwrite … and its parameter values |
| "vcvt graphic", "display 3D view" | Visibility/Graphics Settings |
| "plane plan", "FB" | Plan/RCP · Front/Back |
| "session" | Section — mặt cắt |
| "go to view" | Go to View |
| "object type", "object styles" | Object Styles |
| "subary", "sub" | Subcategory |
| "hit line", "line số 1" | Line Style |
| "few reason", "f region", "field" | Filled Region — vùng tô |
| "edit by", "edit boundary" | Edit Boundary |
| "close inactive view" | Close Inactive Views |
| "mirror", "lượng line" | Mirror – Pick Axis |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Phần cấu hình máy tính ở cuối buổi là trao đổi ngoài chương trình.