Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=Thbf2CLARyM (thời lượng 1:26:06) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 14: hệ ống khó nhất khóa — thoát nước có độ dốc, nên mọi thói quen vẽ ống cấp đều phải bỏ: không nắm kéo, không đi góc 90°, không đâm chữ T. Thay vào đó: Slope, chếch Y bằng Inherit Elevation, Align vào tâm và hai co lơi 100%. Cuối buổi học Transfer Project Standards để mang toàn bộ công sức 14 buổi sang dự án khác.
💬 "Cái thằng thoát nước này nó hơi khó chịu xíu. Mình phải học cái cách vẽ của nó trước, xong mới vào vẽ."
[1:02:13]
🔗 Mọi mốc thời gian trong trang này đều bấm được — mở đúng giây đó trên YouTube.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 26 phút có những gì
| Thời gian | Nội dung trong video |
|---|---|
00:00 – 01:36 | Save toàn bộ family từ dự án ra thư viện |
01:36 – 04:12 | 🔥 LƯỢN ỐNG NÉ NHAU — Auto Connect · phím Q |
04:12 – 10:07 | Cụm đồng hồ nước · trục đứng bắc qua tầng |
10:07 – 13:44 | Ngoài lề đầu giờ |
13:44 – 15:51 | Sửa bài · ⭐ đừng bấm PI vẽ nối tiếp |
15:51 – 22:33 | 🔥🔥 LOGIC FILTER — đang làm hệ nào thì ẩn hết hệ còn lại |
22:33 – 25:42 | 🔥 6 LOẠI THOÁT NƯỚC — đen · xám · bếp · mưa · ngưng · vent |
25:42 – 32:17 | Tạo System Type + Material màu cho thoát nước |
32:17 – 36:37 | View + Template Sanitary |
36:37 – 39:16 | 🔥 LINK vs IMPORT CAD — rác, warning & hư file |
41:46 – 46:26 | 🔥 TRANSFER PROJECT STANDARDS |
46:26 – 52:07 | Link CAD · ẩn lavabo · ⭐ hạn chế dùng Custom |
52:07 – 1:02:13 | 🔥🔥 SET UP ỐNG uPVC — Junction là Y, không phải Tee |
1:02:13 – 1:07:02 | 🔥🔥 ĐỘ DỐC — Mechanical Settings · Slope 100% |
1:07:02 – 1:11:44 | 🔥 45° & INHERIT ELEVATION ra chếch Y |
1:11:44 – 1:15:32 | Tê công vs chếch Y — dùng cái nào khi nào |
1:15:32 – 1:23:04 | ⭐ Lượn ống dốc & Align vào TÂM |
1:23:04 – 1:25:49 | ⭐ Hai co lơi 100% lên thiết bị · cút thông tắc |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 30 phút?
22:33(6 loại thoát nước) →1:02:13(độ dốc) →1:07:02(45° + Inherit) →1:23:04(hai co lơi).
1. Save toàn bộ family từ dự án [00:00 – 01:36]
Muốn lấy thư viện từ file người khác:
Project Browser → Families → chuột phải → SAVE
→ Revit xuất TOÀN BỘ family của dự án ra một lượt (cách thủ công)
Tool của lớp làm gọn hơn: xuất ra đúng từng folder theo nhóm (Lighting Fixtures, Lighting Devices…) thay vì đổ chung một chỗ [00:34].
Tìm phụ kiện: van một chiều nằm trong Pipe Accessories (giữ Ctrl + lăn chuột để phóng to danh sách), đồng hồ nước có thể nằm ở Fixtures hoặc Accessories [01:05].
2. ⭐ LƯỢN ỐNG NÉ NHAU [01:36 – 04:12]
Hai ống cắt ngang nhau (một cái 50, một cái 25) — phải cho một cái lượn qua.
🔧 Trình tự
1. ⭐ BỎ TÍCH AUTO CONNECT TRƯỚC KHI VẼ [02:08]
→ hai ống cắt nhau mà KHÔNG tự nối
→ nếu để tích, Revit sinh ngay một phụ kiện NGÃ TƯ
2. ⭐ LƯỢN TRÊN 3D — đừng lượn trên mặt cắt [02:39]
3. Q (Split with Gap) cắt hai đầu
⚠️ cắt XA RA một chút — cắt sát thì không đủ không gian,
Revit bẻ co rất mệt [03:11]
4. Nâng đoạn giữa lên (3 m → 3150)
⭐ để SỐ CHẴN [03:42]
5. Nối lại: bấm ống → kéo mũi tên ở mặt phẳng TOP
📌 Revit chỉ cho vẽ/kéo trên mặt phẳng TOP và BOTTOM [03:11]
⭐ Ưu tiên lượn ống NHỎ — lượn ống lớn thì tốn phụ kiện nhiều hơn
[03:42]. 📌 Cách này dùng chung cho máng cáp và ống gió, không riêng ống nước[03:42].
3. Cụm đồng hồ nước & trục đứng [04:12 – 10:07]
Đặt cụm đồng hồ ở đâu [05:17 – 06:48]
Đặt gần dưới đất, đừng đặt trên trần — mỗi lần đọc đồng hồ mà phải dỡ trần lên là hỏng.
Đang ở 3 m → hạ xuống 500 → đi ngang qua cụm đồng hồ → cong lên 3 m lại
Van trên cụm [06:48 – 09:35]
- Ống 32 mà đặt van 25 → nhỏ hơn cấp là Revit tự ra phụ kiện giảm
[07:51]. - Khó đặt vì bắt điểm lung tung → kéo ra ngoài đặt trước, rồi
CS(Create Similar) đặt vào chỗ cần[06:48]. - Muốn biết cụm thật trông ra sao: bật Installation Detail bên thiết kế cung cấp
[07:51 – 08:21]. - Cụm đồng hồ các tầng giống nhau → vẽ một cái rồi copy
[07:51].
Trục đứng [05:17]
Vẽ trục đứng từ tầng 8 lên tầng 9 — để sau này copy xuyên tầng thì các đoạn tự gắn vào nhau, nhìn liền mạch.
4. Sửa bài & ⭐ mẹo nối dài ống [13:44 – 15:51]
Sửa cụm vẽ sai: xóa nguyên cụm vẽ lại nhanh hơn ngồi move → quét chọn cả khối → xóa → vẽ lại → TR nối vuông lại → Q cắt lại → lên 3D xoay xem [13:44 – 14:49].
⭐ Đừng bấm PI để vẽ nối tiếp [15:19 – 15:51]
Ống đang dở, muốn kéo dài ra thì nắm cái chấm ở đầu ống kéo tới. Đừng bấm
PIvẽ tiếp — thằngPIđôi lúc lấy lại cao độ cũ (ví dụ 500) rồi tự lượn lên lượn xuống, ra một đống co thừa không hiểu vì sao.
5. ⭐⭐ LOGIC FILTER [15:51 – 22:33]
Sang mặt bằng chữa cháy tầng 8 thì thấy ống cấp nước vừa vẽ lòi ra → phải tạo filter ẩn nó (đối xứng với filter buổi 13).
🔧 Tạo filter ẩn hệ cấp nước
Template → Filters → Edit/New → New
1. Tên: "PB – CW Domestic Cold Water" [16:26 – 18:24]
⭐ ĐẶT TIỀN TỐ (FF / PB / ME / EL) — cây filter sau này rất dài,
chỉ dựa vào mấy ký tự đầu mới phân biệt nổi
2. Categories: Pipes · Pipe Fittings · Pipe Accessories [16:57]
3. Rule: System Type equals Domestic Cold Water [16:57 – 18:54]
4. ⚠️ BẤM ADD RỒI MỚI OK [20:30 – 21:01]
chưa kết thúc lệnh mà bấm ra là MẤT filter vừa tạo
5. Bỏ tích Visibility → ẩn
⭐ equals không phải lựa chọn duy nhất [18:54 – 19:25]
Ngoài
equalscòn cócontains— lọc theo một chuỗi ký tự nằm trong parameter thay vì so bằng tuyệt đối. Càng về sau càng hay dùngcontainsvì nó phổ quát hơn.
⚠️ Filter không ăn — ống vẫn hiện [22:01 – 22:33]
Bấm vào ống xem System Type của nó là gì. Vẽ nối từ ống chữa cháy ra thì nó vẫn đang mang System
Fire Protection, không phảiDomestic Cold Water→ filter không bắt. 🔧 Chọn ống → xổ xuống đổi về Domestic Cold Water là ẩn ngay.
⭐ Logic chung của Filter [34:20 – 34:53]
Đang làm hệ nào thì tạo filter cho TẤT CẢ các hệ CÒN LẠI rồi bỏ tích.
| Đang vẽ | Phải tạo filter ẩn |
|---|---|
| Máng cáp điện nặng | máng cáp điện nhẹ |
| Máng cáp điện nhẹ | máng cáp điện nặng |
| Mặt bằng Sprinkler | toàn bộ ống cấp nước + thoát nước |
| Mặt bằng thoát nước | ống cấp nước + sprinkler |
6. ⭐ SÁU LOẠI THOÁT NƯỚC [22:33 – 25:42]
| Loại | Ký hiệu / tên Revit | Nhận nước từ |
|---|---|---|
| Thoát đen | Sanitary (duplicate ra) | Bồn cầu · bồn tiểu |
| Thoát xám | Sanitary (duplicate ra) | Lavabo · phễu thu sàn |
| Thoát bếp | riêng | Bếp — ⭐ phải qua bể tách mỡ nên luôn là đường riêng |
| Nước mưa | riêng | Mái — đi bên ngoài nhà, cặp với cột |
| Nước ngưng | riêng | Máy lạnh |
| Thông hơi | Vent | Cân áp cho hệ thoát |
📌 Mặc định Revit chỉ có sẵn Sanitary (nước thải) và Vent (thông hơi)
[25:42]. Các loại còn lại phải duplicate từ Sanitary ra rồi đổi tên. 📌 Mỗi loại công trình có bộ thoát nước khác nhau — nhà máy khác chung cư, khách sạn khác nữa[25:10]. ⚠️ Công trình đang học: thiết kế cho lavabo đi chung với thoát đen (bình thường lavabo phải là thoát xám). Cứ theo thiết kế[30:11 – 30:41].
7. System Type & màu cho thoát nước [25:42 – 32:17]
🔧 Tạo hệ mới
Project Browser → Families → Piping Systems → SANITARY
→ duplicate → rename "THOÁT ĐEN" [29:08 – 30:11]
→ chuột phải → Type Properties → Material → …
→ Create New Material → tên "Thoát đen" → MÀU NÂU [30:41 – 31:15]
⭐ Hai chỗ tô màu ống — đừng nhầm [26:12 – 27:13]
| Tô ở đâu | Khi nào dùng |
|---|---|
| Material của Segment (Routing Preferences) | Buổi 13 tô ống cấp ở đây |
| Material của System Type | Buổi này tô thoát nước ở đây |
💡 Mỗi loại nước nên tạo một Material riêng, đừng xài chung — sau này muốn đổi màu một hệ mà không đụng hệ khác.
Graphic Override [31:15 – 31:46]
Là màu đường viền của ống. Muốn nét viền trùng màu ống thì đặt; không đặt thì để mặc định (đen) cũng được.
Material quản lý tập trung ở Manage → Materials [28:19].
8. View & Template cho thoát nước [32:17 – 36:37]
1. Duplicate view Water Supply → rename SANITARY [32:17 – 33:17]
2. Duplicate View Template Water Supply → rename SANITARY
3. Đổi SUB-DISCIPLINE của view sang "Sanitary"
⚠️ PHẢI GÕ CHỮ VÀO — danh sách không có sẵn [33:17 – 33:47]
→ view tự nhảy xuống đúng nhánh cây
4. Vào template → add filter ẩn CẤP NƯỚC + ẩn SPRINKLER [33:47 – 34:53]
9. ⭐ Link CAD vs Import CAD [36:37 – 39:16]
| Link CAD | Import CAD | |
|---|---|---|
| Bản CAD sửa lại | Reload được | ❌ Không reload được |
| Rác sinh ra | Không | ⭐ Rất nhiều — layer CAD nhảy thẳng vào file thành Line Styles / Line Patterns |
| Hậu quả | — | Rác nhiều → sinh Warning → file phình, xung đột, dễ hư file |
⚠️ Luôn tích
Current View Onlykhi link — nhắc lại từ đầu buổi tới cuối buổi[36:37 – 37:08].
⭐ Chuyện những cái bảng vàng vàng [38:44 – 39:16]
Warning càng nhiều thì dung lượng file càng lên, và tình trạng hư file sẽ nhanh chóng diễn ra. "Những cái bảng vàng vàng nó hiện lên — lưu ý là hãy ĐỌC cái bảng đó." Vẽ model thì ít ai để ý; nhưng đứng ở góc quản lý model thì đây là thứ phải theo dõi.
10. ⭐ TRANSFER PROJECT STANDARDS [41:46 – 46:26]
Công cụ mang toàn bộ công sức set up 14 buổi sang dự án mới — khỏi ngồi tạo lại từng cái.
🔧 Cách dùng
Mở SONG SONG hai file dự án
Tab MANAGE → TRANSFER PROJECT STANDARDS [41:46 – 42:17]
→ Copy from: [file đã set up sẵn]
→ tích những mục muốn mang qua → OK
→ hỏi "Duplicate Types?" → chọn cách xử lý → xong
Mang được những gì [42:17 – 44:54]
- Piping Systems (kèm màu)
- Pipe Types — by Schedule · by Type · by Size · by Segment
- View Templates — "bên kia có bao nhiêu cái nó chạy qua đây hết"
- Filters, Legends (ghi chú), màu sắc…
- Cả bộ ống chữa cháy, ống cấp, phụ kiện đã khai sẵn
⭐ "Những cái gì bữa giờ mình làm á, mình có thể tái sử dụng được hết."
[44:21]
⚠️ Nhược điểm & cách chữa [45:24 – 45:55]
Transfer View Template mặc định chuyển HẾT — kể cả cả đống template không dùng, rác ngay. 🔧 Tool của lớp có Transfer View Template cho phép chọn đúng cái mình cần (ví dụ chỉ Sanitary + Water Supply) rồi mới bấm Transfer.
📌 Giảng viên dặn: "Cái việc transfer thì mình sẽ nói cho mọi người cái cách thôi chứ mọi người đừng transfer. Hiểu cách transfer thôi."
[41:46]— bài học là hiểu công cụ, chưa phải lúc dùng trên file đang học.
11. Link CAD & ẩn thiết bị của kiến trúc [46:26 – 52:07]
Link CAD mặt bằng Sanitary vào (Current View Only). Lavabo của file kiến trúc che mất bản vẽ → muốn ẩn:
| Cách | Làm thế nào | Đánh giá |
|---|---|---|
| Ẩn tay | Chọn → HH | Chỉ ẩn tạm |
| Custom link | Revit Links → By Host View → CUSTOM → tab Model Categories → tắt Plumbing Fixtures | ⚠️ Có tác dụng nhưng hạn chế dùng |
| Halftone Underlay | Bỏ tích ô Halftone / Underlay | Mặc định là bỏ tích [51:33 – 52:07] |
⭐ Vì sao hạn chế dùng Custom [51:03 – 51:33]
Custom view này một kiểu, view kia một kiểu → mở view cấp nước và view thoát nước lên thấy kiến trúc hiển thị khác nhau. Bộ hồ sơ không nhất quán. "Cho nên là không được ha."
12. ⭐⭐ Set up ống uPVC thoát nước [52:07 – 1:02:13]
🔧 Segment — làm y hệt buổi 13
Duplicate ống PPR → rename "uPVC – thoát" [52:07 – 53:51]
Type Properties → Routing Preferences → Segments and Sizes → NEW
→ Material and Schedule Type
Ô 1: Material = THOÁT ĐEN (đã tạo ở §7, màu nâu)
Ô 2: Schedule = tên hãng (Bình Minh)
Ô 3: Copy size = Polyvinyl Chloride Sch 40 [54:22 – 55:23]
⭐ Routing Preferences khác cấp nước ở chỗ nào [55:55 – 59:04]
| Dòng | Cấp nước | Thoát nước |
|---|---|---|
| Junction | Tee | ⭐ Y (Wye) — thoát nước dùng chếch Y |
| Cross (ngã tư) | có thể dùng | ⭐ None — không xài |
| Reducer | côn PPR | côn uPVC |
| Union | mặc định | mặc định (cắt để bóc khối lượng) |
| Cap | cap PPR | cap uPVC — cái đầu bịt |
Load family cho từng dòng, xong xóa bớt chỉ chừa một cái — để hai cái là lát Revit không biết chọn cái nào, không ra phụ kiện [56:59 – 57:29].
⚠️ Bảng Routing Preferences CHỈ NHẬN Pipe Fitting [59:40 – 1:01:43]
Load Pipe Accessory (van, đồng hồ) vào bảng này là nó báo lỗi, không nhận. 🔧 Muốn thêm accessory thì kéo thả family từ ngoài vào khung trắng của project — kéo kiểu đó Revit tự phân loại, nhận hết.
⚠️ Nhắc lại lỗi cũ: quét chọn family mà ô File name trống → không load được, phải nhấp một cái cho có tên rồi Shift
[1:13:26].
13. ⭐⭐ ĐỘ DỐC ỐNG THOÁT — thứ làm nó khác hẳn [1:02:13 – 1:07:02]
🔧 Thanh Options khi bấm PI [1:02:43]
Slope Off | SLOPE UP ▲ | SLOPE DOWN ▼ + chọn %
| Điểm bắt đầu | Điểm kết thúc | |
|---|---|---|
| Slope Up | thấp nhất | cao nhất |
| Slope Down | cao nhất | thấp nhất |
⭐ Vẽ chiều nào cũng được — chỉ cần biết mình đang bắt từ đầu cao hay đầu thấp
[1:17:11 – 1:17:43].
⚠️ KHÔNG ĐƯỢC NẮM KÉO ỐNG DỐC [1:04:19 – 1:04:50]
Kéo tới kéo lui là MẤT ĐỘ DỐC. 🔧 Muốn sửa thì bấm
Qcắt ra rồi xóa — tuyệt đối không nắm kéo.
🔧 Thêm % độ dốc [1:04:50 – 1:06:32]
Tab MANAGE → MECHANICAL SETTINGS → mục SLOPES → NEW
thêm 1.2% · 2% · 100%
⭐ Slope 100% = 45° — không phải "dốc đứng 90°". Đây là con số dùng để vẽ hai co lơi ở §17.
14. ⭐ 45° & INHERIT ELEVATION [1:07:02 – 1:11:44]
⭐ Không đi góc 90° [1:07:37 – 1:08:37]
Thoát nước ở Việt Nam đi góc 45°. Muốn rẽ ngang thì đi hai co 45° (hai đoạn "lơi"), không bẻ vuông. 📌 Công trình bên Úc thì đi 90° bình thường — đây là quy ước theo nơi làm. ⚠️ Revit không tự ra hai co 45 khi mình vẽ vuông — phải vẽ tay 45° rồi bẻ.
⭐⭐ Vẽ nhánh chếch Y — Inherit Elevation [1:08:37 – 1:10:09]
1. Bấm vào ống chính → CREATE SIMILAR
2. ⭐ Bấm nút INHERIT ELEVATION trên thanh Options
→ kế thừa cao độ TẠI ĐÚNG ĐIỂM mình bắt vào
3. Vẽ ra góc 45° → ✅ ra chếch Y đẹp
Vì sao bắt buộc: ống thoát dốc, nên mỗi điểm trên ống một cao độ khác nhau. Không Inherit Elevation thì Revit lấy cao độ mặc định → ống không kết nối vào, hoặc sinh ra một phụ kiện "chà bá" rất kỳ dị
[1:09:38 – 1:10:09].
15. Tê công vs chếch Y [1:11:44 – 1:15:32]
Set sai phụ kiện thì: bấm ống → Edit Type → Routing Preferences → dòng Junction chọn lại [1:12:46 – 1:13:56].
| Chếch Y (Wye) | Tê công (Tee cong) | |
|---|---|---|
| Dùng cho | Chung cư — nhà vệ sinh rộng | Nhà phố — chỗ hẹp |
| Vẽ | Create Similar + Inherit + 45° | Create Similar + Inherit, đi thẳng |
| Ưu | ⭐ Thoát mượt hơn, giảm va đập chất thải thô, thoát nhanh hơn | Gọn, ít chiếm chỗ |
| Nhược | Chiếm chỗ rộng | Dễ nghẹt, ít người xài |
16. ⭐ Lượn ống dốc & Align vào TÂM [1:15:32 – 1:23:04]
🔧 Lượn ống thoát [1:16:03 – 1:20:28]
1. Lượn TRÊN 3D → dùng SELECTION BOX cô lập khu vực [1:17:43]
⚠️ Không được đi ngược chiều dốc [1:16:03]
2. Q cắt hai đầu → xóa đoạn giữa
3. Chuyển sang mặt phẳng LEFT (mặt phẳng ngang bất kỳ) [1:18:17]
→ nâng đầu ống phía trên lên cao
4. Cắt thêm MỘT ĐOẠN NỮA cho đủ dài
⚠️ đoạn ngắn quá là không đủ khoảng cách, không nối được [1:19:48]
5. Kéo đoạn nối lên 135° → TR nối lại [1:18:48 – 1:20:28]
⭐ phụ kiện phải là 45°, KHÔNG được 90°
⭐⭐ Nối đồng tâm hai ống dốc [1:20:58 – 1:23:04]
Ống dốc không nhập cao độ để canh được như ống cấp. Phải align:
1. Bấm phím 2 (Align)
2. Rê vào ống thứ nhất → TAB, TAB… cho tới khi ra CHẤM Ở TÂM
⚠️ mặc định nó bắt MÉP ống — tab tới khi ra tâm mới bấm
3. Rê sang ống thứ hai → TAB lấy TÂM → bấm
→ ống thứ hai chạy theo ống thứ nhất, đồng tâm
4. TR nối lại
📌 Đây là công cụ mặc định của Revit. Các tool bấm-một-cái-tự-nối sau này cũng viết dựa trên đúng logic này
[1:21:30 – 1:22:33]. 💡 Align xong bị mất đoạn lượn thì lượn lại — cắt ngang, kéo dài ra 135°/45°[1:22:33 – 1:23:04].
17. ⭐ HAI CO LƠI 100% lên thiết bị [1:23:04 – 1:25:49]
Bồn cầu và lavabo không đấu thẳng vào ống chính — phải đi hai co "lơi" lên (xem Installation Detail của thiết kế).
🔧 Cách vẽ
1. Chỉnh SLOPE UP = 100% (= 45°) [1:24:06]
2. Vẽ → Revit ra CO 45° cho mình
3. Create Similar từ đó → nhập cao độ CAO HƠN (ví dụ 700)
→ APPLY 2 LẦN → đưa chuột ra ngoài
→ ra HAI CO LƠI [1:24:37]
4. Lên 3D kiểm tra
Cuối đường ống [1:25:09 – 1:25:49]
Cuối tuyến có đầu bịt / cút thông tắc — cũng dùng 100% cho ra co lơi rồi bấm Cap bịt lại.
📌 Buổi sau: vào vẽ thật cả tầng theo đúng mấy nguyên tắc này — "vẽ lệnh là có nhiêu lệnh hết đó" [1:25:49].
📋 Phím tắt & mẹo buổi 14
| Phím tắt / Nút | Chức năng |
|---|---|
PI | Vẽ ống — thanh Options có Slope Off / Up / Down |
| Inherit Elevation | ⭐ Kế thừa cao độ tại điểm bắt vào — bắt buộc khi vẽ nhánh trên ống dốc |
| Auto Connect | ⭐ Bỏ tích trước khi vẽ hai ống cắt nhau mà không muốn nối |
Q (tự đặt) | Split with Gap — cách duy nhất để sửa ống dốc |
2 (Align) | ⭐ Tab tới khi ra TÂM ống, đừng lấy mép |
TR | Trim/Extend to Corner — nối lại sau khi lượn |
CS | Create Similar — dùng chung với Inherit Elevation |
| Selection Box | Cô lập khu vực đang lượn trên 3D |
| Manage → Mechanical Settings → Slopes | Thêm % độ dốc (1.2 · 2 · 100% = 45°) |
| Manage → Transfer Project Standards | Mang System / Pipe Type / Template / Filter sang dự án khác |
| Manage → Materials | Nơi quản lý tập trung toàn bộ material |
| Revit Links → Custom | Tùy biến hiển thị file link — ⚠️ hạn chế dùng |
🎯 Nhớ nằm lòng
- Ống thoát có độ dốc — nắm kéo là mất dốc. Sửa thì
Qcắt rồi xóa. - Không đi góc 90° — Việt Nam đi 45°, muốn rẽ ngang thì hai co lơi.
- Junction = Y, Cross = None. Thoát nước không đâm chữ T như cấp nước.
- Create Similar + Inherit Elevation mới ra chếch Y — vì ống dốc, mỗi điểm một cao độ.
- Align phải Tab vào TÂM, không lấy mép.
- Slope 100% = 45° — dùng để đi hai co lơi lên thiết bị.
- Import CAD sinh rác → warning → hư file. Luôn dùng Link + Current View Only.
- Filter: đang làm hệ nào thì ẩn hết hệ còn lại. Bấm Add rồi mới OK.
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự sinh, rất nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "sale", "sale ra" | Save — lưu family ra ngoài |
| "auto connect", "nick auto connect" | Auto Connect — ô tích tự nối trên thanh Options |
| "lượng", "uống lượng", "lượn" | lượn ống — cho ống nhõng lên né nhau |
| "slip", "slip with gap", "phím Q" | Split with Gap |
| "stream", "tr lại" | Trim/Extend to Corner (TR) |
| "bi", "bấm bi", "nhấn bi" | PI — lệnh vẽ ống |
| "cher", "chffer", "chenfer", "trênfer" | Transfer |
| "transfer project standard" | Transfer Project Standards |
| "r view", "legion" | Revision · Legend |
| "import cat", "ké" | Import CAD · CAD |
| "wning", "one này", "bảng vàng vàng" | Warning — bảng cảnh báo màu vàng |
| "L style line button" | Line Styles / Line Patterns — rác từ CAD nhảy vào |
| "th đen", "thóc đen", "thoát đen" | thoát đen — black water (bồn cầu, bồn tiểu) |
| "xám", "thước xám" | thoát xám — grey water (lavabo, phễu thu sàn) |
| "ven", "van là không hơi" | Vent — ống thông hơi |
| "centery", "sanitary", "sensitary" | Sanitary — hệ nước thải |
| "nước ngưng" | nước ngưng của máy lạnh |
| "bể tích mở", "bể tách mỡ" | bể tách mỡ — bếp phải qua trước khi thoát |
| "UBVC", "OBVC", "RTVC", "BVC" | uPVC — ống nhựa thoát nước |
| "setment", "setment inside" | Segments and Sizes |
| "material and schedule time" | Material and Schedule Type |
| "ti", "jonion", "jens", "cái Y" | Junction → chọn Wye (chếch Y) |
| "ross", "ngã tư", "ninh", "nin" | Cross → để None |
| "reducer", "phụ kiện giảm" | Reducer — côn thu |
| "cáp", "cắp", "đầu bịch" | Cap — nút bít |
| "union", "mối nói" | Union — mối nối |
| "tông", "t công", "tee reducing std" | Tee — tê (tê công = tê cong) |
| "slop", "slop up", "slop down" | Slope Up / Slope Down — độ dốc |
| "mechanical setting" | Mechanical Settings → Slopes |
| "inherit elevation", "init", "in r" | ⭐ Inherit Elevation — kế thừa cao độ tại điểm bắt |
| "reilar", "re similar", "create similar" | Create Similar (CS) |
| "aline", "phím số hai" | Align |
| "selection box" | Selection Box — cô lập vùng trên 3D |
| "hston", "halftone underlay" | Halftone / Underlay |
| "by host view", "custom" | By Host View → Custom trong Revit Links |
| "feature", "min feature" | Plumbing Fixtures — thiết bị vệ sinh |
| "installation detail" | Installation Detail — chi tiết lắp đặt bên thiết kế |
| "contains", "content là bao gồm" | contains — luật lọc "có chứa" |
| "vivity" | Visibility — ô tích ẩn/hiện của filter |
| "riser", "trục đứng" | trục đứng xuyên tầng |
| "công tắc", "cút thông tắc" | cleanout — cút thông tắc cuối tuyến |
Ghi chú tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Đoạn 10:07 – 13:44 là trò chuyện ngoài chương trình, tua thẳng qua được; 39:16 – 41:46 là quãng nghỉ giữa buổi.