RevitTech

Buổi 13 — Cấp nước: Filter tách hệ & set up ống PPR Khóa K44 · 1:26:10 · youtube.com/watch?v=yjQCKqCuR5o

Sang hệ cấp nước: đọc sơ đồ nguyên lý, tách hệ bằng Filter (không tắt được bằng VV), set up trọn bộ ống PPR, rồi vẽ ống đi trong tường.
Trong video có gì
00:00★ SƠ ĐỒ
NGUYÊN LÝ
05:17Duplicate view
Rename tool
12:50View
Template
15:21★ FILTER
tách hệ
23:18Ngoài lề
bản vẽ shop
26:04Ống đi
TRONG TƯỜNG
33:00Ngoài lề
CV · tuyển
36:44Load
thư viện
42:30★ SET UP ỐNG PPR
Segment · Material
54:19Nạp
phụ kiện
57:22Link CAD
cấp nước
1:00:02★ VẼ ỐNG
System Type
1:03:12Xuống thiết bị
van · copy cụm
1:10:04Xuyên tường
lọc va chạm
1:16:14Sửa Cap
đầu ra thiết bị
★ 4 đoạn cốt lõi — hai đoạn ngoài lề tua thẳng qua được GẤP? XEM 00:00 → 15:21 → 42:30 → 1:00:02
8 bước — từ sơ đồ nguyên lý tới ống chạy trong tường
1ĐỌC SƠ ĐỒ

Bể ngầm → bơm lên bể mái → thả xuống từng tầng.
Mỗi tầng tách 2 nhánh: cho thuê & toilet tòa nhà.
Trước mỗi nhánh luôn có van khóa + đồng hồ.

2TÁCH VIEW RA

Không cho 2 mặt bằng cùng level → Duplicate.
Ba kiểu: thường · with Detailing · as Dependent (view con).
Đổi Sub-Discipline = Water Supply → view nhảy đúng nhánh.

3FILTER TÁCH HỆ

Ống nước cũng vẽ bằng PI — cùng category Pipes với ống chữa cháy. Tắt Pipes trong VV là mất luôn ống của mình.
Filter: Pipes + Fittings + Accessories, rule System Type = Fire Protection Wet.

4SEGMENT PPR

Duplicate ống cũ → Routing Preferences → Segments → New → Material and Schedule Type.
Material PPR xanh · Schedule = tên hãng · Copy size từ Polyvinyl Chloride Sch 40.

5NẠP PHỤ KIỆN

Từng dòng Elbow · Tee · Cross · Cap → Load Family bản PPR.
Union không cần — chỉ shop mới cắt khúc.
Ô File name trống là không load được — nhấp một cái rồi Shift.

6VẼ ỐNG

PI → Type PPR → System Domestic Cold Water → size.
Chọn đúng System ngay từ đầu — sai rồi đổi lại là cực, cả màu lẫn filter đều bám vào nó.
Cao độ đi lơ lửng ≈ 3 m, cao hơn trần một chút.

7XUỐNG THIẾT BỊ

Đang 3 m → nhập cao độ 200 → bẻ tiếp, Revit tự sinh đoạn xuống.
Không cần Apply 2 lần — chỉ trục đứng thuần mới cần.
AL vào tâm → Cap Open End bịt đầu.

8XUYÊN TƯỜNG

Ống chôn trong tường, mặt bằng không thấy gì → VV → Model Categories → Walls → Surface Transparency 50–60%.
Tắt thêm hai ô Hidden Lines cho nét chấm chấm biến mất.

5 lỗi hay mắc
  1. Tắt Pipes trong VV để giấu hệ chữa cháy → mất luôn ống nước của mình, vẽ không ra. Chỉ Filter mới tách được hệ.
  2. Vẽ xong mới đổi System Type → filter không bắt, màu không ăn; chuyển lại cả loạt rất cực.
  3. Filter rồi mà Sprinkler vẫn hiện → đầu phun chưa nối vào ống nên không thuộc System nào. Thêm category Sprinklers vào filter.
  4. Quét cả loạt family → ô File name trống, Revit báo lỗi. Nhấp một file rồi mới giữ Shift.
  5. Cho ống cấp chạy sát đáy sàn → đụng ống thoát nước tầng trên (nó nằm sát trên). Giữ ≈ 3 m, cao hơn trần một chút.
Nhớ nằm lòng
Tách hệ ốngChỉ bằng Filter — mọi ống đều là Pipes
Rule filterSystem Type equals … (sau còn contains)
Cao độ ống cấp≈ 3 m — trên trần, dưới ống thoát
Size catalogCopy từ PVC Schedule 40 (15 · 20 · 25 · 32 · 40)
Màu ốngChữa cháy đỏ · cấp lạnh xanh · nóng đỏ/hồng
Ống cấp nướcĐi TRONG TƯỜNG, không như các hệ khác
Ẩn bằng Filter trong View Template, đừng ẩn tay. Ẩn tay thì người sau mở file lên là lòi ra hết.
1:26:10thời lượng video8bước thao tác5lỗi hay mắc21mục chi tiết15câu tự kiểm tra
Phần chi tiếtBẢN ĐỒ VIDEO1Bám một hệ theo background2SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CẤP NƯỚC★★★3Nhân bản view & rename hàng loạt4View Template cho cấp nước5FILTER TÁCH HỆ★★6Ngoài lề7Ống nước đi TRONG TƯỜNG8Ngoài lề9Load thư viện family cấp nước10Set up ống PPR★11Nạp phụ kiện vào Routing Preferences12Link CAD mặt bằng cấp nước13VẼ ỐNG14Hạ ống xuống thiết bị · copy cụm15Nhìn xuyên tường16Vẽ theo mô hình kiến trúc & ⭐ lọc va chạm17Sửa Cap, van & đầu ra thiết bịPhím tắt & mẹo buổi 13🎯 Nhớ nằm lòngPhụ lục: Đối chiếu thuật ngữTự kiểm tra — 15 câu
Phần chi tiết — tra khi cần

Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=yjQCKqCuR5o (thời lượng 1:26:10) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)

Mục tiêu buổi 13: sang hệ cấp nước — đọc sơ đồ nguyên lý, tách hệ bằng Filter (không được tắt category Pipes vì mọi ống đều là Pipes), set up trọn bộ ống PPR từ Segment · Material · Size catalog · phụ kiện, rồi vẽ ống đi trong tường xuống thiết bị vệ sinh.

💬 "Nếu mọi người đã vẽ xong cái phần chữa cháy á thì cái này quẹt quẹt thôi." [05:17] — thao tác vẽ y hệt buổi 12, cái mới nằm ở set up và Filter.

🔗 Mọi mốc thời gian trong trang này đều bấm được — mở đúng giây đó trên YouTube.


🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 26 phút có những gì

Thời gianNội dung trong video
00:00 – 00:36Lời khuyên nghề — bám một hệ theo background
00:36 – 05:17🔥 SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CẤP NƯỚC + đọc mặt bằng toilet
05:17 – 12:10Duplicate view · Rename hàng loạt · ẩn hệ cũ
12:50 – 15:21View Template riêng cho cấp nước
15:21 – 22:14🔥🔥 FILTER ẩn hệ chữa cháy — vì sao không tắt được bằng VV
23:18 – 26:04Ngoài lề — bản vẽ shop chữa cháy công trình khác
26:04 – 33:00⭐ Ống nước đi trong tường · hình thực tế công trường
33:00 – 36:44Ngoài lề — review CV, chuyện tuyển dụng
36:44 – 42:30Load thư viện family cấp nước
42:30 – 54:19🔥🔥 SET UP ỐNG PPR — Segment · Material · Size catalog
54:19 – 57:22Nạp phụ kiện vào Routing Preferences
57:22 – 1:00:02Link CAD mặt bằng cấp nước
1:00:02 – 1:03:12🔥 VẼ ỐNG — System Type & cao độ 3 m
1:03:12 – 1:10:04Hạ ống xuống thiết bị · van · copy cụm
1:10:04 – 1:11:05⭐ Nhìn xuyên tường bằng Transparency
1:12:23 – 1:15:00Vẽ theo mô hình kiến trúc · ⭐ lọc va chạm
1:16:14 – 1:25:53Sửa Cap cho đúng bộ · van · đầu ra thiết bị

⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút? 00:36 (sơ đồ nguyên lý) → 15:21 (Filter) → 42:30 (set up ống PPR) → 1:00:02 (vẽ).


1. Bám một hệ theo background [00:00 – 00:36]

Câu chốt đầu giờ: học ngành nào thì khoan sâu đúng hệ đó. Bốn bộ môn thì ai cũng vẽ được, nhưng muốn đọc hiểu chuyên sâu một hệ thống thì phải chọn một cái mà đi tới. "Nếu điện thì cứ điện mà khoan tới thôi."


2. ⭐⭐ SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CẤP NƯỚC [00:36 – 05:17]

Ký hiệu hệ [00:36 – 01:06]

Ký hiệuNghĩa
WWater — nước
CWCold Water — nước lạnh
HWHot Water — nước nóng

Công trình đang học chỉ có nước lạnh, không có nước nóng. Một số công trình còn có thêm nước ấm.

📌 Trong video giảng viên lỡ đọc ngược hai nhãn (gọi CW là nước nóng). Bảng trên là đúng chuẩn — CW lạnh, HW nóng.

Đường đi của nước trong tòa nhà [01:06 – 01:37]

BỂ NGẦM (tầng hầm)  →  BƠM lên  →  BỂ MÁI
                                     ↓  thả xuống từng tầng
                            ┌────────┴────────┐
                     khu CHO THUÊ        khu TÒA NHÀ
                  (văn phòng tự đấu       (toilet nam / nữ /
                   nối, rửa ly chén)       người khuyết tật)

⭐ Trước mỗi nhánh luôn có: van khóa + đồng hồ tính tiền [01:37 – 02:10].

Đọc mặt bằng toilet [02:10 – 05:17]

Trong tầng có nhiều gen (hộp kỹ thuật) chia theo bộ môn — gen chữa cháy, gen điện nhẹ, gen điện nặng, gen AHU của HVAC, và gen cấp thoát nước đang làm. Trong gen nước có 3 ống [02:41].

Đường ống vào khu vệ sinh:

Gen (ống 65 / 50)
  → một nhánh chờ khu CHO THUÊ
  → một nhánh quay vào phòng cơ rồi vào TOILET
      ├ VAN KHÓA ngay cửa vào                    [03:11]
      ├ ống 20 đi trên cao → hạ xuống → ống 15   [03:41]
      └ ống 25 qua bồn tiểu / lavabo             [04:13]
  • Ống hạ xuống thiết bị đi trong tường (một số đoạn lợi dụng riser đi ngoài rồi đâm vào) [03:41 – 04:13].
  • Bên thiết kế gửi kèm bản detail để biết đi ống thế nào [04:13 – 04:44].
  • Bồn cầu, bồn tiểu, lavabo — đều đi trong tường rồi cắt ra [04:44 – 05:17].

3. Nhân bản view & rename hàng loạt [05:17 – 12:10]

🔧 Rename bằng tool [05:48 – 08:29]

Giữ SHIFT chọn 2 view  →  tool của lớp  →  RENAME
  Prefix = tiền tố (thêm phía trước)
  Suffix = hậu tố  (thêm phía sau)

💡 Trên mạng không có tool nào gom hết mọi thứ — phải góp nhặt từng tool một rồi tự gom lại [07:29 – 07:59].

🔧 Duplicate view [09:00 – 10:07]

Revit không cho hai mặt bằng cùng một level — muốn có mặt bằng cấp nước riêng thì phải Duplicate.

Kiểu DuplicateRa cái gì
DuplicateChỉ phần model — dùng cái này
Duplicate with DetailingKèm luôn dim, text, detail line
Duplicate as DependentRa một view con phụ thuộc view mẹ

Duplicate xong đổi tên Water Supply, đổi Discipline [10:07 – 11:38].

⚠️ Rename hai view cùng lúc mà đặt trùng tên là nó đè lên nhau [10:07 – 10:38] — cứ để chữ copy rồi rename sau bằng tool.

Ẩn phần chữa cháy [11:38 – 12:10]

Có Workset thì ẩn Workset; không có thì dùng Filter.

⭐ "Xả filter 100% thì hơi cực, nhưng sang người khác làm việc thì nó bình thường, nó không có bị mất." — ẩn bằng Filter đi theo view template, ẩn tay thì người sau mở lên là lòi ra hết.


4. View Template cho cấp nước [12:50 – 15:21]

Không tạo mới từ đầu — duplicate từ template Fire Fighting đã set sẵn ở buổi 11:

Đã set sẵn trong template cũGiá trị
Model Categoriestắt Floors
Annotationtắt Reference Planes, Scope Boxes
Link kiến trúcđể Halftone
Duplicate template Fire Fighting  →  rename WATER SUPPLY PLAN     [13:21 – 13:54]
Vào view  →  đổi SUB-DISCIPLINE thành "Water Supply"  →  Enter    [14:33 – 15:21]
   ⭐ view TỰ NHẢY xuống đúng nhánh cây thư mục
Áp luôn cho Level 9

💡 Sau này có hệ nước bất kỳ (thoát bếp, nước ngưng…) muốn tách riêng thì cứ duplicate ra một cái mới [13:54 – 14:33].


5. ⭐⭐ FILTER TÁCH HỆ — ẩn hệ chữa cháy [15:21 – 22:14]

⭐ Vì sao không tắt được bằng VV [16:23 – 16:53]

Ống nước cũng vẽ bằng PI, cũng là category Pipes y như ống chữa cháy. Vào VV → Model Categories tắt Pipes là mất luôn cả ống nước của mình — không vẽ được nữa. ➜ Bắt buộc phải lọc bằng Filter, không có đường nào khác.

🔧 Trình tự tạo Filter [16:53 – 19:32]

Template → tab FILTERS → Edit/New → New
1. Đặt tên rõ ràng:  "FF – Ống chữa cháy (Pipe + Fitting + Sprinkler)"   [16:53 – 17:26]
     ⭐ ghi hẳn chữ ra — cây filter sau này rất dài, mốt tìm lại mới thấy

2. Chọn CATEGORIES:                                                      [17:58 – 18:31]
     ☑ Pipes            (ống)
     ☑ Pipe Fittings    (phụ kiện: co, tê, côn)
     ☑ Pipe Accessories (van — accessory là "phụ kiện gắn thêm")
       Pipe Insulations = lớp cách nhiệt, dùng cho nước nóng
     → ba cái đầu là cover hết phần chữa cháy rồi

3. RULE:  System Type   equals   Fire Protection Wet                     [18:31 – 19:01]

4. Add filter vào template → BỎ TÍCH ô Visibility → Apply → biến mất     [19:01 – 19:32]

⚠️ Sprinkler vẫn còn hiện sau khi filter [21:14 – 22:14]

Nguyên nhân: đầu phun đó không gắn vào System, không kết nối vào ống — filter lọc theo System Type nên không bắt được nó. 🔧 Xử lý: thêm category Sprinklers vào filter (bắt được cái đã nối), còn mấy cái "bùa" chưa nối thì tắt thêm ở Model Categories. 📌 Sinh ra là do có người đặt đầu phun cho có mà không nối vào ống [22:14 – 22:44].


6. Ngoài lề — nhìn bản vẽ shop chữa cháy [23:18 – 26:04]

Giảng viên mở bản vẽ chữa cháy của một công trình khác cho lớp xem (phòng bơm ngoài scope, không phải vẽ):

  • Nhắc lại luật cũ: đầu phun hướng lên cách sàn 80 – 400 mm, thực tế thường 75 – 300, 400 là trường hợp đặc biệt [24:23 – 24:54].
  • Bản vẽ shop ghi từng đoạn ống để công nhân đo và cắt ống thi công [24:54 – 25:24].
  • Thứ tự thi công: trục chính 150 trước, xong mới tới ống nhánh [25:24 – 26:04].

7. ⭐ Ống nước đi TRONG TƯỜNG [26:04 – 33:00]

Khác hẳn các hệ khác: ống gió, máng cáp, chữa cháy đi trên trần — ống nước đi trong tường, chỉ một số đoạn mới đi trên trần [26:04 – 26:38].

Thi công: cắt tường → đặt ống → trám lại [26:38 – 28:08].

Ghi nhận từ công trường
Cắt xiên tườngBên điện hay cắt xiên cho nhanh; ống nước ít cắt xiên vì khó hơn
⚠️ Rủi ro cắt xiênYếu tường, lúc sau dễ bị nứt/trúng [27:38]
Công trình chậtMáng cáp · ống điện · ống nước lượn né dầm hết; ống gió được ưu tiên vì cao [31:28 – 32:30]

(Xen giữa là chuyện nghề: nhà hàng lẩu hút khói ngay tại bàn, nhà máy sạch tháo ống gió ra giặt [27:38 – 29:54].)


8. Ngoài lề — CV & tuyển dụng [33:00 – 36:44]

Đoạn trao đổi ngoài chương trình, tua được:

  • Giảng viên đang review CV tuyển người thay vị trí mình — nhận xét CV ngành này "thằng nào cũng một phong cách như nhau" [33:00 – 33:32].
  • Vị trí đang tuyển chỉ cần biết check clash, kiểm tra hết bốn hệ, không cần vẽ hết [34:33 – 35:06].
  • Người quen làm site chuyển sang văn phòng hay chán vì phải chấm công, ngồi một chỗ [35:06 – 35:39].
  • Cứ nộp CV nhiều vào, thế nào cũng dính [41:57].

9. Load thư viện family cấp nước [36:44 – 42:30]

Load Family → thư viện lớp → VIP → Family MEP → SUPPLY WATER

Load nguyên bộ vào trước, lát nữa mới khai vào Routing Preferences.


10. ⭐⭐ Set up ống PPR [42:30 – 54:19]

🔧 Bắt đầu từ ống cũ, không tạo mới

Duplicate ống chữa cháy (CA) → rename "Ống PPR – cấp nước"   [42:30 – 43:00]
Chuột phải → Type Properties → Routing Preferences → Edit

🔧 Tạo Segment mới [46:22 – 51:37]

Segments and Sizes → NEW → chọn mục thứ 3:
        ▸ MATERIAL AND SCHEDULE TYPE                          [46:22 – 46:52]

Ô 1 — MATERIAL:  Create New Material → tên "PPR cấp" → MÀU XANH   [46:52 – 47:58]
Ô 2 — SCHEDULE:  tên NHÀ SẢN XUẤT (Bình Minh · Tiền Phong ·
                 Đệ Nhất · Hoa Sen)                                [49:31 – 51:37]
Ô 3 — COPY SIZE CATALOG FROM:
        ⭐ Polyvinyl Chloride Schedule 40                          [50:35 – 51:06]
        → vì nó có sẵn đúng các size mình cần: 15 · 20 · 25 · 32 · 40
        (đúp từ Steel Carbon thì ra bộ size khác, phải New lại từng cái)

⭐ Quy tắc màu ống [47:58 – 49:31]

HệMàu trong Revit
Chữa cháyĐỏ — bắt buộc
Cấp nước lạnhXanh
Nước nóngĐỏ; nếu trùng chữa cháy thì cho hồng

📌 Ngoài thực tế ống nước KHÔNG sơn màu — chỉ ống chữa cháy mới sơn đỏ. Ống PPR/uPVC phân biệt bằng sọc màu và tem trên thân ống. Nhưng trong Revit thì phải cho nhiều màu mới phân biệt được [48:30 – 49:31].

Dọn dẹp [52:11 – 54:19]

  • Có catalog của hãng thì cứ xóa hết size mặc định, New đúng catalog của hãng vào [44:49].
  • Xóa bớt segment thừa, chỉ chừa lại một cái đang dùng.
  • Schedule 40 vs 80: khác độ dày · áp suất · đường kính trong (ID) [43:44 – 46:22].

11. Nạp phụ kiện vào Routing Preferences [54:19 – 57:22]

Từng dòng (Elbow · Tee · Cross · Cap…) → Load Family
   → dẫn tới folder → chọn family có chữ PPR                  [54:19 – 55:51]

⚠️ Lỗi hay gặp khi load nhiều family một lúc [55:21 – 55:51]: Quét chọn cả loạt mà ô File name còn trống → Revit báo lỗi, không cho load. 🔧 Phải nhấp vào một file trước cho nó điền tên vào ô, rồi mới giữ Shift chọn tiếp → Open.

DòngChọn gì
Elbow / Tee / Cross / CapFamily có chữ PPR
Union (mối nối)⭐ Không cần — thiết kế đi một đường liền, chỉ shop thi công mới cắt từng khúc để tính tiền [56:21 – 56:52]

12. Link CAD mặt bằng cấp nước [57:22 – 1:00:02]

Insert → Link CAD → mặt bằng cấp nước
   → Level 8  ·  ⭐ CURRENT VIEW ONLY  ·  đơn vị MILLIMETER

Thiết bị vệ sinh (bồn cầu, bồn tiểu, lavabo) do bên kiến trúc bố trí sẵn trong file link — "not my scope" [1:00:02].


13. ⭐ VẼ ỐNG — System Type & cao độ [1:00:02 – 1:03:12]

🔧 Ba thứ phải chọn đúng TRƯỚC khi vẽ [1:00:02 – 1:00:32]

Bấm  PI
  1. Type      →  xổ xuống chọn  ỐNG PPR
  2. System    →  DOMESTIC COLD WATER          ⭐ quan trọng nhất
  3. Size      →  theo bản vẽ

⚠️ Phải chọn đúng System ngay từ đầu. Vẽ xong mới đổi thì "filter là mệt lắm, chuyển về khó lắm" — toàn bộ việc tô màu và ẩn/hiện đều bám vào System Type.

⭐ Cao độ ống cấp nước [1:01:35 – 1:02:07]

Đi lơ lửng khoảng 3 m — cao hơn trần một chút thôi, đừng đi sát sàn trên. Lý do: ống thoát nước của tầng trên nằm sát đáy sàn. Đi cao quá là đụng ngay hệ thoát nước.

Vẽ và gắn van [1:02:07 – 1:03:12]

Vẽ 25 → 20 → 33 (Trim single) đâm vào ống chính
Van:  Pipe Accessories → chọn van → chọn đúng DN bằng size ống
      (chưa có van nhựa thì lấy tạm van chữa cháy; muốn van nhựa
       thì tìm family van PVC bỏ vào)
      ⭐ CS (Create Similar) chuyển cả cụm về 25 cho khỏi sinh côn giảm lung tung

14. Hạ ống xuống thiết bị · copy cụm [1:03:12 – 1:10:04]

🔧 Giật ống từ trần xuống thiết bị [1:03:42 – 1:04:53]

1. Đang vẽ ở 3 m  →  nhập cao độ mới (ví dụ 200)
2. Bẻ tiếp một đoạn  →  ⭐ Revit TỰ SINH đoạn đi xuống       [1:03:42]
3. WT — xếp hai màn hình xem mặt bằng + 3D cùng lúc          [1:03:42]
4. AL align cho ngay tâm                                      [1:04:20]
5. Bịt đầu ống: bấm ống → CAP OPEN END                        [1:04:20]

⭐ Khác trục đứng: vẽ nối tiếp như trên không cần Apply 2 lần. Chỉ khi vẽ trục đứng thuần mới phải Apply hai lần [1:09:34].

🔧 Nhân bản cụm thiết bị [1:06:25 – 1:08:31]

Q  (Split with Gap) cắt lấy cụm ra
Rê chuột vào ống → TAB chọn cả tuyến
CC → ⭐ bắt một ĐIỂM CỐ ĐỊNH CỦA THIẾT BỊ VỆ SINH làm chuẩn

📌 CC và CO đều là Copy — Revit mặc định có cả hai [1:07:58 – 1:08:31].

Vẽ nhánh tiếp [1:09:03 – 1:10:04]

Từ 3 m nhập 200 → kéo qua → tự bẻ xuống, sinh chữ T. Giảm 20 → 15. Phụ kiện lệch thì Align vào trung điểm (rê chuột ra ô vuông = trung điểm), xong Cap bịt đầu.

⭐ Van đặt ở đâu [1:05:54 – 1:06:25]

Lắp van gần thiết bị → sau này thay ống dễ. Lắp van trên trần → mỗi lần sửa phải dỡ trần lên mới khóa được.


15. ⭐ Nhìn xuyên tường [1:10:04 – 1:11:05]

Ống chôn trong tường thì nhìn mặt bằng không thấy gì. Cách xử lý:

VV  →  tab Model Categories  →  Walls  →  cột SURFACE TRANSPARENCY
    →  cho 50 – 60%
    ⭐ tường mờ đi, thấy được ống nằm bên trong

Muốn gọn hơn nữa: tắt hai ô Hidden Lines (mấy nét chấm chấm) cho ống trong suốt, dễ nhìn tường hơn [1:11:05].


16. Vẽ theo mô hình kiến trúc & ⭐ lọc va chạm [1:12:23 – 1:15:00]

Đầu ra thiết bị không ghi cao độ [1:12:55 – 1:13:25]

Bản vẽ không cho cao độ thì tự nhập một số bất kỳ (ví dụ 200) rồi bẻ cua — Revit tự đi xuống.

⭐ Vẽ đúng theo kiến trúc, không theo thiết kế 2D [1:13:55 – 1:14:25]

Bản vẽ thiết kế 2D vẽ lệch vị trí đầu ra so với mô hình kiến trúc là chuyện thường. Mình dựng mô hình thì phải bám đúng mô hình kiến trúc — rê chuột Align ngay vị trí nước ra rồi Cap lại.

⭐ Hai loại va chạm [1:14:25 – 1:15:00]

Không phải cứ phần mềm báo là va chạm. Phải ngồi lọc lại:

LoạiVí dụ
Chấp nhận đượcỐng gió mềm cấn ống nước cấp / ống chữa cháy — thực tế ngoài công trường nhích qua lại được
Không chấp nhận đượcVa chạm cứng giữa các hệ, phải sửa mô hình

17. Sửa Cap, van & đầu ra thiết bị [1:16:14 – 1:25:53]

Van [1:16:14 – 1:17:17]

Xổ xuống chọn đúng DN bằng size ống hiện tại; rê chuột bắt tâm rồi thả.

🔧 Đổi Cap cho đúng bộ [1:17:17 – 1:24:51]

Cap ra sai kiểu (không giống bộ PPR):
   Bấm vào ỐNG → EDIT TYPE → Routing Preferences → dòng CAP
   → chọn cap PPR → OK → xóa cap cũ, bịt lại

Chỉnh cao độ đoạn nào lệch: bấm thẳng vào ống rồi nhập số, khỏi vẽ lại [1:17:58].

Đoạn 15 cuối tuyến: 33 chọn đường rồi đâm vào [1:21:33 – 1:22:41].

Đầu ra bồn tiểu [1:25:22 – 1:25:53]

Nhìn 3D xem đầu ra của thiết bị nằm ở đâu rồi đưa ống đúng vị trí đó. Mỗi loại bồn có cấu tạo khác nhau — xem cấu tạo của nó. "Nó có cái lỗ sẵn mà, đâu phải tương đối đâu."


📋 Phím tắt & mẹo buổi 13

Phím tắt / NútChức năng
PIVẽ ống — nhớ chọn Type + System Type trước khi vẽ
Duplicate ViewBa kiểu: thường · with Detailing · as Dependent
Filter⭐ Cách duy nhất tách hệ ống — vì mọi ống đều là category Pipes
Sub-DisciplineGõ tên vào → view tự nhảy đúng nhánh cây thư mục
33 (tự đặt)Trim/Extend Single Element
AL (số 2)Align — bắt trung điểm phụ kiện
CSCreate Similar — kế thừa type + cao độ
CC / COCopy — bắt điểm cố định của thiết bị vệ sinh làm chuẩn
Q (tự đặt)Split with Gap — cắt lấy cụm ra
WTTile Views — xem mặt bằng + 3D cùng lúc
Cap Open EndBịt đầu ống hở
VV → Surface TransparencyCho tường mờ 50–60% để thấy ống trong tường
Load Family⚠️ Nhấp một file cho có tên rồi mới Shift chọn tiếp

🎯 Nhớ nằm lòng

  1. Không tắt category Pipes — ống nước và ống chữa cháy cùng một category, tắt là mất luôn cả hai. Filter theo System Type.
  2. Chọn đúng System Type ngay khi vẽ — sai rồi đổi lại là cực.
  3. Ống cấp nước đi trong tường, cao độ trên trần khoảng 3 m — cao quá là đụng thoát nước tầng trên.
  4. Copy size catalog from Polyvinyl Chloride Sch 40 — vì nó có sẵn size 15/20/25/32/40.
  5. Ẩn bằng Filter trong View Template, không ẩn tay — để người sau mở file không lòi ra.

🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ

(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)

Nghe trong phụ đềThuật ngữ đúng
"WK", "dou k", "w một lần"Duplicate — nhân bản view
"WK with detailing"Duplicate with Detailing
"WKent", "activ"Duplicate as Dependent
"surfix", "surfit"Suffix — hậu tố
"refit", "prefix"Prefix — tiền tố
"bi", "bấm bi"PI — lệnh vẽ ống (Pipe)
"BBR", "BPR", "PBR", "pinning"PPR — ống nhựa cấp nước
"UBVC", "RTVC"uPVC — ống nhựa
"skill 40", "skal 40", "SC 40"Schedule 40 — cấp độ dày ống
"polyving gloric", "poly piniglorid"Polyvinyl Chloride — PVC
"setment", "segment inside"Segments and Sizes
"material and skill type", "studio typ"Material and Schedule Type
"by fitting", "B fitting"Pipe Fittings — phụ kiện ống
"accessory", "ba sori", "a sori"Pipe Accessories — van, đồng hồ
"by insulation"Pipe Insulations — lớp cách nhiệt
"system file", "file rotation web"System Type = Fire Protection Wet
"domestic water", "domic qu", "dom water"Domestic Cold Water
"filter", "phin tơ"Filter — bộ lọc trong View Template
"vivity", "V CVT"Visibility — ô tích ẩn/hiện của filter
"templet", "temp"View Template
"disciplin", "sub"Discipline / Sub-Discipline
"l vô", "loot", "lộ thư viện"Load Family
"co", "cái co"Elbow — co (cút)
"union", "obion", "mối nói"Union — mối nối
"cáp", "cắp", "c open and"Cap / Cap Open End — nút bít
"chen", "change barent", "transparency"Surface Transparency
"hston", "hubston"Halftone — làm mờ link
"c only", "current view only"Current View Only
"aline", "số 2"Align (AL)
"stream", "33"Trim/Extend Single Element
"reilar", "re similar", "CS"Create Similar
"slip", "slip with gap", "phím Q"Split with Gap
"gen"hộp gen — hộp kỹ thuật xuyên tầng
"riser"trục đứng
"ba chạm", "class", "check class"clash — va chạm
"coi vi only"Current View Only
"not my scope"ngoài phạm vi công việc của mình

Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Ba đoạn ngoài lề (bản vẽ shop 23:18, chuyện công trường 26:04, CV & tuyển dụng 33:00) là trao đổi ngoài chương trình — tua nhanh được.

Tự kiểm tra

Kiểm tra buổi 13

15 câu — chọn xong hiện ngay đáp án kèm mốc thời gian, bấm vào mốc là tua thẳng tới đoạn đó trong video.

Đây là kết quả lần làm trước của bạn — máy này tự nhớ, không gửi đi đâu cả.
Đã làm 0/15
Đúng 0
  1. Trong sơ đồ nguyên lý cấp nước của công trình, nước đi theo đường nào?

    Nước từ bể ngầm dưới tầng hầm được bơm lên bể trên mái, từ đó thả xuống các tầng. Mỗi tầng tách ra hai đường: một chờ cho khu cho thuê, một cấp cho khu tòa nhà (toilet nam / nữ / người khuyết tật).01:06 – 01:37
  2. Trước khi vào mỗi nhánh cấp nước luôn phải có gì?

    Khu cho thuê và khu tòa nhà tính tiền riêng, nên trước mỗi đường ống đều có cụm van + đồng hồ. Vào tới khu vệ sinh cũng có thêm van khóa ngay cửa vào.01:37 – 02:10
  3. Muốn có thêm một mặt bằng riêng cho cấp nước ở cùng Level 8 thì làm thế nào?

    Mặc định Revit không cho tạo hai Floor Plan cùng một level, chỉ có duy nhất một cái. Muốn thêm mặt bằng thì phải Duplicate rồi rename lại.09:00 – 09:34
  4. Vì sao KHÔNG thể ẩn ống chữa cháy bằng cách vào VV tắt category Pipes?

    Mọi ống trong Revit đều thuộc category Pipes, không phân biệt hệ. Tắt Pipes là không bao giờ vẽ được ống nữa. Bắt buộc phải lọc bằng Filter theo System Type.16:23 – 16:53
  5. Filter ẩn hệ chữa cháy cần chọn những category nào là đủ?

    Ba cái đó cover hết: ống, phụ kiện (co/tê/côn) và accessory (van). Pipe Insulations là lớp cách nhiệt, chỉ dùng khi có ống nước nóng.17:58 – 18:31
  6. Điều kiện lọc (rule) của filter ẩn hệ chữa cháy được đặt theo thông số nào?

    Lọc theo System Type — chính là cái đã chọn khi vẽ ống ở buổi trước. Thấy thằng nào có System Type là Fire Protection Wet thì filter bắt hết.18:31 – 19:01
  7. Filter đã chạy nhưng vài đầu phun Sprinkler vẫn hiện trên mặt bằng. Nguyên nhân?

    Có người đặt đầu phun cho có mà quên nối vào ống. Xử lý: thêm category Sprinklers vào filter để bắt mấy cái đã nối, còn mấy cái "bùa" chưa nối thì tắt thêm ở Model Categories.21:44 – 22:14
  8. Đổi Sub-Discipline của view thành "Water Supply" để làm gì?

    Gõ tên Sub-Discipline vào rồi Enter là view tự sắp xuống đúng nhánh cây. Cây thư mục sắp theo Discipline / Sub-Discipline nên đây là cách gom view theo hệ.14:33 – 15:21
  9. Ống cấp nước khác các hệ MEP còn lại ở điểm nào về đường đi?

    Ống gió, máng cáp, chữa cháy đi trên trần; ống nước cắt tường chôn vào rồi trám lại. Ống điện hay cắt xiên tường cho nhanh, ống nước thì ít vì cắt xiên làm yếu tường.26:04 – 27:38
  10. Khi tạo Segment cho ống PPR, nên chọn "Copy size catalog from" là loại nào?

    Đúp từ PVC Sch 40 là có sẵn bộ size mình cần, khỏi New lại từng cái. Đúp từ Steel Carbon thì ra bộ size của ống thép, khác hẳn. Có catalog của hãng thì cứ xóa hết rồi nhập catalog hãng vào.50:35 – 51:06
  11. Load một loạt family phụ kiện, quét chọn hết rồi bấm Open thì Revit báo lỗi. Xử lý?

    Quét chọn mà ô File name còn trống là Revit không cho load. Nhấp một cái cho nó điền tên vào ô, rồi đè Shift chọn phần còn lại là được.55:21 – 55:51
  12. Trước khi bấm PI vẽ ống cấp nước, thứ nào quan trọng nhất phải chọn đúng ngay từ đầu?

    Toàn bộ việc tô màu và ẩn/hiện bằng Filter đều bám vào System Type. Vẽ xong cả tầng mới phát hiện sai System thì chuyển lại cả loạt rất mệt. Size và cao độ đổi lúc nào cũng được.1:00:02 – 1:00:32
  13. Vì sao ống cấp nước trên trần không nên đi sát đáy sàn tầng trên?

    Thoát nước của tầng trên chiếm chỗ sát đáy sàn. Ống cấp cứ đi lơ lửng khoảng 3 m — cao hơn trần một chút là vừa, đi cao quá là đụng.1:01:35 – 1:02:07
  14. Ống chôn trong tường nên nhìn mặt bằng không thấy gì. Cách xem xuyên tường?

    Cho tường mờ đi là thấy được đối tượng nằm bên trong. Muốn gọn hơn nữa thì tắt thêm hai ô Hidden Lines cho mấy nét chấm chấm biến mất.1:10:04 – 1:11:05
  15. Phần mềm check clash báo ra một đống va chạm. Xử lý thế nào cho đúng?

    Va chạm chia hai loại — chấp nhận được và không chấp nhận được. Ống gió mềm đè ống nước cấp hay ống chữa cháy thì ngoài công trường nhích qua lại được nên không tính là va chạm.1:14:25 – 1:15:00
Khóa học

Revit MEPF

14 buổi Cơ Điện Lạnh & PCCC. Offline tại Trung Sơn hoặc online qua Teams.

Đăng ký →
Nhận dự án

BIM Outsourcing

Dựng ARC · STR · MEPF chuẩn LOD 300–400. 26+ dự án tại 4 quốc gia.

Xem năng lực →