Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=yjQCKqCuR5o (thời lượng 1:26:10) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 13: sang hệ cấp nước — đọc sơ đồ nguyên lý, tách hệ bằng Filter (không được tắt category Pipes vì mọi ống đều là Pipes), set up trọn bộ ống PPR từ Segment · Material · Size catalog · phụ kiện, rồi vẽ ống đi trong tường xuống thiết bị vệ sinh.
💬 "Nếu mọi người đã vẽ xong cái phần chữa cháy á thì cái này quẹt quẹt thôi."
[05:17]— thao tác vẽ y hệt buổi 12, cái mới nằm ở set up và Filter.
🔗 Mọi mốc thời gian trong trang này đều bấm được — mở đúng giây đó trên YouTube.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 26 phút có những gì
| Thời gian | Nội dung trong video |
|---|---|
00:00 – 00:36 | Lời khuyên nghề — bám một hệ theo background |
00:36 – 05:17 | 🔥 SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CẤP NƯỚC + đọc mặt bằng toilet |
05:17 – 12:10 | Duplicate view · Rename hàng loạt · ẩn hệ cũ |
12:50 – 15:21 | View Template riêng cho cấp nước |
15:21 – 22:14 | 🔥🔥 FILTER ẩn hệ chữa cháy — vì sao không tắt được bằng VV |
23:18 – 26:04 | Ngoài lề — bản vẽ shop chữa cháy công trình khác |
26:04 – 33:00 | ⭐ Ống nước đi trong tường · hình thực tế công trường |
33:00 – 36:44 | Ngoài lề — review CV, chuyện tuyển dụng |
36:44 – 42:30 | Load thư viện family cấp nước |
42:30 – 54:19 | 🔥🔥 SET UP ỐNG PPR — Segment · Material · Size catalog |
54:19 – 57:22 | Nạp phụ kiện vào Routing Preferences |
57:22 – 1:00:02 | Link CAD mặt bằng cấp nước |
1:00:02 – 1:03:12 | 🔥 VẼ ỐNG — System Type & cao độ 3 m |
1:03:12 – 1:10:04 | Hạ ống xuống thiết bị · van · copy cụm |
1:10:04 – 1:11:05 | ⭐ Nhìn xuyên tường bằng Transparency |
1:12:23 – 1:15:00 | Vẽ theo mô hình kiến trúc · ⭐ lọc va chạm |
1:16:14 – 1:25:53 | Sửa Cap cho đúng bộ · van · đầu ra thiết bị |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
00:36(sơ đồ nguyên lý) →15:21(Filter) →42:30(set up ống PPR) →1:00:02(vẽ).
1. Bám một hệ theo background [00:00 – 00:36]
Câu chốt đầu giờ: học ngành nào thì khoan sâu đúng hệ đó. Bốn bộ môn thì ai cũng vẽ được, nhưng muốn đọc hiểu chuyên sâu một hệ thống thì phải chọn một cái mà đi tới. "Nếu điện thì cứ điện mà khoan tới thôi."
2. ⭐⭐ SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CẤP NƯỚC [00:36 – 05:17]
Ký hiệu hệ [00:36 – 01:06]
| Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
| W | Water — nước |
| CW | Cold Water — nước lạnh |
| HW | Hot Water — nước nóng |
Công trình đang học chỉ có nước lạnh, không có nước nóng. Một số công trình còn có thêm nước ấm.
📌 Trong video giảng viên lỡ đọc ngược hai nhãn (gọi CW là nước nóng). Bảng trên là đúng chuẩn — CW lạnh, HW nóng.
Đường đi của nước trong tòa nhà [01:06 – 01:37]
BỂ NGẦM (tầng hầm) → BƠM lên → BỂ MÁI
↓ thả xuống từng tầng
┌────────┴────────┐
khu CHO THUÊ khu TÒA NHÀ
(văn phòng tự đấu (toilet nam / nữ /
nối, rửa ly chén) người khuyết tật)
⭐ Trước mỗi nhánh luôn có: van khóa + đồng hồ tính tiền [01:37 – 02:10].
Đọc mặt bằng toilet [02:10 – 05:17]
Trong tầng có nhiều gen (hộp kỹ thuật) chia theo bộ môn — gen chữa cháy, gen điện nhẹ, gen điện nặng, gen AHU của HVAC, và gen cấp thoát nước đang làm. Trong gen nước có 3 ống [02:41].
Đường ống vào khu vệ sinh:
Gen (ống 65 / 50)
→ một nhánh chờ khu CHO THUÊ
→ một nhánh quay vào phòng cơ rồi vào TOILET
├ VAN KHÓA ngay cửa vào [03:11]
├ ống 20 đi trên cao → hạ xuống → ống 15 [03:41]
└ ống 25 qua bồn tiểu / lavabo [04:13]
- Ống hạ xuống thiết bị đi trong tường (một số đoạn lợi dụng riser đi ngoài rồi đâm vào)
[03:41 – 04:13]. - Bên thiết kế gửi kèm bản detail để biết đi ống thế nào
[04:13 – 04:44]. - Bồn cầu, bồn tiểu, lavabo — đều đi trong tường rồi cắt ra
[04:44 – 05:17].
3. Nhân bản view & rename hàng loạt [05:17 – 12:10]
🔧 Rename bằng tool [05:48 – 08:29]
Giữ SHIFT chọn 2 view → tool của lớp → RENAME
Prefix = tiền tố (thêm phía trước)
Suffix = hậu tố (thêm phía sau)
💡 Trên mạng không có tool nào gom hết mọi thứ — phải góp nhặt từng tool một rồi tự gom lại
[07:29 – 07:59].
🔧 Duplicate view [09:00 – 10:07]
Revit không cho hai mặt bằng cùng một level — muốn có mặt bằng cấp nước riêng thì phải Duplicate.
| Kiểu Duplicate | Ra cái gì |
|---|---|
| Duplicate | Chỉ phần model — dùng cái này |
| Duplicate with Detailing | Kèm luôn dim, text, detail line |
| Duplicate as Dependent | Ra một view con phụ thuộc view mẹ |
Duplicate xong đổi tên Water Supply, đổi Discipline [10:07 – 11:38].
⚠️ Rename hai view cùng lúc mà đặt trùng tên là nó đè lên nhau
[10:07 – 10:38]— cứ để chữ copy rồi rename sau bằng tool.
Ẩn phần chữa cháy [11:38 – 12:10]
Có Workset thì ẩn Workset; không có thì dùng Filter.
⭐ "Xả filter 100% thì hơi cực, nhưng sang người khác làm việc thì nó bình thường, nó không có bị mất." — ẩn bằng Filter đi theo view template, ẩn tay thì người sau mở lên là lòi ra hết.
4. View Template cho cấp nước [12:50 – 15:21]
Không tạo mới từ đầu — duplicate từ template Fire Fighting đã set sẵn ở buổi 11:
| Đã set sẵn trong template cũ | Giá trị |
|---|---|
| Model Categories | tắt Floors |
| Annotation | tắt Reference Planes, Scope Boxes |
| Link kiến trúc | để Halftone |
Duplicate template Fire Fighting → rename WATER SUPPLY PLAN [13:21 – 13:54]
Vào view → đổi SUB-DISCIPLINE thành "Water Supply" → Enter [14:33 – 15:21]
⭐ view TỰ NHẢY xuống đúng nhánh cây thư mục
Áp luôn cho Level 9
💡 Sau này có hệ nước bất kỳ (thoát bếp, nước ngưng…) muốn tách riêng thì cứ duplicate ra một cái mới
[13:54 – 14:33].
5. ⭐⭐ FILTER TÁCH HỆ — ẩn hệ chữa cháy [15:21 – 22:14]
⭐ Vì sao không tắt được bằng VV [16:23 – 16:53]
Ống nước cũng vẽ bằng
PI, cũng là category Pipes y như ống chữa cháy. VàoVV→ Model Categories tắt Pipes là mất luôn cả ống nước của mình — không vẽ được nữa. ➜ Bắt buộc phải lọc bằng Filter, không có đường nào khác.
🔧 Trình tự tạo Filter [16:53 – 19:32]
Template → tab FILTERS → Edit/New → New
1. Đặt tên rõ ràng: "FF – Ống chữa cháy (Pipe + Fitting + Sprinkler)" [16:53 – 17:26]
⭐ ghi hẳn chữ ra — cây filter sau này rất dài, mốt tìm lại mới thấy
2. Chọn CATEGORIES: [17:58 – 18:31]
☑ Pipes (ống)
☑ Pipe Fittings (phụ kiện: co, tê, côn)
☑ Pipe Accessories (van — accessory là "phụ kiện gắn thêm")
Pipe Insulations = lớp cách nhiệt, dùng cho nước nóng
→ ba cái đầu là cover hết phần chữa cháy rồi
3. RULE: System Type equals Fire Protection Wet [18:31 – 19:01]
4. Add filter vào template → BỎ TÍCH ô Visibility → Apply → biến mất [19:01 – 19:32]
⚠️ Sprinkler vẫn còn hiện sau khi filter [21:14 – 22:14]
Nguyên nhân: đầu phun đó không gắn vào System, không kết nối vào ống — filter lọc theo System Type nên không bắt được nó. 🔧 Xử lý: thêm category Sprinklers vào filter (bắt được cái đã nối), còn mấy cái "bùa" chưa nối thì tắt thêm ở Model Categories. 📌 Sinh ra là do có người đặt đầu phun cho có mà không nối vào ống
[22:14 – 22:44].
6. Ngoài lề — nhìn bản vẽ shop chữa cháy [23:18 – 26:04]
Giảng viên mở bản vẽ chữa cháy của một công trình khác cho lớp xem (phòng bơm ngoài scope, không phải vẽ):
- Nhắc lại luật cũ: đầu phun hướng lên cách sàn 80 – 400 mm, thực tế thường 75 – 300, 400 là trường hợp đặc biệt
[24:23 – 24:54]. - Bản vẽ shop ghi từng đoạn ống để công nhân đo và cắt ống thi công
[24:54 – 25:24]. - Thứ tự thi công: trục chính 150 trước, xong mới tới ống nhánh
[25:24 – 26:04].
7. ⭐ Ống nước đi TRONG TƯỜNG [26:04 – 33:00]
Khác hẳn các hệ khác: ống gió, máng cáp, chữa cháy đi trên trần — ống nước đi trong tường, chỉ một số đoạn mới đi trên trần
[26:04 – 26:38].
Thi công: cắt tường → đặt ống → trám lại [26:38 – 28:08].
| Ghi nhận từ công trường | |
|---|---|
| Cắt xiên tường | Bên điện hay cắt xiên cho nhanh; ống nước ít cắt xiên vì khó hơn |
| ⚠️ Rủi ro cắt xiên | Yếu tường, lúc sau dễ bị nứt/trúng [27:38] |
| Công trình chật | Máng cáp · ống điện · ống nước lượn né dầm hết; ống gió được ưu tiên vì cao [31:28 – 32:30] |
(Xen giữa là chuyện nghề: nhà hàng lẩu hút khói ngay tại bàn, nhà máy sạch tháo ống gió ra giặt [27:38 – 29:54].)
8. Ngoài lề — CV & tuyển dụng [33:00 – 36:44]
Đoạn trao đổi ngoài chương trình, tua được:
- Giảng viên đang review CV tuyển người thay vị trí mình — nhận xét CV ngành này "thằng nào cũng một phong cách như nhau"
[33:00 – 33:32]. - Vị trí đang tuyển chỉ cần biết check clash, kiểm tra hết bốn hệ, không cần vẽ hết
[34:33 – 35:06]. - Người quen làm site chuyển sang văn phòng hay chán vì phải chấm công, ngồi một chỗ
[35:06 – 35:39]. - Cứ nộp CV nhiều vào, thế nào cũng dính
[41:57].
9. Load thư viện family cấp nước [36:44 – 42:30]
Load Family → thư viện lớp → VIP → Family MEP → SUPPLY WATER
Load nguyên bộ vào trước, lát nữa mới khai vào Routing Preferences.
10. ⭐⭐ Set up ống PPR [42:30 – 54:19]
🔧 Bắt đầu từ ống cũ, không tạo mới
Duplicate ống chữa cháy (CA) → rename "Ống PPR – cấp nước" [42:30 – 43:00]
Chuột phải → Type Properties → Routing Preferences → Edit
🔧 Tạo Segment mới [46:22 – 51:37]
Segments and Sizes → NEW → chọn mục thứ 3:
▸ MATERIAL AND SCHEDULE TYPE [46:22 – 46:52]
Ô 1 — MATERIAL: Create New Material → tên "PPR cấp" → MÀU XANH [46:52 – 47:58]
Ô 2 — SCHEDULE: tên NHÀ SẢN XUẤT (Bình Minh · Tiền Phong ·
Đệ Nhất · Hoa Sen) [49:31 – 51:37]
Ô 3 — COPY SIZE CATALOG FROM:
⭐ Polyvinyl Chloride Schedule 40 [50:35 – 51:06]
→ vì nó có sẵn đúng các size mình cần: 15 · 20 · 25 · 32 · 40
(đúp từ Steel Carbon thì ra bộ size khác, phải New lại từng cái)
⭐ Quy tắc màu ống [47:58 – 49:31]
| Hệ | Màu trong Revit |
|---|---|
| Chữa cháy | Đỏ — bắt buộc |
| Cấp nước lạnh | Xanh |
| Nước nóng | Đỏ; nếu trùng chữa cháy thì cho hồng |
📌 Ngoài thực tế ống nước KHÔNG sơn màu — chỉ ống chữa cháy mới sơn đỏ. Ống PPR/uPVC phân biệt bằng sọc màu và tem trên thân ống. Nhưng trong Revit thì phải cho nhiều màu mới phân biệt được
[48:30 – 49:31].
Dọn dẹp [52:11 – 54:19]
- Có catalog của hãng thì cứ xóa hết size mặc định, New đúng catalog của hãng vào
[44:49]. - Xóa bớt segment thừa, chỉ chừa lại một cái đang dùng.
- Schedule 40 vs 80: khác độ dày · áp suất · đường kính trong (ID)
[43:44 – 46:22].
11. Nạp phụ kiện vào Routing Preferences [54:19 – 57:22]
Từng dòng (Elbow · Tee · Cross · Cap…) → Load Family
→ dẫn tới folder → chọn family có chữ PPR [54:19 – 55:51]
⚠️ Lỗi hay gặp khi load nhiều family một lúc
[55:21 – 55:51]: Quét chọn cả loạt mà ô File name còn trống → Revit báo lỗi, không cho load. 🔧 Phải nhấp vào một file trước cho nó điền tên vào ô, rồi mới giữ Shift chọn tiếp → Open.
| Dòng | Chọn gì |
|---|---|
| Elbow / Tee / Cross / Cap | Family có chữ PPR |
| Union (mối nối) | ⭐ Không cần — thiết kế đi một đường liền, chỉ shop thi công mới cắt từng khúc để tính tiền [56:21 – 56:52] |
12. Link CAD mặt bằng cấp nước [57:22 – 1:00:02]
Insert → Link CAD → mặt bằng cấp nước
→ Level 8 · ⭐ CURRENT VIEW ONLY · đơn vị MILLIMETER
Thiết bị vệ sinh (bồn cầu, bồn tiểu, lavabo) do bên kiến trúc bố trí sẵn trong file link — "not my scope" [1:00:02].
13. ⭐ VẼ ỐNG — System Type & cao độ [1:00:02 – 1:03:12]
🔧 Ba thứ phải chọn đúng TRƯỚC khi vẽ [1:00:02 – 1:00:32]
Bấm PI
1. Type → xổ xuống chọn ỐNG PPR
2. System → DOMESTIC COLD WATER ⭐ quan trọng nhất
3. Size → theo bản vẽ
⚠️ Phải chọn đúng System ngay từ đầu. Vẽ xong mới đổi thì "filter là mệt lắm, chuyển về khó lắm" — toàn bộ việc tô màu và ẩn/hiện đều bám vào System Type.
⭐ Cao độ ống cấp nước [1:01:35 – 1:02:07]
Đi lơ lửng khoảng 3 m — cao hơn trần một chút thôi, đừng đi sát sàn trên. Lý do: ống thoát nước của tầng trên nằm sát đáy sàn. Đi cao quá là đụng ngay hệ thoát nước.
Vẽ và gắn van [1:02:07 – 1:03:12]
Vẽ 25 → 20 → 33 (Trim single) đâm vào ống chính
Van: Pipe Accessories → chọn van → chọn đúng DN bằng size ống
(chưa có van nhựa thì lấy tạm van chữa cháy; muốn van nhựa
thì tìm family van PVC bỏ vào)
⭐ CS (Create Similar) chuyển cả cụm về 25 cho khỏi sinh côn giảm lung tung
14. Hạ ống xuống thiết bị · copy cụm [1:03:12 – 1:10:04]
🔧 Giật ống từ trần xuống thiết bị [1:03:42 – 1:04:53]
1. Đang vẽ ở 3 m → nhập cao độ mới (ví dụ 200)
2. Bẻ tiếp một đoạn → ⭐ Revit TỰ SINH đoạn đi xuống [1:03:42]
3. WT — xếp hai màn hình xem mặt bằng + 3D cùng lúc [1:03:42]
4. AL align cho ngay tâm [1:04:20]
5. Bịt đầu ống: bấm ống → CAP OPEN END [1:04:20]
⭐ Khác trục đứng: vẽ nối tiếp như trên không cần Apply 2 lần. Chỉ khi vẽ trục đứng thuần mới phải Apply hai lần
[1:09:34].
🔧 Nhân bản cụm thiết bị [1:06:25 – 1:08:31]
Q (Split with Gap) cắt lấy cụm ra
Rê chuột vào ống → TAB chọn cả tuyến
CC → ⭐ bắt một ĐIỂM CỐ ĐỊNH CỦA THIẾT BỊ VỆ SINH làm chuẩn
📌
CCvàCOđều là Copy — Revit mặc định có cả hai[1:07:58 – 1:08:31].
Vẽ nhánh tiếp [1:09:03 – 1:10:04]
Từ 3 m nhập 200 → kéo qua → tự bẻ xuống, sinh chữ T. Giảm 20 → 15. Phụ kiện lệch thì Align vào trung điểm (rê chuột ra ô vuông = trung điểm), xong Cap bịt đầu.
⭐ Van đặt ở đâu [1:05:54 – 1:06:25]
Lắp van gần thiết bị → sau này thay ống dễ. Lắp van trên trần → mỗi lần sửa phải dỡ trần lên mới khóa được.
15. ⭐ Nhìn xuyên tường [1:10:04 – 1:11:05]
Ống chôn trong tường thì nhìn mặt bằng không thấy gì. Cách xử lý:
VV → tab Model Categories → Walls → cột SURFACE TRANSPARENCY
→ cho 50 – 60%
⭐ tường mờ đi, thấy được ống nằm bên trong
Muốn gọn hơn nữa: tắt hai ô Hidden Lines (mấy nét chấm chấm) cho ống trong suốt, dễ nhìn tường hơn [1:11:05].
16. Vẽ theo mô hình kiến trúc & ⭐ lọc va chạm [1:12:23 – 1:15:00]
Đầu ra thiết bị không ghi cao độ [1:12:55 – 1:13:25]
Bản vẽ không cho cao độ thì tự nhập một số bất kỳ (ví dụ 200) rồi bẻ cua — Revit tự đi xuống.
⭐ Vẽ đúng theo kiến trúc, không theo thiết kế 2D [1:13:55 – 1:14:25]
Bản vẽ thiết kế 2D vẽ lệch vị trí đầu ra so với mô hình kiến trúc là chuyện thường. Mình dựng mô hình thì phải bám đúng mô hình kiến trúc — rê chuột Align ngay vị trí nước ra rồi Cap lại.
⭐ Hai loại va chạm [1:14:25 – 1:15:00]
Không phải cứ phần mềm báo là va chạm. Phải ngồi lọc lại:
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Chấp nhận được | Ống gió mềm cấn ống nước cấp / ống chữa cháy — thực tế ngoài công trường nhích qua lại được |
| Không chấp nhận được | Va chạm cứng giữa các hệ, phải sửa mô hình |
17. Sửa Cap, van & đầu ra thiết bị [1:16:14 – 1:25:53]
Van [1:16:14 – 1:17:17]
Xổ xuống chọn đúng DN bằng size ống hiện tại; rê chuột bắt tâm rồi thả.
🔧 Đổi Cap cho đúng bộ [1:17:17 – 1:24:51]
Cap ra sai kiểu (không giống bộ PPR):
Bấm vào ỐNG → EDIT TYPE → Routing Preferences → dòng CAP
→ chọn cap PPR → OK → xóa cap cũ, bịt lại
Chỉnh cao độ đoạn nào lệch: bấm thẳng vào ống rồi nhập số, khỏi vẽ lại [1:17:58].
Đoạn 15 cuối tuyến: 33 chọn đường rồi đâm vào [1:21:33 – 1:22:41].
Đầu ra bồn tiểu [1:25:22 – 1:25:53]
Nhìn 3D xem đầu ra của thiết bị nằm ở đâu rồi đưa ống đúng vị trí đó. Mỗi loại bồn có cấu tạo khác nhau — xem cấu tạo của nó. "Nó có cái lỗ sẵn mà, đâu phải tương đối đâu."
📋 Phím tắt & mẹo buổi 13
| Phím tắt / Nút | Chức năng |
|---|---|
PI | Vẽ ống — nhớ chọn Type + System Type trước khi vẽ |
| Duplicate View | Ba kiểu: thường · with Detailing · as Dependent |
| Filter | ⭐ Cách duy nhất tách hệ ống — vì mọi ống đều là category Pipes |
| Sub-Discipline | Gõ tên vào → view tự nhảy đúng nhánh cây thư mục |
33 (tự đặt) | Trim/Extend Single Element |
AL (số 2) | Align — bắt trung điểm phụ kiện |
CS | Create Similar — kế thừa type + cao độ |
CC / CO | Copy — bắt điểm cố định của thiết bị vệ sinh làm chuẩn |
Q (tự đặt) | Split with Gap — cắt lấy cụm ra |
WT | Tile Views — xem mặt bằng + 3D cùng lúc |
| Cap Open End | Bịt đầu ống hở |
| VV → Surface Transparency | Cho tường mờ 50–60% để thấy ống trong tường |
| Load Family | ⚠️ Nhấp một file cho có tên rồi mới Shift chọn tiếp |
🎯 Nhớ nằm lòng
- Không tắt category Pipes — ống nước và ống chữa cháy cùng một category, tắt là mất luôn cả hai. Filter theo System Type.
- Chọn đúng System Type ngay khi vẽ — sai rồi đổi lại là cực.
- Ống cấp nước đi trong tường, cao độ trên trần khoảng 3 m — cao quá là đụng thoát nước tầng trên.
- Copy size catalog from Polyvinyl Chloride Sch 40 — vì nó có sẵn size 15/20/25/32/40.
- Ẩn bằng Filter trong View Template, không ẩn tay — để người sau mở file không lòi ra.
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "WK", "dou k", "w một lần" | Duplicate — nhân bản view |
| "WK with detailing" | Duplicate with Detailing |
| "WKent", "activ" | Duplicate as Dependent |
| "surfix", "surfit" | Suffix — hậu tố |
| "refit", "prefix" | Prefix — tiền tố |
| "bi", "bấm bi" | PI — lệnh vẽ ống (Pipe) |
| "BBR", "BPR", "PBR", "pinning" | PPR — ống nhựa cấp nước |
| "UBVC", "RTVC" | uPVC — ống nhựa |
| "skill 40", "skal 40", "SC 40" | Schedule 40 — cấp độ dày ống |
| "polyving gloric", "poly piniglorid" | Polyvinyl Chloride — PVC |
| "setment", "segment inside" | Segments and Sizes |
| "material and skill type", "studio typ" | Material and Schedule Type |
| "by fitting", "B fitting" | Pipe Fittings — phụ kiện ống |
| "accessory", "ba sori", "a sori" | Pipe Accessories — van, đồng hồ |
| "by insulation" | Pipe Insulations — lớp cách nhiệt |
| "system file", "file rotation web" | System Type = Fire Protection Wet |
| "domestic water", "domic qu", "dom water" | Domestic Cold Water |
| "filter", "phin tơ" | Filter — bộ lọc trong View Template |
| "vivity", "V CVT" | Visibility — ô tích ẩn/hiện của filter |
| "templet", "temp" | View Template |
| "disciplin", "sub" | Discipline / Sub-Discipline |
| "l vô", "loot", "lộ thư viện" | Load Family |
| "co", "cái co" | Elbow — co (cút) |
| "union", "obion", "mối nói" | Union — mối nối |
| "cáp", "cắp", "c open and" | Cap / Cap Open End — nút bít |
| "chen", "change barent", "transparency" | Surface Transparency |
| "hston", "hubston" | Halftone — làm mờ link |
| "c only", "current view only" | Current View Only |
| "aline", "số 2" | Align (AL) |
| "stream", "33" | Trim/Extend Single Element |
| "reilar", "re similar", "CS" | Create Similar |
| "slip", "slip with gap", "phím Q" | Split with Gap |
| "gen" | hộp gen — hộp kỹ thuật xuyên tầng |
| "riser" | trục đứng |
| "ba chạm", "class", "check class" | clash — va chạm |
| "coi vi only" | Current View Only |
| "not my scope" | ngoài phạm vi công việc của mình |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Ba đoạn ngoài lề (bản vẽ shop 23:18, chuyện công trường 26:04, CV & tuyển dụng 33:00) là trao đổi ngoài chương trình — tua nhanh được.